Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.55 +0.05 (+0.40%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp POW | 2,957,500 | |
| KL MUA chủ động | 1,561,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,354,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 41,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 12.55 | 0.05 +0.40% | 37.22 | 2,957,500 | 0 | 0 |
20/10 | 12.5 | 0.25 +2.04% | 102.6 | 8,216,900 | 9.98 | 768,000 |
19/10 | 12.25 | 0.05 +0.41% | 32.85 | 2,678,100 | 0 | 0 |
16/10 | 12.2 | 0 0.00% | 59.09 | 4,843,200 | 13.08 | 1,014,000 |
15/10 | 12.2 | -0.25 -2.01% | 138.73 | 11,371,900 | 1.04 | 90,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)