24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SCS
SCS (HOSE)

Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn

39.70 -0.30 (-0.75%)

Hỏi M.AI
KL: 71,900 CP Cập nhật lúc 15:09:22 06/11

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
1,300
284.24
21.86
960
241.96
25.2
768
194.08
25.27
2
279.26
21.48
235.2
24.5
188.47
24.54
1
271.97
20.92
217.81
22.69
173.29
22.56
Luỹ kế
835.47
64.26
694.97
72.39
555.84
72.37
2025
4
1,172
327
27.9
860
235.06
27.33
688
188.17
27.35
3
311.57
26.58
254.89
29.64
203.97
29.65
2
291.74
24.89
236.07
27.45
189.06
27.48
1
266.34
22.73
213.68
24.85
169.92
24.7
Cả năm
1,197
102.1
939.7
109.27
751.13
109.18
2024
4
968
294.06
30.38
680
192.02
28.24
544
170.24
31.29
3
265.91
27.47
209.2
30.76
185.77
34.15
2
264.1
27.28
213.31
31.37
189.54
34.84
1
212.81
21.98
168.17
24.73
147.28
27.07
Cả năm
1,037
107.12
782.68
115.1
692.83
127.36
2023
4
780
198.81
25.49
560
146.06
26.08
448
128.38
28.66
3
171.59
22
145.73
26.02
127.61
28.48
2
172.37
22.1
147.4
26.32
129.13
28.82
1
162.05
20.78
129.36
23.1
113.19
25.27
Cả năm
704.83
90.36
568.56
101.53
498.31
111.23
2022
4
960
195.54
20.37
668
169.52
25.38
534.4
157.32
29.44
3
200.78
20.92
160.85
24.08
148.34
27.76
2
208.78
21.75
164.71
24.66
152.96
28.62
1
245.91
25.62
201.53
30.17
187.53
35.09
Cả năm
851.02
88.65
696.6
104.28
646.15
120.91
2021
4
780
262.72
33.68
540
170.51
31.58
432
159.07
36.82
3
171.72
22.02
130.03
24.08
121.01
28.01
2
208.56
26.74
158.76
29.4
147.26
34.09
1
196.1
25.14
147
27.22
137.3
31.78
Cả năm
839.11
107.58
605.28
112.09
563.59
130.46
2020
4
660
197.48
29.92
450
137.73
30.61
360
128.49
35.69
3
167.49
25.38
123.5
27.44
114.66
31.85
2
144.23
21.85
108.56
24.13
99.72
27.7
1
183.66
27.83
129.48
28.77
121.47
33.74
Cả năm
692.85
104.98
499.28
110.95
464.34
128.98
2019
4
765
199.32
26.05
537
145.57
27.11
429.6
135.54
31.55
3
186.87
24.43
136.16
25.36
127.3
29.63
2
189.04
24.71
136.65
25.45
133.35
31.04
1
172.75
22.58
119.3
22.22
106.39
24.77
Cả năm
747.98
97.77
537.68
100.13
502.59
116.99
Hiệu quả kinh doanh