TNG (HNX) Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG (TNG Investment And Trading Joint Stock Company)

27.10 +2.40 (+9.72%)

Cập nhật lúc 15:02:10 17/05

KL: 1,540,700 CP

Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng TNG

EPS năm 2021 2,725
P/E 4QGN 12.11
EPS 4 quý gần nhất 2,725
KLGD 10 phiên 2,842,460
EPS pha loãng 2,875
ROE 4QGN 18.1
ROA 4QGN 5.62
Giá trị sổ sách 15,779.79
P/B 2.09
Beta 0.94
Vốn hóa (tỷ) 3,059
Slg niêm yết 92,698,779
Slg lưu hành 92,698,779
Giá cao nhất 52T 42
Slg TDCN 60,254,206
Giá thấp nhất 52T 17.29
Tỷ lệ free-float (%) 65
Room NN 45,422,401
Tỉ lệ % Room NN 4.71
Room NN còn lại 4,370,349.8

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên TNG

Giá trần 27.10
Giá TC 24.70
Giá sàn 22.30
NN mua 21,600
Cao nhất 27.10
Trung bình 25.70
Thấp nhất 24.30
NN bán 0
Dư mua
Dư bán
52,200
82,400 27.1
16,900 27
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới
TNG trong 10 năm tới sẽ bán 100% sản phẩm bằng chính thương hiệu của mình là TNG, trước hết là bán sản phẩm tại thị trường Việt Nam, tiếp là thị trường ASEAN và châu Á, sau đó là thị trường EU và Mỹ. Với lòng quyết tâm và sự nỗ lực không ngừng của Hội đồng quản trị, Ban điều hành và toàn thể cán bộ - nhân viên, TNG sẽ tiếp tục thay đổi và hoàn thiện với thông điệp của Chủ tịch hội đồng quản trị: "Khách hàng là người trả lương cho chúng ta" Xem thêm
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch TNG

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

17/05/2022

27.1

2.4 +9.72%

39.6

1,540,700

16/05/2022

24.7

-0.5 -1.98%

58.17

2,239,600

13/05/2022

25.2

-2.8 -10.00%

102.24

3,859,500

12/05/2022

28

-3.1 -9.97%

101.56

3,470,200

11/05/2022

31.1

0.3 +0.97%

35.58

1,138,900

Xem thêm Xem thêm
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q1/22 Q4/21 Q3/21 Q2/21 Q1/21 Q4/20 Q3/20 Q2/20

Doanh thu thuần

1,259.8

1,363.4

1,709.7

1,460

910.8

954.9

1,690

1,066

Giá vốn hàng bán

1,102.3

1,150.5

1,469.2

1,249.9

799.9

815.6

1,468.7

900.1

Lợi nhuận gộp

157.6

213

240.4

210.1

111

139.4

221.3

166

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

12.5

15.6

14.1

13.6

12.2

14.6

13.1

16.3

Lợi nhuận tài chính

-16.8

-31.6

-21.4

-36.6

-24.5

-29.1

-24.8

-32.7

Chi phí bán hàng

12.7

19.9

27.1

23.9

15.6

26.9

45.4

41.1

Lợi nhuận khác

-0.5

-4.4

-2.7

-0.3

-0.1

-0.3

-6.9

-7.8

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

46

77.6

102.9

73.8

26.7

28

78.3

37.2

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

38.4

63.5

85.2

61.5

22.1

23.2

65

30.5

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

3

4.7

5

4.2

2.4

2.4

3.8

3

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Tin về mã TNG Tin về mã TNG
Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại TNG Giao dịch khối ngoại TNG

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

17/05/22

27.10

21,600

0

+21,600

0.56

0

--

16/05/22

24.70

8,600

1,300

+7,300

0.22

0.03

0.19

13/05/22

25.20

171,400

2,700

+168,700

4.54

0.07

4.47

12/05/22

28.00

4,600

9,100

-4,500

0.13

0.27

-0.13

11/05/22

31.10

0

100

-100

0

0

--

Xem thêm Xem thêm
Kế hoạch kinh doanh TNG Kế hoạch kinh doanh TNG

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2022 Lũy kế đến Q1/2022 Đạt được

Doanh thu

-

1,259.8

-

Lợi nhuận trước thuế

-

46

-

Lợi nhuận sau thuế

-

38.4

-

Lịch chia cổ tức TNG Lịch chia cổ tức TNG
0 Bình luận

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24H Money lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24H Money không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.