Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
75.40 -1.60 (-2.08%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GAS | 567,300 | |
| KL MUA chủ động | 103,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 414,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 49,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
03/11 | 75.4 | -1.6 -2.08% | 43.02 | 567,300 | 0 | 0 |
02/11 | 77 | -1 -1.28% | 59.42 | 776,600 | 0 | 0 |
30/10 | 78 | 2 +2.63% | 74.83 | 985,200 | 0 | 0 |
29/10 | 76 | -1.7 -2.19% | 194.53 | 2,581,200 | 0 | 0 |
28/10 | 77.7 | -1.2 -1.52% | 37.68 | 481,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)