24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SIP
SIP (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư Sài Gòn VRG

48.10 +0.15 (+0.31%)

Hỏi M.AI
KL: 46,400 CP Cập nhật lúc 15:09:23 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

2,412.4

13.3%

2,164.8

11.5%

2,301.3

11.3%

2,233.7

13%

2,129.5

10.1%

1,941.4

6.3%

2,067.1

8%

1,977.4

16%

Các khoản giảm trừ

0

N/A

0

113.4%

1.9

22%

N/A

N/A

N/A

N/A

0.2

57.3%

2.4

-20.3%

0.4

-37.5%

Doanh thu thuần

2,412.4

13.3%

2,164.8

11.5%

2,299.4

11.4%

2,233.7

13%

2,129.5

10.2%

1,941.2

6.3%

2,064.7

8%

1,977

16%

Giá vốn hàng bán

2,048.8

-11.4%

1,807.8

-11.5%

1,910.9

-7.2%

1,867.2

-11.1%

1,838.6

-8.8%

1,621

-4.3%

1,781.8

-10%

1,681

-13%

Lợi nhuận gộp

363.6

25%

357

11.5%

388.6

37.4%

366.4

23.8%

290.8

19.2%

320.2

17.5%

282.8

-3.1%

295.9

36.1%

Thu nhập tài chính

208.6

-1.6%

194.7

-16.6%

183.4

-20.3%

173.7

28.3%

212

10.7%

233.5

258.6%

230

77.4%

135.4

154.3%

Chi phí tài chính

81.1

-28%

68.9

-58.4%

67.7

-63.4%

45.4

-12.8%

63.4

-246.8%

43.5

-163.9%

41.5

-223.9%

40.2

-99.2%

Chi phí tiền lãi

67.4

-72.4%

55.2

-71.2%

44.2

-76.3%

45.6

-129.1%

39.1

-143.8%

32.3

-104.2%

25.1

-55.1%

19.9

-80.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

28.9

771.8%

8.7

-41.5%

14.5

7.4%

28

53.7%

3.3

-80.9%

14.9

-8.4%

13.5

-79.2%

18.2

-17.9%

Chi phí bán hàng

9.8

-43.2%

20.9

-513.7%

28.4

-222.2%

37

-902.4%

6.8

-140.5%

3.4

45.9%

8.8

-949.1%

3.7

-5.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

30.2

-25.3%

23.7

-8.8%

23.3

5.7%

18.3

9.9%

24.1

1.9%

21.8

-15.3%

24.8

26.3%

20.3

1.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

480.1

16.6%

446.9

-10.6%

466.9

3.5%

467.5

21.3%

411.8

1.2%

499.9

60.1%

451.2

2.8%

385.3

55%

Thu nhập khác

77.7

2,706%

0.5

-25.1%

36.9

209.8%

4.6

30%

2.8

43%

0.7

-82.8%

11.9

45.6%

3.5

6%

Chi phí khác

-1.7

80.5%

-0

96%

-0.6

-46.5%

-4

17.6%

-8.6

-3,270%

-1.2

-1,148%

-0.4

-325.6%

-4.9

-37.4%

Thu nhập khác, ròng

76

1,408%

0.5

211.1%

36.4

215.2%

0.6

143.1%

-5.8

-445.7%

-0.4

-110.8%

11.5

42.5%

-1.3

-530.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

556.1

37%

447.4

-10.4%

503.3

8.8%

468

21.9%

406

-0.7%

499.4

57.9%

462.8

3.5%

383.9

54.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

109

-21.5%

90.4

7.2%

103.2

-17.6%

84.4

-18.7%

89.7

-13.4%

97.5

-65.5%

87.8

-20.4%

71.1

-49.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

3.3

127.3%

0.4

-212.9%

0.1

-96.1%

1.9

-344.5%

1.5

22.2%

0.4

-29.5%

1.5

239.7%

0.8

-69.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

105.6

-19.7%

90.8

6.5%

103.2

-19.5%

86.3

-22.7%

88.2

-13.3%

97.1

-66.4%

86.3

-16.7%

70.3

-55.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

450.4

41.8%

356.6

-11.4%

400.1

6.3%

381.7

21.7%

317.8

-4%

402.3

56%

376.5

0.9%

313.6

54.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

50.9

53.5%

22.5

-55.8%

45.9

-13.4%

15.9

35.5%

33.2

3.6%

50.9

328.2%

53

58.2%

11.7

25.7%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

399.5

40.4%

334.1

-4.9%

354.1

9.5%

365.8

21.2%

284.6

-4.8%

351.4

42.9%

323.4

-4.8%

301.9

55.7%

EPS Quý

1,353

79.9%

1,380

-17.3%

1,463

309.8%

1,511

5.4%

752

-27.1%

1,669

23.4%

357

-80.9%

1,434

34.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính