Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
40.15 -1.35 (-3.25%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SCS | 414,400 | |
| KL MUA chủ động | 149,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 239,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 25,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 40.15 | -1.35 -3.25% | 16.78 | 414,400 | 0 | 0 |
14/10 | 41.5 | -0.85 -2.01% | 10.08 | 240,300 | 0 | 0 |
13/10 | 42.35 | -0.4 -0.94% | 6.45 | 151,400 | 0 | 0 |
12/10 | 42.75 | -0.15 -0.35% | 6.36 | 148,400 | 0 | 0 |
09/10 | 42.9 | -0.6 -1.38% | 8.74 | 203,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)