Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
50.10 -0.40 (-0.79%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SIP | 227,000 | |
| KL MUA chủ động | 67,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 147,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 11,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 50.1 | -0.4 -0.79% | 11.37 | 227,000 | 0 | 0 |
05/11 | 50.5 | 1.5 +3.06% | 14.11 | 280,200 | 0 | 0 |
04/11 | 49 | 1.1 +2.30% | 3.03 | 62,900 | 0 | 0 |
03/11 | 47.9 | 0.45 +0.95% | 2.73 | 57,200 | 0 | 0 |
02/11 | 47.45 | -0.9 -1.86% | 5.97 | 125,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)