Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
76.20 -2.40 (-3.05%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GAS | 1,464,800 | |
| KL MUA chủ động | 449,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 949,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 66,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 76.2 | -2.4 -3.05% | 112.06 | 1,464,800 | 0 | 0 |
14/10 | 78.6 | 0.1 +0.13% | 54.14 | 690,400 | 0 | 0 |
13/10 | 78.5 | -0.5 -0.63% | 91.81 | 1,178,800 | 0 | 0 |
12/10 | 79 | -1.7 -2.11% | 62.71 | 792,200 | 0 | 0 |
09/10 | 80.7 | -1.3 -1.59% | 80.69 | 983,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)