24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
GAS
GAS (HOSE)

Tổng Công ty Khí Việt Nam-Công ty Cổ phần

76.20 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:02 16/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
142,000
43,249
30.46
11,285
7,453
66.05
9,019
5,860
64.98
1
38,020
26.77
3,755
33.27
2,945
32.65
Luỹ kế
81,269
57.23
11,208
99.32
8,805
97.63
2025
4
74,000
43,683
59.03
6,600
1,743
26.41
5,300
1,361
25.68
3
35,690
48.23
3,206
48.58
2,549
48.1
2
30,080
40.65
5,982
90.63
4,748
89.58
1
25,675
34.7
3,429
51.95
2,757
52.01
Cả năm
135,129
182.61
14,359
217.57
11,414
215.36
2024
4
70,176
24,945
35.55
7,249
2,558
35.29
5,798
2,044
35.26
3
25,252
35.98
3,204
44.2
2,522
43.49
2
30,052
42.82
4,239
58.48
3,321
57.28
1
23,315
33.22
3,171
43.74
2,512
43.32
Cả năm
103,564
147.58
13,172
181.71
10,398
179.34
2023
4
76,441
22,571
29.53
8,171
3,365
41.18
6,539
2,723
41.64
3
22,126
28.95
3,009
36.83
2,377
36.35
2
24,043
31.45
3,999
48.94
3,156
48.26
1
21,214
27.75
4,267
52.22
3,350
51.23
Cả năm
89,954
117.68
14,640
179.16
11,606
177.49
2022
4
80,044
22,052
27.55
8,792
4,169
47.42
7,039
3,250
46.17
3
24,329
30.39
3,851
43.8
3,029
43.03
2
27,653
34.55
6,401
72.8
5,086
72.26
1
26,689
33.34
4,381
49.84
3,429
48.71
Cả năm
100,724
125.84
18,806
213.91
14,798
210.22
2021
4
70,169
20,177
28.75
8,795
2,551
29
7,036
1,964
27.91
3
18,543
26.43
3,084
35.07
2,417
34.36
2
22,702
32.35
2,933
33.35
2,262
32.15
1
17,571
25.04
2,637
29.99
2,030
28.85
Cả năm
78,992
112.57
11,205
127.4
8,673
123.27
2020
4
66,164
15,525
23.46
8,294
2,086
25.15
6,636
1,682
25.35
3
15,937
24.09
2,605
31.41
2,023
30.49
2
15,594
23.57
2,278
27.47
1,773
26.72
1
17,094
25.84
2,968
35.78
2,333
35.16
Cả năm
64,135
96.93
9,978
120.3
7,855
118.37
2019
4
63,908
17,318
27.1
9,546
3,824
40.06
7,643
3,007
39.35
3
19,038
29.79
3,688
38.64
2,884
37.73
2
20,353
31.85
3,801
39.82
3,008
39.35
1
18,639
29.17
3,817
39.98
3,029
39.64
Cả năm
75,348
117.9
15,141
158.61
11,941
156.23
Hiệu quả kinh doanh