24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
POW
POW (HOSE)

Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - Công ty Cổ phần

13.00 +0.30 (+2.36%)

Hỏi M.AI
KL: 18,183,200 CP Cập nhật lúc 14:51:19 30/09

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

20,306.3

116%

12,327

51.3%

8,747

1.5%

7,855.2

29.6%

9,398.8

0.2%

8,150.3

30.6%

8,619.2

34.4%

6,061.2

6.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

20,306.3

116%

12,327

51.3%

8,747

1.5%

7,855.2

29.6%

9,398.8

0.2%

8,150.3

30.6%

8,619.2

34.4%

6,061.2

6.7%

Giá vốn hàng bán

15,720.5

-91%

10,522.8

-43.5%

7,694.5

4.2%

6,564.4

-13.9%

8,231

4.8%

7,334.3

-25%

8,029.5

-41.3%

5,764.9

-7.3%

Lợi nhuận gộp

4,585.8

292.7%

1,804.3

121.1%

1,052.5

78.5%

1,290.8

335.7%

1,167.8

58.9%

816

116.6%

589.7

-19%

296.3

-3.5%

Thu nhập tài chính

352.3

70.7%

298.8

43.6%

403

896.4%

222.9

-45.8%

206.4

98.1%

208.1

105.6%

50.6

-130.8%

411.3

196%

Chi phí tài chính

613.1

-53.8%

457.9

-160.9%

172.9

64.6%

295.1

-9,079%

398.7

-93.8%

175.5

-13.6%

488.6

-155.6%

3.3

101.5%

Chi phí tiền lãi

538.7

-290.9%

414.2

-246.7%

245.9

-109.2%

152.5

-59.4%

137.8

-56.8%

119.5

-48.3%

117.5

-9.9%

95.6

28.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

1.1

2,413%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-93.9%

0.5

N/A

41.5

66.1%

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

1

N/A

0.5

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

405.6

-143.9%

236.2

30.1%

529.7

-33.3%

211.8

-25.4%

166.3

14.8%

337.7

-190.3%

397.3

-33.9%

168.9

-13.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

3,920.5

384.5%

1,409

175.5%

751.9

346.3%

1,006.1

85.7%

809.2

84.4%

511.4

146.9%

-305.3

-171.1%

541.9

547.3%

Thu nhập khác

3.2

53.7%

1.8

-26.9%

10.7

-99%

7.4

5.1%

2.1

-52.3%

2.4

-96.7%

1,113.1

4,627%

7

59.7%

Chi phí khác

-1.7

-19.6%

-3.2

4.6%

-14.9

97.8%

-1.7

12.1%

-1.4

-24.8%

-3.4

-19.6%

-691.8

-12,930%

-1.9

69.7%

Thu nhập khác, ròng

1.5

129.1%

-1.5

-52.5%

-4.2

-101%

5.7

11.4%

0.6

-79.9%

-1

-101.3%

421.2

2,210%

5.1

381.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

3,921.9

384.3%

1,407.5

175.7%

747.7

544.8%

1,011.8

85%

809.8

83.2%

510.5

83.6%

116

-74.1%

547.1

568%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

396.1

-649.1%

107.4

-181.2%

60.2

-228.8%

63.4

32.4%

52.9

-1,704%

38.2

38.1%

18.3

-813.5%

93.8

-217.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.5

-111.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

4.4

211%

N/A

N/A

2.7

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

396.6

-717.9%

107.4

-181.2%

60.2

-284.9%

63.4

32.4%

48.5

-7,283%

38.2

38.1%

15.6

-680.4%

93.8

-217.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

3,525.4

363%

1,300.1

175.3%

687.5

585.3%

948.4

109.2%

761.4

72.5%

472.2

118.3%

100.3

-77.5%

453.3

765.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

150

-5.6%

100.5

270.1%

203.3

273.1%

139.1

144.4%

158.9

219.8%

27.2

144.3%

54.5

-51.9%

56.9

288%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

3,375.3

460.3%

1,199.6

169.5%

484.2

956.3%

809.3

104.2%

602.4

53.8%

445.1

60.3%

45.8

-86.2%

396.4

379.5%

EPS Quý

1,143

344.8%

391

105.8%

207

935%

346

104.7%

257

53.9%

190

59.7%

20

-85.9%

169

382.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính