24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
POW
POW (HOSE)

Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - Công ty Cổ phần

12.50 +0.25 (+2.04%)

Hỏi M.AI
KL: 8,216,900 CP Cập nhật lúc 15:09:20 20/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
49,887
20,306
40.7
1,328
3,922
295.33
1,124
3,375
300.3
1
12,327
24.71
1,408
105.99
1,200
106.72
Luỹ kế
32,633
65.41
5,329
401.32
4,575
407.02
2025
4
38,185
8,747
22.91
493
747.75
151.67
439
484.21
110.3
3
7,855
20.57
1,012
205.24
809.3
184.35
2
9,399
24.61
809.84
164.27
602.42
137.22
1
8,150
21.34
510.45
103.54
445.09
101.39
Cả năm
34,151
89.44
3,080
624.72
2,341
533.26
2024
4
31,736
8,619
27.16
995
115.97
11.66
924
45.84
4.96
3
6,061
19.1
547.09
54.98
396.35
42.9
2
9,382
29.56
442.12
44.43
391.76
42.4
1
6,243
19.67
278.06
27.95
277.63
30.05
Cả năm
30,306
95.49
1,383
139.02
1,112
120.3
2023
4
30,332
6,412
21.14
1,277
447.73
35.06
1,118
332.45
29.74
3
5,679
18.72
81.9
6.41
82.66
7.39
2
8,429
27.79
239.15
18.73
125.93
11.26
1
7,424
24.48
690.04
54.04
534
47.76
Cả năm
28,329
93.4
1,442
112.93
1,038
92.88
2022
4
24,242
7,669
31.64
865
871.21
100.72
743
683.86
92.04
3
6,042
24.92
223.91
25.89
66.85
9
2
7,463
30.78
589.32
68.13
421.67
56.75
1
7,061
29.13
879.88
101.72
721.34
97.08
Cả năm
28,224
116.43
2,809
324.77
2,061
277.37
2021
4
28,404
3,598
12.67
1,549
11.42
0.74
1,325
-62.7
-4.73
3
5,342
18.81
678.9
43.84
483.31
36.47
2
7,963
28.04
951.67
61.46
849.94
64.13
1
7,661
26.97
677.28
43.74
508.3
38.35
Cả năm
24,561
86.47
2,339
151.07
1,799
135.71
2020
4
35,449
7,914
22.33
2,395
1,118
46.68
2,044
892.02
43.65
3
6,112
17.24
189.75
7.92
105.27
5.15
2
7,708
21.74
938.04
39.17
753.35
36.86
1
7,975
22.5
614.14
25.64
444.09
21.73
Cả năm
29,732
83.87
2,875
120.05
2,365
115.72
2019
4
32,770
9,182
28.02
2,500
399.9
15.99
2,275
267.85
11.77
3
7,924
24.18
874.74
34.99
700.1
30.77
2
9,881
30.15
864.1
34.56
693.05
30.46
1
8,436
25.74
1,007
40.28
878.83
38.63
Cả năm
35,421
108.09
3,145
125.77
2,491
109.47
Hiệu quả kinh doanh