24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PLC
PLC (HNX)

Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex-Công ty Cổ phần

19.00 +0.10 (+0.53%)

Hỏi M.AI
KL: 56,100 CP Cập nhật lúc 14:44:52 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,880.8

-12.1%

1,884.7

-1.4%

1,992

-6.2%

1,730.8

17.9%

2,139.6

22.9%

1,911.6

19.6%

2,124.1

-2.9%

1,467.9

-23.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

1,880.8

-12.1%

1,884.7

-1.4%

1,992

-6.2%

1,730.8

17.9%

2,139.6

22.9%

1,911.6

19.6%

2,124.1

-2.9%

1,467.9

-23.7%

Giá vốn hàng bán

1,386.8

24.8%

1,601.6

3.7%

1,789.9

4.8%

1,482.9

-13.3%

1,844.1

-21%

1,663.2

-19.2%

1,881

3.2%

1,309.3

23.1%

Lợi nhuận gộp

494

67.2%

283.1

14%

202.1

-16.9%

247.9

56.3%

295.5

36.1%

248.3

21.9%

243.1

-0.6%

158.7

-28.6%

Thu nhập tài chính

17.5

6.7%

23.7

8.6%

13.1

358.1%

15.8

-49.9%

16.4

49.8%

21.8

108.8%

2.9

-83.1%

31.5

110.1%

Chi phí tài chính

37.4

8.6%

32.6

-26.4%

28.3

21.3%

26.6

-26.9%

40.9

5.8%

25.8

14.5%

36

-17%

21

46.9%

Chi phí tiền lãi

33.9

-23.7%

28

-17%

25.5

-13.4%

24.7

-13.8%

27.4

-17.6%

23.9

-31.9%

22.5

9.8%

21.7

8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

142

16.7%

177.4

-8%

193.6

-10%

147.8

-26%

170.6

-17%

164.2

-23.7%

176.1

-14.8%

117.3

17%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

106.9

-82.8%

69.3

-72%

60.2

-759.4%

48.4

-22.2%

58.5

-72.9%

40.3

-32.5%

7

81.8%

39.6

-25.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

225.2

436.4%

27.4

-31.1%

-66.9

-349.3%

40.9

232.1%

42

719.3%

39.8

91.3%

26.8

-30.6%

12.3

-41.1%

Thu nhập khác

1.2

8.4%

0.3

132.2%

1.9

-50.9%

0.1

-94%

1.1

-59.3%

0.1

-80.1%

4

97%

0.8

217.4%

Chi phí khác

-0.8

-51.3%

-0.7

-221.1%

-0.7

40.8%

-0.2

74.3%

-0.5

23.2%

-0.2

71.8%

-1.1

-101.4%

-0.6

-128.7%

Thu nhập khác, ròng

0.4

-29.2%

-0.3

-402.5%

1.3

-54.9%

-0.1

-151.4%

0.6

-71.2%

-0.1

-86.6%

2.8

95.2%

0.2

2,554%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

225.6

429.7%

27.1

-31.9%

-65.7

-321.3%

40.8

225.4%

42.6

488.8%

39.7

91.3%

29.7

-26%

12.5

-40%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

32.4

-279.4%

9.1

-26.1%

2.3

135.1%

8.9

-212%

8.5

-383.9%

7.2

-51.6%

6.5

51.1%

2.9

34.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.4

-125%

8

-686.3%

21.8

-655%

0.1

95.2%

1.4

131.3%

1

-45.5%

2.9

-804.1%

3.1

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

32.7

-359.1%

17.1

-108%

19.5

-107.6%

9.1

-52.5%

7.1

-14%

8.2

-50.8%

9.4

31.1%

5.9

-35.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

192.9

443.9%

10

-68.3%

-85.2

-520.1%

31.8

381.4%

35.5

3,526%

31.5

105.7%

20.3

-23.4%

6.6

-60.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

192.9

443.9%

10

-68.3%

-85.2

-520.1%

31.8

381.4%

35.5

3,526%

31.5

105.7%

20.3

-23.4%

6.6

-60.1%

EPS Quý

N/A

N/A

124

-68.2%

-1,054

-519.9%

393

379.3%

439

1,667%

390

105.3%

251

-23.5%

82

-60%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính