Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.70 -0.30 (-1.43%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TNG | 742,900 | |
| KL MUA chủ động | 129,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 613,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/04/2026 | 20.7 | -0.3 -1.43% | 15.42 | 742,900 | 0 | 0 |
28/04/2026 | 21 | -0.4 -1.87% | 12.2 | 576,100 | 0 | 0 |
24/04/2026 | 21.4 | -0.1 -0.47% | 29.53 | 1,396,700 | 0 | 0 |
23/04/2026 | 21.5 | -0.6 -2.71% | 44.74 | 2,081,200 | 1.2 | 50,000 |
22/04/2026 | 22.1 | 0 0.00% | 36.22 | 1,660,000 | 0.73 | 30,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)