Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
37.20 +0.40 (+1.09%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DHC | 350,500 | |
| KL MUA chủ động | 96,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 195,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 58,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 37.2 | 0.4 +1.09% | 12.95 | 350,500 | 0 | 0 |
13/10 | 36.8 | 0.25 +0.68% | 34.73 | 957,600 | 0 | 0 |
12/10 | 36.55 | 0.05 +0.14% | 24.17 | 665,800 | 0 | 0 |
09/10 | 36.5 | -2.7 -6.89% | 60.01 | 1,611,500 | 0 | 0 |
08/10 | 39.2 | -0.3 -0.76% | 18.34 | 469,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)