Mỹ Latinh, Bạc và điểm nóng sắp tới ở Đài Loan
Sự biến động giá bạc gần đây phản ánh những căng thẳng cấu trúc sâu sắc hơn trong trật tự toàn cầu hơn là động lực thị trường thông thường. Phân tích này xem xét cách thức các chuỗi cung ứng tranh chấp ở Mỹ Latinh, chính sách ngoại giao chiến lược của Trung Quốc tập trung vào Đài Loan và những thay đổi trong liên minh đa phương đã hội tụ để tạo ra rủi ro về khả năng tiếp cận vật chất.
Khuôn khổ được trình bày ở đây định vị bạc không phải là một tài sản đầu cơ mà là một chỉ báo theo thời gian thực về cách các quốc gia hành xử khi các lợi ích cốt lõi trở nên không thể thương lượng trong điều kiện cạnh tranh giữa các cường quốc.
Giới thiệu: Đọc hiểu thị trường thông qua cấu trúc địa chính trị
Thị trường tài chính thường phản ánh những căng thẳng địa chính trị trước cả những kênh chính sách chính thức. Diễn biến của bạc trong mười tám tháng qua là một ví dụ điển hình cho hiện tượng này. Thay vì phản ứng chủ yếu với các dự báo về nhu cầu công nghiệp hoặc kỳ vọng về chính sách tiền tệ, giá bạc đã theo sát sự phát triển của cuộc cạnh tranh rộng lớn hơn về quyền tiếp cận chuỗi cung ứng, đòn bẩy ngoại giao và kiểm soát thể chế giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc.
Cuộc cạnh tranh này ngày càng tập trung vào khu vực Mỹ Latinh và Caribe, một khu vực nổi lên như một địa bàn quan trọng trong việc tái cấu trúc kiến trúc kinh tế toàn cầu. Để hiểu được sự biến động giá bạc, cần phải đặt nó trong bối cảnh ba động lực giao thoa: giá trị chiến lược của tài nguyên khoáng sản Mỹ Latinh, cách tiếp cận có hệ thống của Trung Quốc nhằm đảm bảo sự đồng thuận về mặt ngoại giao, và vai trò cụ thể của Đài Loan như một điểm nóng định hình chiến lược toàn cầu của Bắc Kinh.
Mỹ Latinh với tư cách là một khu vực địa lý chiến lược
Khu vực Mỹ Latinh đã chuyển từ vị trí thứ yếu sang vị trí trung tâm trong cuộc cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc. Các báo cáo gần đây cho thấy Trung Quốc không chỉ coi khu vực này là một thị trường thương mại mà còn là yếu tố thiết yếu để duy trì khả năng tiếp cận bền vững với nguyên liệu thô, các hành lang cơ sở hạ tầng và các tuyến đường thương mại trong bối cảnh hệ thống thương mại toàn cầu đang ngày càng phân mảnh.
Đánh giá này phù hợp với các mô hình có thể quan sát được trong sự tham gia của Trung Quốc. Từ năm 2013, các khoản cho vay của Trung Quốc cho các chính phủ Mỹ Latinh đã vượt quá 140 tỷ đô la, tập trung vào các lĩnh vực cơ sở hạ tầng, năng lượng và khai thác. Khối lượng thương mại đã tăng lên đáng kể, với Trung Quốc trở thành điểm đến xuất khẩu chính cho một số nền kinh tế Nam Mỹ. Những mối quan hệ kinh tế này tạo ra sự phụ thuộc mà Bắc Kinh đã tận dụng một cách có hệ thống để đạt được các mục tiêu ngoại giao.
Logic chiến lược rất đơn giản. Khi Hoa Kỳ tái khẳng định ảnh hưởng ở Tây bán cầu thông qua chính sách kinh tế và hợp tác an ninh, Trung Quốc cần các cơ chế đối trọng để duy trì khả năng tiếp cận thị trường và sự liên tục của chuỗi cung ứng. Khu vực Mỹ Latinh cung cấp cả hai: nguồn tài nguyên vật chất quan trọng cho quá trình hiện đại hóa công nghiệp và một khu vực ngoại giao nơi việc liên kết có thể gây tranh cãi.
Sách Chính sách Trung Quốc năm 2025: Cấu trúc hé lộ ý định
Tháng 12 năm 2025, Trung Quốc công bố văn kiện chính sách toàn diện thứ ba về khu vực Mỹ Latinh và Caribe. Văn kiện này đánh dấu một bước phát triển đáng kể so với các văn kiện trước đó cả về phạm vi và trình tự. Mặc dù hợp tác kinh tế được đề cập nổi bật, nhưng nó vẫn phụ thuộc vào sự liên kết chính trị. Văn kiện này nêu rõ việc tôn trọng "lợi ích cốt lõi" của Trung Quốc là nền tảng cho sự hợp tác sâu rộng hơn, ưu tiên nguyên tắc hơn là giao dịch.
Lựa chọn cấu trúc này phản ánh sự tính toán chiến lược hơn là quy ước hùng biện. Trong học thuyết chiến lược của Trung Quốc, các lợi ích cốt lõi đề cập đến những vấn đề mà Bắc Kinh coi là không thể thương lượng: chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, an ninh chế độ và quỹ đạo phát triển. Đài Loan nằm ở trung tâm của khuôn khổ này.
Văn kiện năm 2025 không coi Đài Loan như một bối cảnh phụ. Nó tích hợp việc tuân thủ nguyên tắc một Trung Quốc vào một kế hoạch hành động cụ thể, biến điều trước đây chỉ là kỳ vọng ngầm thành yêu cầu rõ ràng. Việc không công nhận thụ động là không đủ; sự hỗ trợ ngoại giao tích cực tại các diễn đàn đa phương ngày càng trở thành tiêu chuẩn cho quan hệ đối tác toàn diện.
Sự thay đổi này phù hợp với đánh giá của Trung Quốc về chiến lược của Mỹ. Phân tích trong nước tại Trung Quốc nhấn mạnh rằng các tài liệu Chiến lược An ninh Quốc gia gần đây của Mỹ đã nâng cao vị thế của Đài Loan, tăng cường đề cập đến việc răn đe ở eo biển Đài Loan và lồng ghép vấn đề này vào các khuôn khổ liên minh. Từ quan điểm của Bắc Kinh, điều này tạo ra nguy cơ Đài Loan có thể bị thể chế hóa thông qua các cơ chế pháp lý hoặc chính trị liên minh theo những cách hạn chế các lựa chọn tương lai của Trung Quốc.
Đài Loan với vai trò là nguyên tắc tổ chức trong chiến lược toàn cầu
Đối với Bắc Kinh, Đài Loan không chỉ đơn thuần là một tranh chấp lãnh thổ. Nó còn là một phép thử xem liệu Trung Quốc có thể ngăn chặn sự xuất hiện của các khuôn khổ quốc tế hợp pháp hóa những hạn chế đối với các tuyên bố chủ quyền của nước này hay không. Mục tiêu là phòng ngừa: đảm bảo không có cấu trúc pháp lý, thể chế hoặc chuẩn mực bền vững nào được hình thành có thể hạn chế quyền tự do hành động của Trung Quốc.
Điều này giải thích tại sao các vấn đề liên quan đến Đài Loan lại xuất hiện trong các lĩnh vực chính sách tưởng chừng như không liên quan. Sự can thiệp của Trung Quốc vào khu vực Mỹ Latinh, châu Phi, các đảo Thái Bình Dương và các tổ chức đa phương luôn bao gồm việc công nhận Đài Loan như một điều kiện tiên quyết hoặc kỳ vọng. Mô hình này phản ánh nỗ lực có hệ thống nhằm phủ nhận bất kỳ liên minh thay thế nào có được nền tảng thể chế cần thiết để thách thức vị thế của Trung Quốc.
Khu vực Mỹ Latinh đặc biệt quan trọng trong bối cảnh này. Từ năm 2016, chín quốc gia trong khu vực đã chuyển sự công nhận từ Đài Bắc sang Bắc Kinh. Những sự chuyển đổi này thường diễn ra sau các giai đoạn căng thẳng về tài chính, nhu cầu về cơ sở hạ tầng hoặc những thay đổi chính trị khi các chính phủ dễ tiếp nhận các ưu đãi tài chính nhất. Mỗi sự công nhận đều ảnh hưởng đến sự tham gia của Đài Loan vào Liên Hợp Quốc, tư cách thành viên các cơ quan và tính hợp pháp được nhìn nhận về vị thế quốc tế của Đài Loan.
Những tính toán ngoại giao rất quan trọng. Hiện tại, Đài Loan duy trì quan hệ chính thức với mười hai quốc gia trên thế giới, một nửa trong số đó nằm ở khu vực Mỹ Latinh và Caribe. Khi con số này giảm đi, khả năng tham gia các tổ chức quốc tế của Đài Loan suy yếu, yêu sách quốc gia của nước này giảm sút, và nhận thức về sự tất yếu của việc thống nhất càng trở nên mạnh mẽ hơn.
Tiền lệ châu Phi: Sự liên kết kinh tế đi trước sự hỗ trợ thể chế.
Cách tiếp cận của Trung Quốc ở Mỹ Latinh dựa trên những phương pháp đã được chứng minh hiệu quả và hoàn thiện qua nhiều thập kỷ ở châu Phi. Từ năm 2000 đến năm 2020, Trung Quốc đã cho các chính phủ châu Phi vay hơn 160 tỷ đô la, tập trung vào cơ sở hạ tầng, khai thác khoáng sản và năng lượng. Khối lượng thương mại cũng tăng lên tương ứng, đưa Trung Quốc trở thành đối tác thương mại lớn nhất của lục địa này vào năm 2009.
Cấu trúc kinh tế này đã chuyển hóa thành sự liên kết ngoại giao với độ nhất quán đáng kể. Về các vấn đề mà Trung Quốc phải đối mặt với sự giám sát quốc tế—Đài Loan, Hồng Kông, Tân Cương, các tranh chấp lãnh thổ ở Biển Đông—các quốc gia châu Phi thường xuyên ủng hộ Bắc Kinh tại các diễn đàn của Liên Hợp Quốc, ký các tuyên bố chung ủng hộ lập trường của Trung Quốc, hoặc bỏ phiếu trắng theo những cách làm phân tán các sáng kiến của phương Tây.
Cơ chế này đã được ghi chép đầy đủ trong các tài liệu kinh tế chính trị. Các quốc gia đang gặp khó khăn về ngân sách, thiếu hụt cơ sở hạ tầng hoặc thiếu vốn đầu tư phát triển thường dễ tiếp nhận vốn đầu tư từ Trung Quốc. Khi sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau ngày càng sâu sắc, các chính phủ phải đối mặt với áp lực ngày càng lớn trong việc điều chỉnh chính sách ngoại giao về các vấn đề mà Bắc Kinh ưu tiên. Động lực nợ, sự phụ thuộc thương mại và quyền sở hữu cơ sở hạ tầng tạo ra các động lực cấu trúc vượt qua các ưu tiên về ý thức hệ hoặc các liên minh lịch sử.
Mô hình này không chỉ có ở Trung Quốc. Các cường quốc trong lịch sử đều tận dụng các mối quan hệ kinh tế để đạt được các kết quả ngoại giao. Điều làm nên sự khác biệt trong cách thực hiện của Trung Quốc là quy mô, tính hệ thống và sự kiên nhẫn. Các mối quan hệ được xây dựng trong nhiều thập kỷ với sự hiểu biết rõ ràng rằng sự hợp tác kinh tế ngày hôm nay sẽ tạo ra ảnh hưởng về mặt thể chế trong tương lai.
Khu vực Mỹ Latinh ngày càng thể hiện những động thái tương tự. Khi hoạt động cho vay và hội nhập thương mại của Trung Quốc ngày càng sâu rộng, sự phối hợp ngoại giao về vấn đề Đài Loan và các vấn đề liên quan cũng được củng cố. Bản chính sách năm 2025 chính thức hóa những kỳ vọng trước đây chỉ mang tính ngầm định, báo hiệu sự chuyển đổi từ sự tham gia mang tính cơ hội sang chiến lược có hệ thống.
Vị trí địa lý trong chuỗi cung ứng và vai trò công nghiệp của Silver
Bạc chiếm một vị trí đặc biệt trong thị trường hàng hóa. Nó đồng thời đóng vai trò là kim loại quý, nguyên liệu đầu vào công nghiệp và vật liệu chiến lược được sử dụng trong các công nghệ chuyển đổi năng lượng. Khoảng 50% nhu cầu bạc hàng năm đến từ các ứng dụng công nghiệp: tấm pin mặt trời, thiết bị điện tử, tiếp điểm điện, thiết bị y tế và hệ thống lọc nước.
Nguồn cung tập trung theo khu vực địa lý. Mexico, Peru và Chile chiếm khoảng một nửa sản lượng khai thác toàn cầu. Trung Quốc thống trị năng lực tinh luyện, chế biến khoảng 20% sản lượng toàn cầu. Hoa Kỳ duy trì sản lượng trong nước ở mức tối thiểu so với tiêu thụ và phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu từ các nguồn ở Mỹ Latinh.
Vị trí địa lý này tạo ra điểm yếu trong điều kiện chuỗi cung ứng bị phân mảnh. Nếu việc tiếp cận nguồn cung từ Mỹ Latinh bị tranh chấp thông qua áp lực ngoại giao, kiểm soát cơ sở hạ tầng hoặc phân bổ ưu đãi, việc mua sắm sẽ trở thành vấn đề an ninh chứ không phải giao dịch thị trường. Người dùng công nghiệp không thể thay thế bạc trong nhiều ứng dụng mà không cần sửa đổi kỹ thuật đáng kể và sự chậm trễ về thời gian.
Diễn biến giá gần đây cho thấy thị trường đang bắt đầu định giá rủi ro tiếp cận nguồn cung này. Bạc đã thể hiện các mô hình biến động không nhất quán với các yếu tố thông thường như dự báo nhu cầu công nghiệp hoặc kỳ vọng chính sách tiền tệ. Biến động giá ngày càng tương quan với các diễn biến địa chính trị ảnh hưởng đến sự liên kết ở Mỹ Latinh, các sáng kiến ngoại giao của Trung Quốc và nỗ lực của Mỹ nhằm tái khẳng định ảnh hưởng khu vực.
Từ cơ chế thị trường đến mua sắm chiến lược
Các thị trường hàng hóa truyền thống giả định tính tương thích, giá cả minh bạch và khả năng tiếp cận chủ yếu dựa trên khả năng chi trả. Những giả định này không còn đúng khi các quốc gia ưu tiên an ninh nguồn cung hơn tối ưu hóa chi phí và khi khả năng tiếp cận vật chất phụ thuộc vào các cân nhắc ngoại giao hơn là các cơ chế thanh toán của thị trường.
Những bình luận gần đây từ các bên tham gia trong ngành mô tả xu hướng mới nổi lên, trong đó các quốc gia và các chủ thể công nghiệp đang dịch chuyển lên phía thượng nguồn trong chuỗi cung ứng, thiết lập mối quan hệ trực tiếp với nhà sản xuất và bỏ qua các trung gian thị trường truyền thống. Các hợp đồng dài hạn, liên doanh và các thỏa thuận giữa chính phủ với chính phủ ngày càng thay thế các giao dịch trên thị trường giao ngay đối với các nguyên vật liệu được coi là có tầm quan trọng chiến lược.
Điều này thể hiện sự thay đổi cơ bản trong cách phân bổ một số mặt hàng nhất định. Khi các yếu tố an ninh chiếm ưu thế, giá cả trở nên thứ yếu so với độ tin cậy. Các quốc gia chấp nhận chi phí cao hơn và cam kết dài hạn hơn để đổi lấy quyền tiếp cận được đảm bảo. Do đó, thị trường trở nên kém hiệu quả hơn trong việc xác định giá cả khi ngày càng nhiều hàng hóa vật chất không đến được các địa điểm giao dịch minh bạch.
Bạc thể hiện những đặc điểm này. Nó đủ quan trọng đối với các ứng dụng công nghiệp và quốc phòng đến mức các quốc gia không thể chấp nhận sự gián đoạn nguồn cung, nhưng lại tập trung ở nhiều khu vực địa lý khác nhau khiến việc tiếp cận trở nên khó khăn. Khi cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc gia tăng ở Mỹ Latinh, hành vi mua sắm sẽ điều chỉnh trước khi các tuyên bố chính sách chính thức được đưa ra.
Sự phục hồi kinh tế của Học thuyết Monroe
Chính sách của Mỹ đối với khu vực Mỹ Latinh đã trải qua sự thay đổi đáng kể. Sau nhiều thập kỷ mà sự tham gia kinh tế chủ yếu được giao phó cho các cơ chế thị trường và các thể chế đa phương, những thay đổi chính sách gần đây cho thấy sự khẳng định tích cực hơn về cấu trúc kinh tế của Tây bán cầu. Sự định hướng lại này phản ánh nhận thức rằng sự hiện diện của Trung Quốc trong khu vực tạo ra những điểm yếu chiến lược trong chuỗi cung ứng, cơ sở hạ tầng và sự liên kết ngoại giao.
Khung chính sách đang nổi lên trong các cuộc thảo luận của Mỹ nhấn mạnh việc chuyển sản xuất các nguyên vật liệu quan trọng về gần hơn với thị trường tiêu thụ, đảm bảo tính bền vững của chuỗi cung ứng thông qua các quan hệ đối tác ưu đãi, và đối phó với ảnh hưởng của Trung Quốc thông qua chính sách kinh tế thay vì chủ yếu là các biện pháp quân sự. Cách tiếp cận này kết hợp các yếu tố của mối quan ngại truyền thống của Học thuyết Monroe về việc phô trương sức mạnh ra bên ngoài khu vực với các yêu cầu an ninh chuỗi cung ứng hiện đại.
Đối với bạc, điều này dẫn đến áp lực buộc các nhà sản xuất Mỹ Latinh phải duy trì mối quan hệ thương mại chính với người mua từ Mỹ và các đồng minh, sự phản đối việc Trung Quốc thâu tóm các tài sản khai thác hoặc năng lực tinh luyện trong khu vực, và khả năng hình thành các thỏa thuận thương mại ưu đãi trong đó giá thị trường được ưu tiên hơn so với các yếu tố liên minh.
Nếu được thực hiện một cách có hệ thống, những chính sách như vậy sẽ càng làm phân mảnh thị trường bạc. Dòng chảy bạc vật chất sẽ ngày càng phù hợp với các khối địa chính trị hơn là chỉ phản ánh tín hiệu giá cả. Điều này tạo ra môi trường mà sự biến động giá cả không phản ánh sự mất cân bằng thị trường mà là sự không chắc chắn về khuôn khổ thu mua nào sẽ chiếm ưu thế.
Chiến trường thể chế: Liên Hợp Quốc và hơn thế nữa
Cuộc cạnh tranh ngoại giao về Đài Loan diễn ra mạnh mẽ trong các thể chế đa phương. Trung Quốc tìm cách đảm bảo Đài Loan không thể tham gia vào các cơ quan của Liên Hợp Quốc, các tổ chức hiệp ước hoặc các diễn đàn quốc tế nơi mà tư cách quốc gia mang lại vị thế pháp lý hoặc quyền lực hoạt động. Mỗi quốc gia duy trì quan hệ với Đài Loan đều đại diện cho một con đường tiềm năng để Đài Loan tham gia.
Do đó, các quốc gia Mỹ Latinh và Caribe đóng vai trò quan trọng không cân xứng trong cuộc cạnh tranh thể chế này. Lá phiếu của họ quyết định kết quả tại các cơ quan của Liên Hợp Quốc, sự tham gia của họ ảnh hưởng đến yêu cầu về số lượng đại biểu cần thiết để họp hợp lệ, và sự công nhận của họ hợp pháp hóa sự hiện diện quốc tế của Đài Loan. Khi Trung Quốc thành công trong việc thay đổi quan điểm công nhận, quyền tiếp cận thể chế của Đài Loan cũng bị suy giảm tương ứng.
Vấn đề này không chỉ giới hạn ở chính trị mang tính biểu tượng. Các cơ quan của Liên Hợp Quốc quản lý các tiêu chuẩn kỹ thuật, điều phối các biện pháp ứng phó y tế công cộng, điều tiết viễn thông, giám sát an toàn hàng không và quản lý cứu trợ thiên tai. Việc Đài Loan bị loại trừ khỏi các cơ chế này tạo ra những khó khăn về mặt hoạt động, làm trầm trọng thêm tình trạng cô lập chính trị.
Đối với Trung Quốc, thành công ở Mỹ Latinh về việc công nhận Đài Loan củng cố mục tiêu rộng lớn hơn: chứng minh rằng trật tự quốc tế mà Bắc Kinh mong muốn là không thể tránh khỏi và sự kháng cự là vô ích. Mỗi chiến thắng ngoại giao trở thành tiền lệ ảnh hưởng đến các tính toán ở những nơi khác, tạo đà giúp việc công nhận tiếp theo dễ dàng đạt được hơn.
Bạc như một chỉ báo hàng đầu
Trong bối cảnh địa chính trị này, bạc đóng vai trò là chỉ báo hàng đầu về sự căng thẳng trong chuỗi cung ứng. Biến động giá của nó phản ánh những thay đổi trong hành vi mua sắm, kỳ vọng về khả năng tiếp cận và vị thế chiến lược trước khi những thay đổi này được chính thức hóa trong các tuyên bố chính sách hoặc số liệu thống kê thương mại.
Sự biến động gần đây phản ánh sự điều chỉnh của các bên tham gia thị trường trước môi trường mà việc tiếp cận nguồn cung không còn được đảm bảo, các mối quan hệ cung ứng truyền thống có thể bị gián đoạn do các yếu tố ngoại giao, và các quốc gia sẵn sàng chấp nhận chi phí cao hơn để đảm bảo dòng chảy vật liệu ổn định. Những điều chỉnh này diễn ra trong thời gian thực khi các công ty và chính phủ tái định vị để đối phó với nguy cơ phân mảnh chuỗi cung ứng.
Tín hiệu này không chỉ nói riêng về bạc mà còn về sự nhận thức rộng hơn rằng những lợi ích về hiệu quả của toàn cầu hóa phụ thuộc vào các giả định an ninh mà hiện nay không còn đúng nữa. Khi các quốc gia nhìn nhận việc tiếp cận vật chất thông qua lăng kính an ninh, thị trường sẽ điều chỉnh giá cho phù hợp. Bạc, do sự kết hợp độc đáo giữa tầm quan trọng công nghiệp và sự tập trung địa lý trong một khu vực tranh chấp, phản ánh sự điều chỉnh giá này sớm hơn và rõ rệt hơn so với các mặt hàng có chuỗi cung ứng phân tán hơn hoặc ít mang tính chiến lược hơn.
Kết luận: Khi thị trường trở thành địa bàn chiến lược
Diễn biến gần đây của bạc cho thấy thị trường hàng hóa biến đổi như thế nào khi gắn liền với cạnh tranh địa chính trị giữa các cường quốc. Những gì xuất hiện như biến động giá cả hoặc sự đầu cơ quá mức thường phản ánh sự điều chỉnh hợp lý trước những thay đổi về khả năng gián đoạn nguồn cung, sự phân mảnh chuỗi cung ứng và việc các cơ chế thị trường bị chi phối bởi các yêu cầu an ninh.
Cuộc tranh giành quyền kiểm soát khu vực Mỹ Latinh giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc về cơ bản là nhằm thiết lập các khuôn khổ bền vững cho việc tiếp cận tài nguyên, liên minh ngoại giao và kiểm soát thể chế. Đài Loan đóng vai trò là nguyên tắc tổ chức mà chiến lược của Trung Quốc xoay quanh, biến những gì thoạt nhìn có vẻ là các hoạt động kinh tế riêng lẻ thành một chiến dịch có hệ thống nhằm định hình trật tự quốc tế.
Bạc phản ánh những động thái này bởi vì đặc điểm chuỗi cung ứng của nó khiến nó nhạy cảm với rủi ro tiếp cận, trong khi các ứng dụng công nghiệp của nó lại gây ra hậu quả nghiêm trọng. Khi định hướng ngoại giao của khu vực vẫn còn nhiều tranh chấp và cả hai cường quốc đều đầu tư vào việc đảm bảo kết quả mà họ mong muốn, giá bạc có khả năng sẽ tiếp tục phản ánh căng thẳng địa chính trị hơn là quay trở lại các mô hình được xác định chủ yếu bởi sự cân bằng cung cầu công nghiệp.
Đối với các nhà hoạch định chính sách và những người tham gia thị trường, điều này cho thấy cần phải đánh giá lại một cách cơ bản. Giai đoạn tiếp cận tương đối ổn định, thông qua thị trường, đối với các nguyên liệu thiết yếu dường như đang kết thúc. Những gì tiếp theo có thể sẽ được đặc trưng bởi sự biến động lớn hơn, phân bổ kém hiệu quả hơn, chi phí cao hơn và sự gắn kết chặt chẽ hơn giữa các dòng chảy kinh tế và sự liên kết ngoại giao. Bạc chỉ đơn giản là kim loại đầu tiên phản ánh xu hướng có thể trở thành xu hướng chung khi cạnh tranh địa chính trị gia tăng và các cân nhắc về an ninh ngày càng lấn át hiệu quả trong các quyết định phân bổ nguồn lực.
Cơ hội Đồng trên sàn Comex - Qua Sở hàng hoá VN
Chu kỳ Đồng đang lặp lại. nhưng ở quy mô lớn hơn !!!
Năm ngoái, tôi bắt đầu thấy Bạc có rất tiềm năng khi mà không nhiều người nói về nó. Năm nay, Đồng cũng vậy.
Khi thị trường còn chưa nói nhiều, các dữ kiện đã dần hiện ra rất rõ: giá Đồng vật chất cao hơn 20–40% so với giá tương lai, tồn kho toàn cầu chưa tới 3 tuần tiêu thụ, trong khi AI, xe điện, năng lượng tái tạo và lưới điện đồng loạt hút cầu.
Mỗi trung tâm dữ liệu AI cần 40–50 nghìn tấn, xe điện dùng gấp 3–4 lần lượng đồng truyền thống, còn nguồn cung chỉ tăng < 1% vì mỏ mới cần 7–10 năm để khai thác, hàm lượng quặng giảm một nửa, phát hiện mỏ lớn mới giảm hơn 70% so với thập niên 1990.
Tái chế chỉ bù được ~30% nhu cầu, Chile & Peru lại đối mặt suy giảm sản lượng và thiếu nước.
Tất cả hội tụ thành một bức tranh: Đồng đang bước vào chu kỳ cung–cầu cực kỳ căng thẳng, và triển vọng dài hạn thậm chí còn mạnh hơn cả các kim loại khác.
---------------------------------------
Trong chu kỳ kinh tế, dòng tiền đầu tư được luân chuyển giữa các loại tài sản đầu tư khác nhau để tối đa hóa lợi nhuận. Hiện nay Sở giao dịch hàng hóa VN mới được cấp phép liên thông trên thị trường hàng hóa quốc tế và đầu tư trực tiếp trên các sàn hàng hóa thế giới, với các sản phẩm thiết yếu như là: Đồng, Bạc, Cà phê, Đường, Nông sản ...
Nhà đầu tư có thể tham gia giao dịch trực tiếp trên thị trường hàng hoá của Bô Công Thương. Với nhiều ưu điểm như: Mua bán 2 chiều, T0, miễn lãi margin ... Liên hệ với tôi qua số Zalo ở phần tên tác giả để hợp tác và nhận các tư vấn tốt nhất về thị trường hàng hoá
Theo dõi người đăng bài
Bạn muốn trở thành VIP/PRO trên 24HMONEY?
Bấm vào đây để liên hệ 24HMoney ngay

Bàn tán về thị trường