menu
"Lằn ranh" nợ xấu và bài toán trích lập: Những "biến số" nhà đầu tư cần đọc vị khi chọn cổ phiếu ngân hàng
Tuấn - Official Pro
24HMoney đã kiểm duyệt 24HMONEY đã kiểm duyệt

"Lằn ranh" nợ xấu và bài toán trích lập: Những "biến số" nhà đầu tư cần đọc vị khi chọn cổ phiếu ngân hàng

Trong cấu trúc tài sản của ngân hàng, chất lượng nợ là yếu tố sống còn quyết định lợi nhuận và sự bền vững của cổ phiếu. Hiểu rõ sự dịch chuyển của các nhóm nợ không chỉ giúp cá nhân quản trị tài chính tốt hơn mà còn giúp nhà đầu tư tránh được những "bẫy thu nhập" trên thị trường chứng khoán.

 

"Lằn ranh" nợ xấu và bài toán trích lập: Những "biến số" nhà đầu tư cần đọc vị khi chọn cổ phiếu ngân hàng

 

1. Phân loại 5 nhóm nợ theo tiêu chuẩn CIC: "Thước đo" sức khỏe tài chính

Theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN, hệ thống ngân hàng Việt Nam phân loại nợ dựa trên khả năng thu hồi và số ngày quá hạn. Việc nằm ở nhóm nợ nào sẽ quyết định trực tiếp đến "hồ sơ tín nhiệm" của bạn trên hệ thống CIC.

Nhóm 1: Nợ đủ tiêu chuẩn (Standard Debt)

Tình trạng: Các khoản nợ quá hạn dưới 10 ngày.
Đặc điểm: Đây là nhóm "an toàn". Ngân hàng đánh giá khách hàng có khả năng thu hồi cả gốc và lãi đúng hạn. Ở nhóm này, bạn dễ dàng được phê duyệt các khoản vay mới với lãi suất ưu đãi.

Nhóm 2: Nợ cần chú ý (Special Mention Debt)

Tình trạng: Các khoản nợ quá hạn từ 10 đến 90 ngày.
Đặc điểm: Đây là mức "báo động vàng". Dù chưa bị coi là nợ xấu, nhưng các tổ chức tín dụng sẽ bắt đầu dè chừng. Việc xét duyệt khoản vay mới sẽ trở nên khắt khe hơn rất nhiều.

Nhóm 3: Nợ dưới tiêu chuẩn (Sub-standard Debt)

Tình trạng: Các khoản nợ quá hạn từ 91 đến 180 ngày.
Đặc điểm: Chính thức bước vào ranh giới Nợ xấu. Ngân hàng bắt đầu phải trích lập dự phòng 20%. Tên của bạn sẽ xuất hiện trên "danh sách đen" của CIC, khiến việc tiếp cận vốn vay gần như bị phong tỏa.

Nhóm 4: Nợ nghi ngờ (Doubtful Debt)

Tình trạng: Các khoản nợ quá hạn từ 181 đến 360 ngày.
Đặc điểm: Rủi ro tổn thất vốn là rất lớn. Ngân hàng phải trích lập dự phòng cụ thể lên đến 50%. Khả năng được các ngân hàng khác cấp tín dụng trong tương lai là cực thấp nếu không có tài sản đảm bảo cực tốt.

Nhóm 5: Nợ có khả năng mất vốn (Loss Debt)

Tình trạng: Các khoản nợ quá hạn trên 360 ngày.
Đặc điểm: Nhóm rủi ro cao nhất. Ngân hàng buộc phải trích lập dự phòng 100% giá trị khoản vay. Với nợ nhóm 5, lịch sử tín dụng của bạn sẽ bị lưu giữ rất lâu, ảnh hưởng đến mọi giao dịch tài chính lớn trong nhiều năm tới.

2. Phương pháp "dịch chuyển" giữa các nhóm nợ

Cơ chế dịch chuyển nợ là một quá trình vận động liên tục trên hệ thống CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia).

Dịch chuyển xuống (Tiêu cực): Diễn ra tự động. Chỉ cần khách hàng quá hạn 1 ngày so với ngưỡng quy định, hệ thống sẽ tự động đẩy khoản nợ sang nhóm cao hơn. Đặc biệt, theo nguyên tắc "vết dầu loang", nếu bạn nợ xấu tại 1 ngân hàng, tất cả các khoản vay tại các ngân hàng khác của bạn cũng sẽ bị chuyển nhóm tương ứng.
Dịch chuyển lên (Tích cực): Đây là quá trình thử thách. Sau khi khách hàng tất toán toàn bộ gốc và lãi, hệ thống không xóa lịch sử ngay.
Với Nhóm 2: Cần 12 tháng trả nợ đúng hạn liên tục để về Nhóm 1.
Với Nhóm 3, 4, 5 (Nợ xấu): Thường mất 3 - 5 năm sau khi tất toán toàn bộ dư nợ để lịch sử tín dụng được làm sạch hoàn toàn.
Tái cơ cấu nợ: Ngân hàng có thể chủ động giữ nguyên nhóm nợ hoặc giãn nợ cho khách hàng theo các thông tư hỗ trợ (như Thông tư 02) để giúp doanh nghiệp có thời gian phục hồi dòng tiền, tránh bị nhảy nhóm nợ xấu ngay lập tức.

3. Lưu ý khi đầu tư cổ phiếu ngân hàng: Đừng chỉ nhìn vào lợi nhuận

Cổ phiếu ngân hàng thường được gọi là "cổ phiếu vua", nhưng lợi nhuận đột biến đôi khi lại che giấu những rủi ro tiềm ẩn. Nhà đầu tư cần soi xét các chỉ số sau:

a. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) và Nợ nhóm 2

Đừng chỉ nhìn vào nợ nhóm 3-5. Hãy chú ý đến Nợ nhóm 2 (Nợ cần chú ý). Đây được coi là "nợ xấu tiềm ẩn". Nếu nợ nhóm 2 tăng mạnh trong nhiều quý liên tiếp, đó là tín hiệu cho thấy nợ xấu (nhóm 3-5) sẽ bùng phát trong các quý tới.

b. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR - Loan Loss Coverage)

Đây là "tấm khiên" của ngân hàng.

Chỉ số: LLR = Dự phòng rủi ro cho vay/Tổng nợ xấu.

Nếu LLR > 100%, ngân hàng đã chuẩn bị đủ nguồn lực để bù đắp nếu nợ xấu không thu hồi được. Các ngân hàng top đầu (như VCB, CTG) thường có LLR rất cao, giúp họ có lợi nhuận ổn định ngay cả khi kinh tế khó khăn.

c. NIM (Biên lãi thuần) và CASA (Tiền gửi không kỳ hạn)

CASA cao: Giúp ngân hàng có nguồn vốn giá rẻ, từ đó duy trì biên lợi nhuận (NIM) tốt. Trong bối cảnh lãi suất biến động, ngân hàng nào có tỷ lệ CASA bền vững sẽ có lợi thế cạnh tranh cực lớn.

d. Áp lực trích lập dự phòng

Lợi nhuận ngân hàng có thể "bốc hơi" nếu chi phí trích lập dự phòng tăng cao. Hãy kiểm tra xem ngân hàng đang dồn lực trích lập để làm sạch bảng cân đối kế toán (tin tốt cho tương lai) hay đang cố tình trích lập ít để "làm đẹp" báo cáo lợi nhuận (rủi ro tiềm tàng).

 

 

Theo dõi 24HMoney trên GoogleNews
Mã chứng khoán liên quan bài viết
1,855.56 -6.02 (-0.32%)
2,074.03 -22.73 (-1.08%)
prev
next

Theo dõi người đăng bài

Tuấn - Official Pro
Cảnh báo Nhà đầu tư lưu ý
Cảnh báo

Bạn muốn trở thành VIP/PRO trên 24HMONEY?

Bấm vào đây để liên hệ 24HMoney ngay