24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CTR
CTR (HOSE)

Tổng công ty cổ phần công trình Viettel

68.30 -0.70 (-1.01%)

Hỏi M.AI
KL: 97,500 CP Cập nhật lúc 14:55:04 14/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
15,653
4,154
26.54
778
213.36
27.42
622
171.92
27.64
1
3,805
24.31
189.11
24.31
149.89
24.1
Luỹ kế
7,959
50.85
402.47
51.73
321.81
51.74
2025
4
13,968
4,000
28.63
721.4
200.06
27.73
562.7
163.96
29.14
3
3,965
28.39
209.51
29.04
168.94
30.02
2
3,236
23.17
181.47
25.16
145.22
25.81
1
2,738
19.61
154.34
21.39
121.71
21.63
Cả năm
13,940
99.8
745.38
103.32
599.83
106.6
2024
4
12,653
3,502
27.68
671.4
188.15
28.02
531.7
150.72
28.35
3
3,476
27.47
178.04
26.52
146.26
27.51
2
3,009
23.78
161.49
24.05
125.11
23.53
1
2,623
20.73
144.33
21.5
116.13
21.84
Cả năm
12,610
99.66
672.02
100.09
538.22
101.23
2023
4
10,338
3,175
30.71
613.2
178.79
29.16
487
143.24
29.41
3
3,083
29.83
175.61
28.64
140.59
28.87
2
2,701
26.13
154.91
25.26
124.14
25.49
1
2,339
22.63
136.14
22.2
108.49
22.28
Cả năm
11,370
109.99
655.71
106.93
524.6
107.72
2022
4
8,586
2,636
30.71
517.6
169.69
32.78
413.8
134.8
32.57
3
2,605
30.35
160.43
31
128.23
30.99
2
2,224
25.9
128.4
24.81
102.92
24.87
1
2,001
23.31
111.77
21.59
89.2
21.56
Cả năm
9,467
110.26
570.3
110.18
455.16
109.99
2021
4
6,600
1,990
30.15
351
159.96
45.57
276
130.42
47.25
3
1,922
29.12
117.47
33.47
91.64
33.2
2
1,793
27.16
104.02
29.63
82.09
29.74
1
1,750
26.51
90.32
25.73
71.59
25.94
Cả năm
7,447
112.83
471.57
134.35
375.25
135.96
2020
4
6,000
2,124
35.4
254
132.13
52.02
199
105.45
52.99
3
1,550
25.83
88.67
34.91
69.83
35.09
2
1,305
21.76
59.35
23.37
47.68
23.96
1
1,380
23
64.52
25.4
50.75
25.5
Cả năm
6,359
105.99
345.1
135.87
274.16
137.77
2019
4
5,000
1,371
27.43
203.58
72.13
35.43
158.23
56.36
35.62
3
1,253
25.06
60.61
29.77
47.69
30.14
2
1,212
24.25
50.71
24.91
39.28
24.82
1
1,209
24.18
46.53
22.85
37.41
23.64
Cả năm
5,100
101.99
239.71
117.75
188.94
119.41
Hiệu quả kinh doanh