Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
68.30 -0.70 (-1.01%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CTR | 97,500 | |
| KL MUA chủ động | 17,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 58,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 21,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 68.3 | -0.7 -1.01% | 6.64 | 97,500 | 0 | 0 |
13/10 | 69 | 0 0.00% | 10.04 | 146,400 | 0 | 0 |
12/10 | 69 | 0 0.00% | 15.61 | 226,100 | 0 | 0 |
09/10 | 69 | 0 0.00% | 21.54 | 315,600 | 0 | 0 |
08/10 | 69 | -1.3 -1.85% | 14.33 | 206,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)