Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
55.00 +3.90 (+7.63%)
Tổng hợp trong phiên TIN
Tổng KL đặt mua
Tổng KL đặt bán
Khớp lệnh trong phiên
Xem tất cả| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
| # | Q3/25 | Q2/25 | Q1/25 | Q4/24 | Q3/24 | Q2/24 | Q1/24 | Q4/23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng doanh thu | 1,075.6 | 752.5 | 518.1 | 430.9 | 337.7 | 229.1 | 459.5 | 712.9 |
Tổng chi phí | 613.8 | 510.6 | 442.3 | 361.3 | 374.2 | 423.1 | 450.7 | 551.1 |
Tổng lợi nhuận trước thuế | 461.8 | 241.9 | 75.8 | 66 | -36.5 | -193.9 | 8.8 | 161.8 |
Lợi nhuận sau thuế | 369.4 | 208.9 | 75.8 | 66 | -36.5 | -192.2 | 7.1 | 155.3 |
Tỷ suất lợi nhuận ròng (%) | 34.3 | 27.8 | 14.6 | 16.2 | -10.8 | -83.9 | 1.5 | 21.8 |
EPS năm 2025 -2,013 | P/E 4QGN
| |
EPS 4 quý gần nhất 7,898 | KLGD 10 phiên 12,911 | |
EPS pha loãng 7,898 | ROE 4QGN 61.03 | |
ROA 4QGN 7.93 | Giá trị sổ sách
| |
P/B
| Beta 0.57 | |
EV/EBIT
| EV/EBITDA
| |
Vốn hóa (tỷ) 5,015 (+157) | Slg niêm yết 91,178,331 | |
Slg lưu hành 91,178,331 | Giá cao nhất 52T 57.7 | |
Slg TDCN
| Giá thấp nhất 52T 12 | |
Tỷ lệ free-float (%) 60 | Room NN 45,589,165 | |
Tỷ lệ % Room NN 0.46 | Room NN còn lại 45,165,655 |
Không có dữ liệu
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|
Hồ sơ doanh nghiệp
Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.