Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.10 +0.20 (+1.06%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TNG | 276,200 | |
| KL MUA chủ động | 111,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 164,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 19.1 | 0.2 +1.06% | 5.27 | 276,200 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 18.9 | -0.1 -0.53% | 4.18 | 220,300 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 19 | -0.2 -1.04% | 6.15 | 323,200 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 19.2 | 0.5 +2.67% | 11.98 | 629,800 | 2.45 | 127,300 |
09/06/2026 | 18.7 | 0 0.00% | 2.71 | 144,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)