24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PLC
PLC (HNX)

Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex-Công ty Cổ phần

19.00 +0.10 (+0.53%)

Hỏi M.AI
KL: 56,100 CP Cập nhật lúc 14:44:52 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
0
1,881
0
107
225.62
210.86
85.6
192.88
225.33
1
1,885
0
27.08
25.31
9.99
11.67
Luỹ kế
3,766
0
252.7
236.17
202.87
237
2025
4
0
1,992
0
140
-65.66
-46.9
112
-85.17
-76.04
3
1,731
0
40.82
29.16
31.75
28.35
2
2,140
0
42.59
30.42
35.46
31.66
1
1,912
0
39.73
28.38
31.51
28.14
Cả năm
7,774
0
68.54
48.96
26.99
24.09
2024
4
0
2,124
0
140
29.67
21.19
112
20.28
18.1
3
1,468
0
12.54
8.96
6.6
5.89
2
1,741
0
7.23
5.17
0.98
0.87
1
1,599
0
20.77
14.83
15.32
13.68
Cả năm
6,932
0
70.4
50.28
43.22
38.59
2023
4
8,904
2,187
24.56
200
40.11
20.06
160
26.47
16.54
3
1,924
21.61
20.91
10.46
16.53
10.33
2
1,881
21.13
46.17
23.08
31.5
19.69
1
1,968
22.11
42.07
21.03
33.25
20.78
Cả năm
7,961
89.41
141.12
70.56
101.92
63.7
2022
4
7,515
2,607
34.69
190.33
42.21
22.18
152.26
22.75
14.94
3
1,787
23.78
28.35
14.89
21.84
14.35
2
2,113
28.12
60.14
31.6
48.02
31.54
1
2,094
27.86
50.99
26.79
40.62
26.68
Cả năm
8,601
114.46
184.29
96.83
116.96
76.81
2021
4
6,002
1,996
33.26
190
18.37
9.67
152
9.74
6.41
3
1,431
23.84
27.53
14.49
21.57
14.19
2
1,787
29.78
101.89
53.62
78.24
51.47
1
1,652
27.53
59.4
31.26
47.23
31.07
Cả năm
6,868
114.43
220.72
116.17
174.47
114.79
2020
4
5,016
1,694
33.77
138
31.21
22.61
109.5
24.86
22.71
3
1,345
26.82
54.02
39.14
42.88
39.16
2
1,188
23.68
73.32
53.13
57.17
52.21
1
1,381
27.53
31.32
22.69
23.85
21.78
Cả năm
5,608
111.8
189.95
137.64
147.84
135.02
2019
4
6,463
1,823
28.2
208.15
48.59
23.35
166.52
36.34
21.82
3
1,171
18.12
33.4
16.05
26.15
15.71
2
1,544
23.9
50.58
24.3
39.04
23.44
1
1,644
25.44
60.61
29.12
48.14
28.91
Cả năm
6,160
95.31
193.18
92.81
149.68
89.89
Hiệu quả kinh doanh