Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.00 +0.10 (+0.53%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PLC | 56,100 | |
| KL MUA chủ động | 26,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 27,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 19 | 0.1 +0.53% | 1.02 | 56,100 | 0 | 0 |
14/10 | 18.9 | -0.5 -2.58% | 1.73 | 91,000 | 0.18 | 10,000 |
13/10 | 19.4 | 0 0.00% | 1.52 | 79,000 | 0 | 0 |
12/10 | 19.4 | 0.4 +2.11% | 4.74 | 245,700 | 0.18 | 10,000 |
09/10 | 19 | -0.2 -1.04% | 1.06 | 55,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)