Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
48.20 -0.45 (-0.92%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SIP | 67,100 | |
| KL MUA chủ động | 9,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 55,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/10 | 48.2 | -0.45 -0.92% | 3.24 | 67,100 | 0 | 0 |
05/10 | 48.65 | 0.05 +0.10% | 2.34 | 48,000 | 0 | 0 |
02/10 | 48.6 | -0.65 -1.32% | 3.07 | 62,800 | 0 | 0 |
01/10 | 49.25 | 0.15 +0.31% | 7.8 | 158,600 | 0 | 0 |
30/09 | 49.1 | 0.05 +0.10% | 2.48 | 50,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)