Dầu khí mở cửa đón vốn?
Chu kỳ đầu tư dầu khí mở ra với nhu cầu vốn lớn, nhưng ngân hàng sẽ ưu tiên những dự án có pháp lý rõ ràng, dòng tiền ổn định và khả năng chống chịu rủi ro giá dầu.
Ngành dầu khí bước vào chu kỳ đầu tư mới với hàng loạt dự án thăm dò, khai thác, khí điện và hạ tầng LNG. Theo báo cáo công bố, Petrovietnam ghi nhận doanh thu hợp nhất sáu tháng đầu năm 2026 đạt 445.400 tỷ đồng, tăng 39% so với cùng kỳ. Đầu tư của Petrovietnam trong cùng kỳ đạt 27.500 tỷ đồng, tăng 70%. Riêng PV GAS dự kiến giải ngân hơn 9.000 tỷ đồng cho đầu tư xây dựng năm 2026, với tổng nhu cầu vốn giai đoạn 2026-2030 ước tính trên 100.000 tỷ đồng. Quốc hội ban hành Luật Dầu khí số 10/2026/QH16 có hiệu lực từ 1/3/2027, tạo khung pháp lý rõ ràng hơn cho các dự án.
Dầu khí khác với các ngành khác ở vòng đời dự án dài, vốn đầu tư khổng lồ và thời gian thu hồi kéo dài. Một dự án thăm dò khai thác mất nhiều năm trước khi tạo dòng tiền. Các dự án khí điện, LNG, đường ống cần cấu trúc tài chính phức tạp, kết hợp vốn chủ sở hữu, tín dụng ngân hàng, tín dụng xuất khẩu và vốn quốc tế. Ngân hàng không thể dựa vào giá dầu cao để quyết định cấp vay dài hạn 10-15 năm. Các tổ chức tín dụng phải đánh giá kỹ: nếu giá dầu giảm mạnh, dự án còn hiệu quả không; dòng tiền trả nợ dựa trên mức giá nào; hợp đồng đầu ra có đủ chắc chắn; trữ lượng được xác nhận; chi phí phát triển có thể tăng bao nhiêu.
Upstream (thăm dò khai thác) có sức hút lớn nhờ triển vọng gia tăng sản lượng và trữ lượng. Midstream (vận chuyển, xử lý, lưu trữ khí) có ưu điểm dòng tiền tương đối ổn định khi gắn với hợp đồng dài hạn. Downstream (lọc hóa dầu, phân phối xăng dầu) chịu tác động mạnh hơn từ biên lợi nhuận và biến động thị trường quốc tế. Ngân hàng sẽ chú trọng 'bankability' – khả năng dự án tự tạo dòng tiền để trả nợ – thay vì chỉ nhìn vào tài sản thế chấp. Dòng vốn sẽ ưu tiên những doanh nghiệp có năng lực tài chính tốt, lịch sử tín dụng minh bạch, dự án hoàn thiện pháp lý, có hợp đồng đầu ra và cơ chế kiểm soát dòng tiền rõ ràng.
Khi các dự án dầu khí lớn được triển khai, hàng loạt doanh nghiệp dịch vụ khoan, xây lắp, cơ khí, vận tải, logistics, bảo dưỡng và cung ứng thiết bị sẽ phát sinh nhu cầu vốn. Đây có thể trở thành hiệu ứng lan tỏa đáng kể đối với tín dụng doanh nghiệp. Tuy nhiên, ngân hàng cần tránh tâm lý chạy theo 'cơn sốt dầu khí'. Giá dầu cao có thể cải thiện hiệu quả dự án trong ngắn hạn nhưng không loại bỏ rủi ro địa chất, tiến độ, tỷ giá, chi phí vốn và chi phí vận hành.
Khi Việt Nam bước vào giai đoạn chuyển dịch năng lượng, tiêu chuẩn môi trường và yêu cầu giảm phát thải sẽ ngày càng tác động đến quyết định tài trợ. Các dự án khí, LNG và hạ tầng năng lượng có khả năng được đánh giá khác nhau tùy công nghệ, hiệu suất và vai trò trong hệ thống năng lượng tổng thể. Điều này yêu cầu ngân hàng phải có kiến thức sâu hơn về các yếu tố ngoài tài chính truyền thống.
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay

