Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
65.00 -0.60 (-0.91%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CTR | 1,700 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/11 | 65 | -0.6 -0.91% | 0.11 | 1,700 | 0 | 0 |
03/11 | 65.6 | -0.1 -0.15% | 7.87 | 120,900 | 0 | 0 |
02/11 | 65.7 | -1.7 -2.52% | 13.57 | 206,100 | 0 | 0 |
30/10 | 67.4 | -0.6 -0.88% | 9.4 | 139,300 | 0 | 0 |
29/10 | 68 | 0.7 +1.04% | 13.1 | 194,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)