24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
POW
POW (HOSE)

Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - Công ty Cổ phần

13.00 +0.30 (+2.36%)

Hỏi M.AI
KL: 18,183,200 CP Cập nhật lúc 14:51:19 30/09

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
49,887
20,306
40.7
1,328
3,922
295.33
1,124
3,375
300.3
1
12,327
24.71
1,408
105.99
1,200
106.72
Luỹ kế
32,633
65.41
5,329
401.32
4,575
407.02
2025
4
38,185
8,747
22.91
493
747.75
151.67
439
484.21
110.3
3
7,855
20.57
1,012
205.24
809.3
184.35
2
9,399
24.61
809.84
164.27
602.42
137.22
1
8,150
21.34
510.45
103.54
445.09
101.39
Cả năm
34,151
89.44
3,080
624.72
2,341
533.26
2024
4
31,736
8,619
27.16
995
115.97
11.66
924
45.84
4.96
3
6,061
19.1
547.09
54.98
396.35
42.9
2
9,382
29.56
442.12
44.43
391.76
42.4
1
6,243
19.67
278.06
27.95
277.63
30.05
Cả năm
30,306
95.49
1,383
139.02
1,112
120.3
2023
4
30,332
6,412
21.14
1,277
447.73
35.06
1,118
332.45
29.74
3
5,679
18.72
81.9
6.41
82.66
7.39
2
8,429
27.79
239.15
18.73
125.93
11.26
1
7,424
24.48
690.04
54.04
534
47.76
Cả năm
28,329
93.4
1,442
112.93
1,038
92.88
2022
4
24,242
7,669
31.64
865
871.21
100.72
743
683.86
92.04
3
6,042
24.92
223.91
25.89
66.85
9
2
7,463
30.78
589.32
68.13
421.67
56.75
1
7,061
29.13
879.88
101.72
721.34
97.08
Cả năm
28,224
116.43
2,809
324.77
2,061
277.37
2021
4
28,404
3,598
12.67
1,549
11.42
0.74
1,325
-62.7
-4.73
3
5,342
18.81
678.9
43.84
483.31
36.47
2
7,963
28.04
951.67
61.46
849.94
64.13
1
7,661
26.97
677.28
43.74
508.3
38.35
Cả năm
24,561
86.47
2,339
151.07
1,799
135.71
2020
4
35,449
7,914
22.33
2,395
1,118
46.68
2,044
892.02
43.65
3
6,112
17.24
189.75
7.92
105.27
5.15
2
7,708
21.74
938.04
39.17
753.35
36.86
1
7,975
22.5
614.14
25.64
444.09
21.73
Cả năm
29,732
83.87
2,875
120.05
2,365
115.72
2019
4
32,770
9,182
28.02
2,500
399.9
15.99
2,275
267.85
11.77
3
7,924
24.18
874.74
34.99
700.1
30.77
2
9,881
30.15
864.1
34.56
693.05
30.46
1
8,436
25.74
1,007
40.28
878.83
38.63
Cả năm
35,421
108.09
3,145
125.77
2,491
109.47
Hiệu quả kinh doanh