Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
33.75 -0.20 (-0.59%)
Tổng hợp trong phiên HPA
Tổng KL đặt mua
Tổng KL đặt bán
Khớp lệnh trong phiên
Xem tất cả| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
| # | Q1/26 | Q4/25 | Q1/25 |
|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 1,763.8 | 1,856.9 | 1,987.5 |
Giá vốn hàng bán | 1,310.3 | 1,415.5 | 1,452.8 |
Lợi nhuận gộp | 453.4 | 441.3 | 534.7 |
Tỷ suất lợi nhuận gộp (%) | 25.7 | 23.8 | 26.9 |
Lợi nhuận tài chính | 11.9 | -6.9 | -3.5 |
Chi phí bán hàng | 49.3 | 46.8 | 48.1 |
Lợi nhuận khác | 4.1 | 2.2 | 0.4 |
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ | 375.9 | 339.8 | 446.8 |
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN | 345.1 | 303 | 406.8 |
Tỷ suất lợi nhuận ròng (%) | 19.6 | 16.3 | 20.5 |
EPS năm 2025 5,755 | P/E 4QGN
| |
EPS 4 quý gần nhất N/A | KLGD 10 phiên 61,324 | |
EPS pha loãng N/A | ROE 4QGN 50.06 | |
ROA 4QGN 34.06 | Giá trị sổ sách
| |
P/B
| Beta N/A | |
EV/EBIT
| EV/EBITDA
| |
Vốn hóa (tỷ) 9,619 (+0) | Slg niêm yết 285,000,000 | |
Slg lưu hành 285,000,000 | Giá cao nhất 52T 41.83 | |
Slg TDCN
| Giá thấp nhất 52T 33.55 | |
Tỷ lệ free-float (%) 15 | Room NN 285,000,000 | |
% NN sở hữu 1.12 | Room NN còn lại 281,796,148 |
Đơn vị kiểm toán (2024):
Công ty TNHH KPMG Việt Nam
Vui lòng đăng nhập để xem thông tin chi tiết
Không có dữ liệu
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|
Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.