Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.00 +0.60 (+2.27%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2026 | 2 | 7,200 | 1,523 | 21.15 | 1,256 | 337.23 | 26.84 | 1,005 | 304.28 | 30.28 |
1 | 1,764 | 24.5 | 375.87 | 29.92 | 337.07 | 33.54 | ||||
Luỹ kế | 3,287 | 45.65 | 713.1 | 56.76 | 641.35 | 63.82 | ||||
2025 | 4 | 8,000 | 1,857 | 23.21 | 1,643 | 339.78 | 20.69 | 1,314 | 301.89 | 22.97 |
2 | 2,241 | 28.01 | 577.97 | 35.19 | 531.97 | 40.48 | ||||
1 | 1,988 | 24.84 | 446.83 | 27.2 | 404.61 | 30.79 | ||||
Cả năm | 8,116 | 101.45 | 1,752 | 106.66 | 1,597 | 121.53 | ||||