Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.40 -0.30 (-1.32%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TNG | 576,500 | |
| KL MUA chủ động | 181,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 394,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/04/2026 | 22.4 | -0.3 -1.32% | 12.97 | 576,500 | 0 | 0 |
10/04/2026 | 22.7 | -0.3 -1.30% | 26.29 | 1,150,400 | 0 | 0 |
09/04/2026 | 23 | -0.7 -2.95% | 35.86 | 1,560,100 | 0 | 0 |
08/04/2026 | 23.7 | 1 +4.41% | 59.79 | 2,547,200 | 0 | 0 |
07/04/2026 | 22.7 | 0.5 +2.25% | 25.5 | 1,146,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)