24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HPA
HPA (HOSE)

CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát

27.00 +0.60 (+2.27%)

Hỏi M.AI
KL: 58,500 CP Cập nhật lúc 15:10:12 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25

Doanh thu

1,565.9

-31.7%

1,813.4

-10.8%

1,917.2

N/A

2,291.4

N/A

2,033.6

Các khoản giảm trừ

43.1

15.3%

49.6

-7.7%

60.3

N/A

50.9

N/A

46.1

Doanh thu thuần

1,522.9

-32%

1,763.8

-11.3%

1,856.9

N/A

2,240.5

N/A

1,987.5

Giá vốn hàng bán

1,103

29.7%

1,310.3

9.8%

1,415.5

N/A

1,569.1

N/A

1,452.8

Lợi nhuận gộp

419.8

-37.5%

453.4

-15.2%

441.3

N/A

671.4

N/A

534.7

Thu nhập tài chính

18

1.7%

21.4

117.1%

11.6

N/A

17.6

N/A

9.8

Chi phí tài chính

8.7

58.9%

9.5

29.1%

18.6

N/A

21.3

N/A

13.4

Chi phí tiền lãi

8.5

34.3%

9.5

19.4%

14.5

N/A

12.9

N/A

11.7

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

50.8

-1.8%

49.3

-2.5%

46.8

N/A

49.9

N/A

48.1

Chi phí quản lý doanh nghiệp

44.9

-11.3%

44.3

-20.6%

50.1

N/A

40.3

N/A

36.7

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

333.4

-42.3%

371.8

-16.7%

337.6

N/A

577.6

N/A

446.4

Thu nhập khác

4.7

395%

4.9

690.3%

3.4

N/A

0.9

N/A

0.6

Chi phí khác

-0.8

-52.3%

-0.8

-304.5%

-1.2

N/A

-0.5

N/A

-0.2

Thu nhập khác, ròng

3.8

866.3%

4.1

871.4%

2.2

N/A

0.4

N/A

0.4

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

337.2

-41.6%

375.9

-15.9%

339.8

N/A

578

N/A

446.8

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

35.8

18.3%

32.1

25.5%

31.1

N/A

43.8

N/A

43.1

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.7

195.9%

1.3

-57%

5.7

N/A

1.8

N/A

3.1

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

34.1

25.2%

30.8

23%

36.8

N/A

45.5

N/A

40

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

303.2

-43.1%

345.1

-15.2%

303

N/A

532.4

N/A

406.8

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-1.1

-346.1%

8

262%

1.1

N/A

0.5

N/A

2.2

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

304.3

-42.8%

337.1

-16.7%

301.9

N/A

532

N/A

404.6

EPS Quý

2,266

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau