menu
Dầu vượt 100 USD: rủi ro Fed nâng lãi suất trở lại và cánh cửa hẹp của NHNN
Võ Văn Huy Vip
24HMoney đã kiểm duyệt 24HMONEY đã kiểm duyệt

Dầu vượt 100 USD: rủi ro Fed nâng lãi suất trở lại và cánh cửa hẹp của NHNN

Vì sao lần tăng này khác Sáng 10/9, dầu Brent giao dịch quanh 101,8 USD/thùng, tăng gần 4% trong một phiên; WTI ở mức 96,05 USD/thùng. Tính từ đầu tháng 8, Brent đã tăng khoảng 25%. Nguyên nhân trực tiếp là xung đột Trung Đông leo thang, đặc biệt là các cuộc tấn công nhằm vào cơ sở năng lượng của Ả Rập Xê Út.

Chi tiết này quan trọng hơn con số. Kinh tế học đã tách rõ hai loại cú sốc giá dầu với hệ quả vĩ mô khác nhau hẳn: cú sốc do cầu toàn cầu mạnh lên thường đi kèm tăng trưởng tốt, và cú sốc do gián đoạn nguồn cung — đúng trường hợp hiện tại.

Cú sốc cung mang đặc tính stagflationary: đẩy giá lên và đồng thời kéo tăng trưởng xuống. Ngân hàng trung ương không được lựa chọn dễ dàng giữa "chống lạm phát" và "hỗ trợ tăng trưởng", mà buộc phải đánh đổi. Điều này cũng có nghĩa: những gì đúng với giá dầu tăng vì kinh tế thế giới khỏe lên không tự động đúng với lần tăng này.

Về bản chất, dầu là đầu vào của vận tải, logistics, sản xuất, điện, hóa chất cho tới tiêu dùng cuối cùng. Khi giá dầu tăng, chi phí năng lượng tăng theo. Nếu doanh nghiệp chuyển được phần chi phí này sang giá bán, áp lực lạm phát xuất hiện rõ hơn. Nếu không chuyển hết, biên lợi nhuận bị thu hẹp. Không có lối thoát thứ ba.

Fed: câu hỏi không còn là "hạ khi nào", mà là "có phải nâng không"

Đây là điểm cần nói thẳng, vì thị trường trong nước vẫn quen với khung "chờ Fed hạ lãi suất".

Fed đang giữ lãi suất ở vùng 3,50–3,75% và đã giữ nguyên suốt 5 phiên họp liên tiếp, chưa có lần hạ nào trong năm 2026. Dot plot tháng 6 cho thấy các thành viên FOMC dự phóng lãi suất cuối năm trong khoảng 3,6–4,1%, tức nghiêng về hướng cao hơn hiện tại. Một phần thị trường đã định giá khả năng Fed nâng lãi suất trong nửa cuối năm.

Nói cách khác, kỳ vọng hạ lãi suất về cơ bản đã bị xóa từ trước khi giá dầu vượt 100 USD. Vai trò của cú sốc dầu lúc này không phải là "kéo ngược kỳ vọng nới lỏng", mà là đẩy cán cân rủi ro từ "giữ nguyên" sang "có thể phải thắt chặt thêm".

Rủi ro lớn nhất với Fed không phải vài tháng CPI cao — Fed hoàn toàn có thể bỏ qua biến động ngắn hạn của giá năng lượng. Rủi ro thật là kỳ vọng lạm phát bị kéo lên và mất neo, khi giá năng lượng lan sang giá dịch vụ và tiền lương. Nếu điều đó xảy ra, Fed sẽ có rất ít lý do để nới lỏng, kể cả khi tăng trưởng chậm lại.

Nhà đầu tư muốn theo dõi kênh này bằng dữ liệu, thay vì bằng cảm nhận, có thể nhìn hai chỉ báo: kỳ vọng lạm phát kỳ hạn 5 năm sau 5 năm (5y5y forward breakeven) và khảo sát kỳ vọng lạm phát của Đại học Michigan. Chừng nào hai chỉ báo này còn ổn định, Fed vẫn còn cơ sở để "nhìn xuyên qua" cú sốc dầu.

Việt Nam: cánh cửa vốn đã hẹp, giá dầu đóng nốt phần còn lại

Với Việt Nam, vấn đề không còn là dự báo. Truyền dẫn đã xảy ra và đã hiện lên số liệu.

CPI bình quân 8 tháng đầu năm 2026 tăng 4,45% so với cùng kỳ — sát trần mục tiêu 4,5% mà Quốc hội đặt ra cho cả năm. Riêng tháng 8, CPI tăng 0,47% so với tháng trước và 4,89% so với cùng kỳ. Đáng chú ý hơn, lạm phát cơ bản 8 tháng đã ở mức 4,24%, cho thấy áp lực giá không còn gói gọn trong nhóm năng lượng.

Nhìn vào cấu phần, nhóm giao thông là nhóm tăng mạnh nhất trong tháng 8 với 4,09% so với tháng trước, một mình đóng góp 0,41 điểm phần trăm vào mức tăng CPI chung. Trong đó dầu diesel tăng 22,15% và xăng tăng 9,53%. Diesel là đầu vào trực tiếp của vận tải hàng hóa và logistics, nên phần lớn tác động vòng hai — lên giá hàng hóa tiêu dùng — vẫn còn ở phía trước.

Cục Thống kê đã cảnh báo: nếu căng thẳng Trung Đông kéo dài và giá dầu tiếp tục leo thang, yếu tố này có thể làm CPI tăng thêm khoảng 1–2 điểm phần trăm. Đặt cạnh mức 4,45% hiện tại, kịch bản vượt 5% không còn là giả định xa.

Về phía chính sách, Ngân hàng Nhà nước đã tự nói rõ điều mà thị trường cần nghe: dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ để hỗ trợ tăng trưởng "rất hạn hẹp", do rủi ro lạm phát, biến động quốc tế và các giới hạn về an toàn vốn của hệ thống ngân hàng. Định hướng điều hành hiện nghiêng về giữ ổn định tỷ giá, can thiệp linh hoạt trên thị trường ngoại hối, và dùng các công cụ thanh khoản như tái cấp vốn để hỗ trợ hệ thống — chứ không phải hạ mạnh mặt bằng lãi suất.

Áp lực tỷ giá là ràng buộc thực tế: giá USD bán ra tại ngân hàng đã lên vùng 26.300 đồng trong tháng 8. Nếu Fed duy trì lãi suất cao trong khi Việt Nam hạ nhanh, chênh lệch lãi suất VND–USD sẽ trở nên nhạy cảm hơn với dòng vốn.

Có ba kênh riêng của Việt Nam mà thị trường thường bỏ qua:

Thứ nhất, cơ chế điều hành giá làm lệch pha truyền dẫn. Giá bán lẻ xăng dầu trong nước được điều chỉnh theo kỳ, dựa trên bình quân giá thế giới, cộng thuế và các cấu phần điều tiết. Nghĩa là truyền dẫn vào CPI có độ trễ và bị làm phẳng, đồng thời vẫn còn dư địa chính sách về thuế (bảo vệ môi trường, tiêu thụ đặc biệt) nếu áp lực trở nên gay gắt. Đây là khác biệt cốt lõi so với cách giá dầu truyền vào CPI ở Mỹ.
Thứ hai, kênh ngân sách và giá điện chạy ngược chiều nhau. Việt Nam vẫn xuất khẩu dầu thô, nên giá dầu cao làm tăng thu ngân sách từ dầu — một lực đối trọng. Nhưng ở chiều còn lại, giá khí và giá than nhập khẩu neo theo dầu đẩy chi phí phát điện lên, tạo áp lực lên giá điện, vốn là cấu phần CPI được điều hành và thường xuất hiện ở vòng sau.
Thứ ba, đây là cú sốc kép. Việt Nam nhập khẩu dầu bằng USD. Nếu dầu tăng đồng thời với USD mạnh lên vì Fed cứng rắn, chi phí nhập khẩu tính bằng VND chịu tác động từ cả hai phía. Hai kênh này không cộng tuyến tính, chúng nhân lên.

Dầu khí: giá dầu cao không làm cả nhóm cùng hưởng lợi

Đây là điểm dễ bị đánh đồng nhất trên thị trường. Tác động cần nhìn theo chuỗi giá trị, không nhìn theo nhãn "cổ phiếu dầu khí".

Thượng nguồn — khai thác, khoan, dịch vụ kỹ thuật, xây lắp dầu khí — là nhóm hưởng lợi rõ nhất về mặt câu chuyện, vì giá dầu cao làm các dự án thăm dò và khai thác trở nên hấp dẫn hơn, kéo theo nhu cầu giàn khoan và dịch vụ. Nhưng cần nói rõ độ trễ: doanh nghiệp nhóm này ăn theo giá thuê giàn và khối lượng hợp đồng, thường ký trước 6–18 tháng. Một cú tăng giá dầu trong tháng 9 không đi ngay vào lợi nhuận quý 3 — nó đi vào kỳ vọng, vào backlog và vào vòng đàm phán giá thuê kế tiếp.
Trung nguồn phân hóa theo mô hình kinh doanh, và cần tách làm hai. Nhóm khí có độ nhạy giá dầu trực tiếp, vì giá bán khí thường được neo theo giá dầu FO hoặc dầu thô theo công thức hợp đồng. Ngược lại, nhóm vận chuyển, kho chứa, cảng dầu khí và hạ tầng năng lượng hưởng lợi chủ yếu từ sản lượng, hợp đồng và cước vận tải, chứ không phải từ mức giá dầu — có thời điểm giá dầu cao còn làm giảm sản lượng vận chuyển.
Hạ nguồn không đương nhiên hưởng lợi, và trong một cú sốc cung thì thậm chí thường bị bất lợi. Với lọc dầu, lợi nhuận phụ thuộc vào crack spread — chênh lệch giữa giá sản phẩm đầu ra và giá dầu thô đầu vào. Khi cú sốc đến từ phía nguồn cung dầu thô, giá dầu thô thường tăng nhanh hơn giá sản phẩm, khiến crack spread bị nén lại. Lợi ích tồn kho có thể xuất hiện trong ngắn hạn, nhưng đó là hiệu ứng một lần, không phải cải thiện biên lợi nhuận bền vững. Với phân phối xăng dầu, giá bán lẻ cao làm giảm sản lượng tiêu thụ, tăng nhu cầu vốn lưu động và chịu ràng buộc từ cơ chế điều hành giá.

Tóm gọn: phần hưởng lợi rõ hơn nằm ở thượng nguồn (với độ trễ) và nhóm khí ở trung nguồn; hạ nguồn phân hóa và có thể chịu áp lực khi bị kẹp giữa giá đầu vào cao và sức mua yếu.

Và bên chịu thiệt — phần thường bị bỏ quên

Với phần lớn nhà đầu tư đang cầm cổ phiếu, câu hỏi thực tế hơn là ai chịu thiệt. Danh mục chịu tác động rõ nhất:

Hàng không: nhiên liệu chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu chi phí, khả năng chuyển sang giá vé bị giới hạn bởi cạnh tranh và cầu du lịch.
Vận tải biển, vận tải hàng hóa, logistics: diesel vừa tăng hơn 22% trong một tháng, trong khi hợp đồng cước thường có kỳ điều chỉnh chậm hơn.
Nhựa, hóa chất, phân bón: nguyên liệu gốc dầu, biên lợi nhuận nhạy với giá đầu vào.
Đánh bắt xa bờ và nông nghiệp cơ giới hóa: chi phí nhiên liệu là cấu phần lớn.
Bán lẻ và tiêu dùng: không chịu tác động trực tiếp từ giá dầu, nhưng chịu tác động gián tiếp khi chi phí xăng dầu bào vào thu nhập khả dụng của người dân.

Nhìn theo cách này, giá dầu cao là một cuộc phân phối lại lợi nhuận giữa các ngành, không phải một cú hích chung cho thị trường.

Kịch bản ngược cần được tính đến

Mạch lập luận trên không phải kịch bản duy nhất, và cần nói rõ điều đó.

Thứ nhất, giá dầu cao tự phá cầu. Dầu trên 100 USD làm chậm tăng trưởng toàn cầu, và nếu tăng trưởng yếu đi rõ rệt, Fed có thể phải hạ lãi suất vì lý do tăng trưởng, kể cả khi lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu.

Thứ hai, cường độ sử dụng dầu đã giảm mạnh. Kinh tế toàn cầu ngày nay tiêu thụ ít dầu hơn nhiều trên mỗi đơn vị GDP so với thập niên 1970, kỳ vọng lạm phát được neo tốt hơn, và thị trường lao động ít cơ chế chỉ số hóa tiền lương hơn. Vì vậy "dầu 100 USD" hôm nay không tương đương "dầu 100 USD" bốn thập niên trước.

Thứ ba, nếu nguyên nhân mang tính sự kiện địa chính trị, phần bù rủi ro có thể xẹp nhanh khi tình hình dịu đi. Điều kiện then chốt của toàn bộ bài toán này là giá dầu neo cao đủ lâu, và nó cần được định lượng thay vì nói chung: mốc tham chiếu hợp lý là Brent duy trì trên 95 USD/thùng liên tục khoảng 3 tháng. Dưới ngưỡng đó, phần lớn tác động nằm ở tâm lý và ở lợi nhuận từng quý, chưa đủ để dịch chuyển chính sách tiền tệ.

Ba mốc cần theo dõi

CPI Mỹ tháng tới — trọng tâm không phải con số tổng, mà là lạm phát lõi và nhóm dịch vụ. Đó mới là nơi cho biết cú sốc dầu đã lan hay chưa.
Quyết định của Fed trong tháng 9 — quan trọng hơn quyết định là ngôn từ về kỳ vọng lạm phát trong thông cáo và họp báo.
CPI Việt Nam tháng 9 — cụ thể là nhóm giao thông có tiếp tục tăng mạnh không, và lạm phát cơ bản có vượt 4,3% không. Nếu cả hai đều xảy ra, khả năng hạ lãi suất trong nước gần như bị loại khỏi bàn thảo luận trong ngắn hạn.
Cảnh báo Nhà đầu tư lưu ý
Cảnh báo
Theo dõi 24HMoney trên GoogleNews
Mã chứng khoán liên quan bài viết
100.30 -1.61 (-1.58%)
prev
next

Theo dõi người đăng bài

Võ Văn Huy Vip

Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?

Liên hệ tư vấn ngay

Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?

Đăng ký ngay