Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.00 +0.60 (+2.27%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HPA | 58,500 | |
| KL MUA chủ động | 30,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 15,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 13,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 27 | 0.6 +2.27% | 1.56 | 58,500 | 0 | 0 |
14/10 | 26.4 | -0.1 -0.38% | 0.19 | 7,200 | 0 | 0 |
13/10 | 26.5 | 0.1 +0.38% | 1.56 | 58,800 | 0 | 0 |
12/10 | 26.4 | 0.2 +0.76% | 2.37 | 90,200 | 0 | 0 |
09/10 | 26.2 | 0.05 +0.19% | 1.45 | 55,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)