24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SCS
SCS (HOSE)

Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn

40.15 -1.35 (-3.25%)

Hỏi M.AI
KL: 414,400 CP Cập nhật lúc 15:09:23 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

279.3

-4.3%

272

2.1%

327

11.2%

311.6

17.2%

291.7

10.5%

266.3

25.1%

294.1

47.9%

265.9

55%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

279.3

-4.3%

272

2.1%

327

11.2%

311.6

17.2%

291.7

10.5%

266.3

25.1%

294.1

47.9%

265.9

55%

Giá vốn hàng bán

58.3

0%

58.7

-16.7%

88.6

-1.7%

60.6

-14.1%

58.3

-13.7%

50.3

-13%

87.1

-59.9%

53.1

-40.7%

Lợi nhuận gộp

220.9

-5.3%

213.3

-1.3%

238.4

15.2%

251

17.9%

233.4

9.7%

216

28.4%

207

43.4%

212.8

59%

Thu nhập tài chính

29.5

62.7%

21.8

60.1%

21

37.7%

18.4

50.9%

18.1

24.9%

13.6

-6.8%

15.3

-19.6%

12.2

-49.9%

Chi phí tài chính

1.1

N/A

0.5

N/A

0.3

70.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

0

99.8%

1.1

-20.4%

0

N/A

Chi phí tiền lãi

1.1

N/A

0.5

N/A

0.3

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

13.5

10.2%

15.7

-5.5%

23.5

17.6%

15.3

-0.1%

15.1

-12.8%

14.9

-6.9%

28.6

-79%

15.3

-27.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

235.7

-0.3%

218.8

1.9%

235.6

22.3%

254

21.1%

236.5

10.6%

214.7

27.1%

192.6

31.5%

209.7

43.5%

Thu nhập khác

0

-88.1%

0.1

-27.7%

0.1

82%

1.5

780.3%

0.2

60.7%

0.2

-4.8%

0.1

-58.9%

0.2

303.1%

Chi phí khác

-0.6

-0.3%

-1.1

6.5%

-0.7

-5.3%

-0.7

-0.1%

-0.6

17.2%

-1.2

-32%

-0.6

-12.8%

-0.7

-39.2%

Thu nhập khác, ròng

-0.5

-41.8%

-1

3.2%

-0.6

2.6%

0.8

264.8%

-0.4

32.5%

-1

-40.6%

-0.6

-37.6%

-0.5

-13.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

235.2

-0.4%

217.8

1.9%

235.1

22.4%

254.9

21.8%

236.1

10.7%

213.7

27.1%

192

31.5%

209.2

43.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

46.7

0.6%

44.5

-1.7%

46.9

-115.3%

50.9

-117.4%

47

-97.8%

43.8

-109.6%

21.8

-23.1%

23.4

-29.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

46.7

0.6%

44.5

-1.7%

46.9

-115.3%

50.9

-117.4%

47

-97.8%

43.8

-109.6%

21.8

-23.1%

23.4

-29.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

188.5

-0.3%

173.3

2%

188.2

10.5%

204

9.8%

189.1

-0.3%

169.9

15.4%

170.2

32.6%

185.8

45.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

188.5

-0.3%

173.3

2%

188.2

10.5%

204

9.8%

189.1

-0.3%

169.9

15.4%

170.2

32.6%

185.8

45.6%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính