Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.00 +0.30 (+2.36%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp POW | 18,183,200 | |
| KL MUA chủ động | 11,980,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,569,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 633,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:31:17 | POW | 12.75 | 400,000 | 5,100,000,000 | 5,100,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
30/09 | 13 | 0.3 +2.36% | 237.43 | 18,183,200 | 5.1 | 400,000 |
29/09 | 12.7 | 0.05 +0.40% | 57.99 | 4,578,800 | 69.57 | 5,416,000 |
28/09 | 12.65 | 0.2 +1.61% | 72.92 | 5,855,700 | 5.2 | 400,000 |
25/09 | 12.45 | -0.05 -0.40% | 30.49 | 2,439,500 | 43.26 | 3,420,000 |
24/09 | 12.5 | -0.25 -1.96% | 51.98 | 4,132,100 | 26.06 | 2,000,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)