24HMONEY đã kiểm duyệt
23 giờ
Đánh giá tác động từ dự thảo của NHNN: Nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn lên 40%
Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đang tiến hành lấy ý kiến dự thảo về việc nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn từ mức 30% hiện tại lên 40%.
Đây là một động thái điều chỉnh chính sách mang tính bước ngoặt, có khả năng tác động sâu rộng đến định hướng dòng vốn tín dụng và bức tranh toàn cảnh của thị trường tài chính - bất động sản thời gian tới. Dưới đây là phần tổng hợp và phân tích các khía cạnh trọng tâm để cộng đồng cùng thảo luận.
1. Bối cảnh điều chỉnh chính sách Hiện tại, giới hạn này đang được áp dụng ở mức 30% (có hiệu lực từ ngày 01/10/2023 theo Thông tư 22/2019 và Thông tư 08/2020). Nhìn lại giai đoạn trước, NHNN đã thực hiện một lộ trình siết chặt kỷ luật vốn khá nghiêm ngặt, hạ dần tỷ lệ này từ 40% xuống lần lượt 37%, 34% và dừng ở mức 30%.
Về bản chất, tỷ lệ này phản ánh mức độ các ngân hàng thương mại sử dụng nguồn huy động ngắn hạn để tài trợ cho các khoản tín dụng có kỳ hạn trên 1 năm. Tỷ lệ này càng cao, dư địa cấp tín dụng trung - dài hạn càng lớn, nhưng đồng thời rủi ro chênh lệch kỳ hạn và rủi ro thanh khoản cũng gia tăng tương ứng.
2. Động lực và mục tiêu của việc nới lỏng lên 40% Việc NHNN xem xét đưa tỷ lệ này quay trở lại mức 40% được đánh giá là một bước đi mang tính hỗ trợ mạnh mẽ, xuất phát từ các yêu cầu thực tiễn:
Tạo dư địa tín dụng trung và dài hạn: Giúp các ngân hàng thương mại giảm bớt áp lực phải tăng
lãi suất để huy động dòng vốn dài hạn hoặc phát hành lượng lớn giấy tờ có giá.
Hỗ trợ các lĩnh vực trọng điểm: Nguồn vốn này sẽ trực tiếp khơi thông điểm nghẽn cho các lĩnh vực đòi hỏi nguồn vốn dài hạn quy mô lớn như: Phát triển
cơ sở hạ tầng, Bất động sản, Vay mua nhà và các dự án đầu tư mở rộng của khối doanh nghiệp.
Bám sát định hướng vĩ mô: Động thái này diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào chu kỳ đẩy mạnh đầu tư công và phát triển cơ sở hạ tầng, tất yếu đòi hỏi sự đồng hành của một nguồn vốn trung và dài hạn khổng lồ từ hệ thống tín dụng.
3. Đánh giá rủi ro và các thay đổi kỹ thuật đi kèm Bên cạnh những yếu tố tích cực, dự thảo cũng đi kèm những thách thức và điều chỉnh kỹ thuật cần lưu tâm:
Rủi ro mất cân đối kỳ hạn: Đặc thù cơ cấu tiền gửi tại hệ thống ngân hàng Việt Nam hiện nay chủ yếu vẫn là ngắn hạn, trong khi nhu cầu tín dụng lại tập trung vào trung và dài hạn. Việc nới trần lên 40% đòi hỏi năng lực quản trị rủi ro
thanh khoản khắt khe hơn từ các ngân hàng.
Điều chỉnh cách tính LDR (Tỷ lệ dư nợ tín dụng trên tổng tiền gửi): Dự thảo đề xuất loại trừ tiền gửi không kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước, đồng thời chỉ tính một phần tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc vào công thức tính toán LDR. Điều này giúp phản ánh sát thực hơn tình trạng thanh khoản cốt lõi của hệ thống.
Tầm nhìn dài hạn: Đáng chú ý, NHNN vẫn giữ định hướng dài hạn là hội nhập với các chuẩn mực quốc tế (Basel III). Cụ thể, các chỉ số thanh khoản hiện đại như LCR (Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản) và NSFR (Tỷ lệ nguồn vốn tài trợ ổn định ròng) dự kiến sẽ được áp dụng theo lộ trình từ năm 2028, tiến tới thay thế hoàn toàn công cụ kiểm soát tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung - dài hạn.
4. Tác động dự kiến lên thị trường chứng khoán Dưới lăng kính đầu tư, nếu dự thảo được chính thức ban hành, đây sẽ là
chất xúc tác tích cực cho thị trường:
Ngành Ngân hàng: Hưởng lợi lớn nhất sẽ là nhóm các ngân hàng có tỷ trọng danh mục cho vay bất động sản, vay mua nhà và tài trợ dự án hạ tầng cao. Việc giảm áp lực chi phí huy động vốn dài hạn có thể hỗ trợ biên lãi ròng (NIM) và tạo dư địa thúc đẩy tăng trưởng tín dụng vào nửa cuối năm.
Ngành Bất động sản & Xây dựng hạ tầng: Dòng vốn tín dụng dễ thở hơn sẽ hỗ trợ trực tiếp đến tiến độ triển khai dự án của các chủ đầu tư, đồng thời kích cầu thị trường thông qua việc khơi thông dòng vốn
vay thế chấp cho người mua nhà.