24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TNG
TNG (HNX)

Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG

18.90 -0.10 (-0.53%)

Hỏi M.AI
KL: 1,233,100 CP Cập nhật lúc 15:10:04 21/10

Tổng hợp trong phiên TNG

Giá trần 20.90
Giá TC 19.00
Giá sàn 17.10
NN mua 3,200
Cao nhất 19.30
Trung bình 19.01
Thấp nhất 18.80
NN bán 57,500
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
65,400 18.9
19 65,900
112,900 18.8
19.1 62,800
83,400 18.7
19.2 194,400
261,700
323,100

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24

Doanh thu thuần

3,229

2,914.2

1,952

2,027.5

2,632.8

2,527.6

1,510.6

1,771.3

Giá vốn hàng bán

2,772.3

2,490.1

1,716.1

1,747.9

2,273.1

2,157.6

1,280.8

1,491.1

Lợi nhuận gộp

456.7

424.1

235.9

279.6

359.8

370

229.9

280.1

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

14.1

14.3

12.1

15.2

13.7

14.2

15.2

14.9

Lợi nhuận tài chính

-72.3

-69.9

-62.7

-44.6

-39.9

-67.5

-55.7

-54.2

Chi phí bán hàng

43

35.9

21.4

23

34.9

28.8

14.6

23.9

Lợi nhuận khác

-18.8

1.6

24.5

14.3

-1.5

-2.9

-0.2

-0.7

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

187.7

182.1

75.4

134.9

146.3

150

53.5

92.2

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

151.5

149.8

60.3

112.7

117

120

43.3

73.8

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

4.7

5

3.1

5.5

4.4

4.8

2.9

4

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 3,173
P/E 4QGN 5.15
EPS 4 quý gần nhất 3,692
KLGD 10 phiên 1,347,975
EPS pha loãng 3,825
ROE 4QGN 23.57
ROA 4QGN 6.27
Giá trị sổ sách 15,810
P/B 1.2
Beta 2.07
EV/EBIT 8.8
EV/EBITDA 6.44
Vốn hóa (tỷ) 2,433 (-13)
Slg niêm yết 128,731,266
Slg lưu hành 128,731,266
Giá cao nhất 52T 24.71
Slg TDCN 77,238,759
Giá thấp nhất 52T 15.68
Tỷ lệ free-float (%) 60
Room NN 63,078,320
% NN sở hữu 21.65
Room NN còn lại 35,208,092

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức TNG

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG
TNG trong 10 năm tới sẽ bán 100% sản phẩm bằng chính thương hiệu của mình là TNG, trước hết là bán sản phẩm tại thị trường Việt Nam, tiếp là thị trường ASEAN và châu Á, sau đó là thị trường EU và Mỹ. Với lòng quyết tâm và sự nỗ lực không ngừng của Hội đồng quản trị, Ban điều hành và toàn thể cán bộ - nhân viên, TNG sẽ tiếp tục thay đổi và hoàn thiện với thông điệp của Chủ tịch hội đồng quản trị: "Khách hàng là người trả lương cho chúng ta"
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.