24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
GAS
GAS (HOSE)

Tổng Công ty Khí Việt Nam-Công ty Cổ phần

78.60 +0.10 (+0.13%)

Hỏi M.AI
KL: 690,400 CP Cập nhật lúc 14:55:09 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

43,294

43.8%

38,034.5

48.1%

43,706.1

75.1%

35,711

41.4%

30,104

0.1%

25,675.4

10.1%

24,960.8

10.4%

25,256.6

14%

Các khoản giảm trừ

44.9

-90.5%

14.9

N/A

23

-46.4%

20.9

-353.7%

23.6

-23%

N/A

N/A

15.7

52.4%

4.6

83.1%

Doanh thu thuần

43,249.1

43.8%

38,019.6

48.1%

43,683.1

75.1%

35,690.1

41.3%

30,080.4

0.1%

25,675.4

10.1%

24,945.1

10.5%

25,252

14.1%

Giá vốn hàng bán

35,455.7

-41.1%

33,511.4

-55.3%

39,890.3

-90.8%

31,587.8

-49.9%

25,126.5

-3.3%

21,585.9

-10%

20,901

-12.9%

21,068.6

-14.2%

Lợi nhuận gộp

7,793.4

57.3%

4,508.2

10.2%

3,792.8

-6.2%

4,102.3

-1.9%

4,954

-13.6%

4,089.5

10.8%

4,044.2

-0.3%

4,183.4

13.6%

Thu nhập tài chính

355.9

-11.4%

384.8

7.7%

428.3

2%

396.6

-3.1%

401.6

-9.7%

357.2

-22.9%

419.8

-22.9%

409.1

-31.1%

Chi phí tài chính

94.9

5.5%

118.4

-0.6%

82.8

41.3%

85.8

21.2%

100.5

56.1%

117.7

35.1%

140.9

-2.3%

108.8

60.9%

Chi phí tiền lãi

59.3

-2.9%

53.3

2.3%

54.2

5.2%

53.3

22.6%

57.7

31.6%

54.6

49.7%

57.2

48%

68.9

34.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

10.6

2%

0.3

289.6%

19

50.8%

12.1

1.3%

10.4

-23%

0.1

138.9%

12.6

45.3%

11.9

37.9%

Chi phí bán hàng

630

-10.6%

623.7

-4%

630.8

5.7%

690.1

-12%

569.5

-4.5%

599.7

-2.5%

668.8

4.4%

616.3

6.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

17.8

-98.6%

396.9

-24.9%

1,763

-60.6%

526

24.9%

1,282.8

208.7%

317.8

-45.8%

1,097.7

-170.5%

700.8

-108.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

7,452.9

24.7%

3,754.2

10%

1,763.6

-31.4%

3,209.1

1%

5,978.7

41%

3,411.6

7.6%

2,569.1

-23.7%

3,178.5

5.7%

Thu nhập khác

3

-41.9%

0.9

-96.5%

17

890.4%

19.6

-26%

5.1

-56.1%

24.3

1,310%

1.7

-40.4%

26.5

385.3%

Chi phí khác

-2.6

-16.4%

-0.4

94.2%

-37.6

-201.3%

-22.7

-2,130%

-2.3

80.8%

-7

-1,126%

-12.5

-113.9%

-1

78%

Thu nhập khác, ròng

0.3

-88.3%

0.5

-97.3%

-20.6

-91.7%

-3.1

-112.1%

2.9

1,955%

17.3

1,402%

-10.8

-263.9%

25.5

2,989%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

7,453.2

24.6%

3,754.7

9.5%

1,743

-31.9%

3,206

0.1%

5,981.6

41.1%

3,428.9

8.2%

2,558.3

-24%

3,204

6.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1,425.7

-21.7%

764.1

-14.2%

360.7

27.6%

595.5

5.1%

1,171.2

-43.5%

668.9

-7.8%

498.1

13.4%

627.5

-3.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

4

316.8%

3.6

26.4%

5.2

166.5%

2.3

41.1%

1.8

74.5%

2.8

141.7%

7.8

43.3%

1.7

404%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1,421.7

-21.2%

760.6

-14.2%

355.5

29.7%

593.2

5.2%

1,173

-42.5%

666.1

-6.2%

506

14.1%

625.9

-3.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

6,031.6

25.4%

2,994.1

8.4%

1,387.4

-32.4%

2,612.8

1.4%

4,808.6

40.8%

2,762.8

8.6%

2,052.3

-26.1%

2,578.1

7.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

171.5

181.1%

49.5

692%

26.3

219.9%

63.7

13.1%

61

-36%

6.3

-80.4%

8.2

-84.5%

56.3

107.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

5,860.1

23.4%

2,944.6

6.8%

1,361.1

-33.4%

2,549.1

1.1%

4,747.6

43%

2,756.5

9.8%

2,044.1

-24.9%

2,521.8

6.1%

EPS Quý

2,389

29.3%

1,220

3.6%

558

-81.9%

1,067

1.3%

1,847

31.5%

1,177

7.7%

3,087

165%

1,053

-13.6%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính