24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DHC
DHC (HOSE)

Công ty Cổ phần Đông Hải Bến Tre

36.90 -0.30 (-0.81%)

Hỏi M.AI
KL: 305,400 CP Cập nhật lúc 15:10:06 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,047.2

18.9%

967.1

17.1%

993.7

13.7%

932.3

4%

881

-13.3%

826.1

1.9%

874.1

7%

896.4

12.8%

Các khoản giảm trừ

0.8

-195.1%

0

28.4%

1.7

-108.5%

0

96.8%

0.3

-374.6%

0

-842.1%

0.8

33.4%

0

82.2%

Doanh thu thuần

1,046.4

18.8%

967.1

17.1%

992

13.6%

932.3

4%

880.7

-13.3%

826.1

1.9%

873.2

7%

896.4

12.8%

Giá vốn hàng bán

782.3

-4.8%

744.5

-4.8%

800.5

-3.2%

785.9

-0.5%

746.7

17.6%

710.5

-0.6%

775.5

-10.3%

782.3

-13.8%

Lợi nhuận gộp

264

97%

222.7

92.7%

191.5

96%

146.3

28.3%

134

21.7%

115.5

11%

97.7

-13.1%

114.1

6.7%

Thu nhập tài chính

20.9

49.1%

20.7

30.6%

17

74.8%

17.4

10.1%

14

207.9%

15.9

263.8%

9.7

14.1%

15.8

504.2%

Chi phí tài chính

18.5

-57%

12.6

-44.5%

8.7

33.2%

9.4

-49.2%

11.8

-14.4%

8.7

2.2%

13.1

-105.5%

6.3

48.2%

Chi phí tiền lãi

17.2

-95.5%

11.6

-63.4%

8.7

-36.3%

8.9

-42.2%

8.8

-77.2%

7.1

-35.2%

6.4

-2.6%

6.3

26.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0.1

119.8%

0.3

-10.4%

0.1

-44.6%

0.6

987.2%

-0.5

-167.5%

0.3

-58.4%

0.1

592.1%

0.1

-83.6%

Chi phí bán hàng

35.5

-14.8%

31.9

-11.2%

32.2

-14.5%

31.2

-9.7%

30.9

-8%

28.7

-4%

28.1

0.7%

28.4

-9.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

12

-17.3%

29.6

-219.7%

11.3

-2.3%

9.8

-3.4%

10.2

-10.2%

9.2

6.7%

11

-3,599%

9.4

-0.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

219.1

131.4%

169.6

99.4%

156.3

182.7%

114

32.9%

94.6

40.9%

85.1

35.4%

55.3

-36.1%

85.8

37.8%

Thu nhập khác

1.7

-0%

0.9

-69.8%

0.6

-30.5%

1.8

-55.1%

1.7

-36.3%

3.1

388.1%

0.8

-41.1%

4.1

107.6%

Chi phí khác

-0

-79.4%

-0

-8,016%

-0

-100.3%

-0

97.4%

-0

35.9%

0

100%

0

103.8%

-0.1

N/A

Thu nhập khác, ròng

1.7

-0.6%

0.9

-69.8%

0.6

-32%

1.8

-53.8%

1.7

-36.3%

3.1

400.6%

0.8

-8.1%

4

101.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

220.8

129.1%

170.6

93.4%

156.9

179.5%

115.9

29.1%

96.4

37.9%

88.2

39%

56.1

-35.8%

89.8

39.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

43

-221.5%

33.4

-164.4%

22.1

-212.4%

16.2

-27.5%

13.4

-41.1%

12.6

-45.6%

7.1

35.6%

12.7

-54.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

162.4%

0.2

20.1%

0

-37.2%

0

-221.9%

0

-172.3%

0.2

-80.3%

0

98.9%

0

118.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

42.9

-220.2%

33.2

-166.3%

22.1

-212%

16.3

-27.9%

13.4

-42.6%

12.5

-59.3%

7.1

43.1%

12.7

-52.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

177.8

114.3%

137.3

81.4%

134.8

174.8%

99.6

29.3%

83

37.1%

75.7

36.2%

49

-34.6%

77

37.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

0

N/A

0

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

177.8

114.3%

137.3

81.4%

134.8

174.8%

99.6

29.3%

83

37.4%

75.7

36.1%

49

-34.6%

77

37.8%

EPS Quý

N/A

N/A

1,393

51.1%

1,368

129.2%

1,011

7.8%

688

-6.4%

922

36.2%

597

-34.8%

938

32.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính