24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SIP
SIP (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư Sài Gòn VRG

48.10 +0.15 (+0.31%)

Hỏi M.AI
KL: 46,400 CP Cập nhật lúc 15:09:23 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
5,940
2,412
40.61
1,093
556.08
50.89
874.18
399.5
45.7
1
2,165
36.44
447.42
40.95
334.11
38.22
Luỹ kế
4,577
77.05
1,004
91.84
733.61
83.92
2025
4
5,657
2,299
40.64
1,041
503.25
48.36
832.55
354.14
42.54
3
2,234
39.48
468.03
44.97
365.83
43.94
2
2,129
37.64
406.01
39.01
284.59
34.18
1
1,941
34.31
499.44
47.99
351.44
42.21
Cả năm
8,604
152.08
1,877
180.33
1,356
162.87
2024
4
5,388
2,065
38.32
991.14
462.77
46.69
792.91
323.43
40.79
3
1,977
36.69
383.93
38.74
301.88
38.07
2
1,933
35.88
408.77
41.24
298.84
37.69
1
1,826
33.89
316.27
31.91
246.01
31.03
Cả năm
7,801
144.79
1,572
158.58
1,170
147.58
2023
4
5,313
1,911
35.98
943.94
447.04
47.36
755.15
339.57
44.97
3
1,705
32.09
248.33
26.31
193.84
25.67
2
1,663
31.31
377.24
39.96
257.05
34.04
1
1,394
26.24
228.78
24.24
165.78
21.95
Cả năm
6,677
125.68
1,274
135
926.9
122.74
2022
4
5,200
1,440
27.68
835
378.74
45.36
668
242.28
36.27
3
1,508
29
244.66
29.3
191.07
28.6
2
1,611
30.97
330.32
39.56
256.82
38.45
1
1,476
28.39
291.39
34.9
229.68
34.38
Cả năm
6,035
116.05
1,246
149.17
977.16
146.28
2021
4
4,116
1,448
35.18
650
205.1
31.55
520
154.04
29.62
3
1,134
27.54
224.37
34.52
165.19
31.77
2
1,665
40.44
424.15
65.25
328.1
63.1
1
1,331
32.34
257.66
39.64
186.05
35.78
Cả năm
5,578
135.51
1,111
170.89
835.41
160.65
2020
4
3,370
1,663
49.35
300
528.72
176.24
240
402.37
167.65
3
1,236
36.68
312.23
104.08
238
99.17
2
1,093
32.43
453.45
151.15
354.36
147.65
1
1,088
32.28
77.57
25.86
37.86
15.77
Cả năm
5,083
150.82
1,370
456.75
1,026
427.37
2019
4
3,000
1,215
40.48
250
133.78
53.51
200
78.63
39.32
3
1,129
37.64
246.2
98.48
186.84
93.42
2
1,121
37.38
192.12
76.85
135.47
67.74
1
854.93
28.5
87.17
34.87
60.04
30.02
Cả năm
4,319
143.96
650.49
260.2
475.58
237.79
Hiệu quả kinh doanh