menu
24hmoney
MBG (HNX)

Công ty Cổ phần Tập đoàn MBG

(MBG Group Joint Stock Company)
5.10 +0.20 (+4.08%)

Cập nhật lúc 15:05:57 31/01

KL: 2,417,100 CP

MớiĐơn vị kiểm toán (2022): Công ty TNHH Kiểm toán - Tư vấn Đất Việt

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19

Doanh thu

353.6

54.6%

367.7

188.7%

196.4

-0.4%

330.2

19.5%

228.7

198.4%

127.4

-35.9%

197.3

19.1%

276.4

-11.8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

353.6

54.6%

367.7

188.7%

196.4

-0.4%

330.2

19.5%

228.7

198.4%

127.4

-35.9%

197.3

19.1%

276.4

-11.8%

Giá vốn hàng bán

321.3

-54.6%

333.9

-199.1%

169.6

12.4%

269.7

1.1%

207.8

-186.2%

111.6

38.4%

193.5

-30.5%

272.7

8.1%

Lợi nhuận gộp

32.3

54.9%

33.8

114.9%

26.8

615.7%

60.5

1,549%

20.9

421.6%

15.7

-9.9%

3.7

-78.4%

3.7

-77.7%

Thu nhập tài chính

0.6

680.6%

0.4

58,288%

6.5

N/A

9.1

N/A

0.1

4,258%

0

-45.2%

0

76.9%

0

-99.8%

Chi phí tài chính

0.4

-217.9%

0.3

-235.5%

0.3

-55%

0.4

-3.1%

0.1

56.6%

0.1

76.1%

0.2

42.4%

0.4

-47.5%

Chi phí tiền lãi

0.4

N/A

0.3

-235.5%

0.3

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

76.4%

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.2

11.6%

0.2

51.5%

0.1

67.2%

0.1

57.7%

0.2

52.8%

0.3

-95.5%

0.4

-1,226%

0.3

-892.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

2

-68.7%

1.3

-3.8%

2.5

-109.8%

1.9

-121.4%

1.2

0.1%

1.2

-6.8%

1.2

-29.7%

0.8

1.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

30.5

56.6%

32.4

130.5%

30.4

1,417%

67.3

2,979%

19.5

806.4%

14.1

-10.7%

2

-87.5%

2.2

-88.1%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-0

-80,245%

-0.1

N/A

N/A

N/A

-0.1

-1,824%

0

100%

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

99.4%

Thu nhập khác, ròng

-0

-80,245%

-0.1

N/A

N/A

N/A

-0.1

-1,824%

0

100%

0

N/A

N/A

N/A

-0

-132.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

30.5

56.5%

32.3

129.8%

30.4

1,417%

67.2

2,981%

19.5

869%

14.1

-10.7%

2

-87.5%

2.2

-88.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

6.1

-55.7%

6.5

-129.4%

6.1

-1,358%

13.5

-2,968%

3.9

-673.7%

2.8

10%

0.4

87%

0.4

88%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

6.1

-55.7%

6.5

-129.4%

6.1

-1,358%

13.5

-2,968%

3.9

-673.7%

2.8

10%

0.4

87%

0.4

88%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

24.4

56.7%

25.8

129.9%

24.3

1,433%

53.7

2,984%

15.5

934.9%

11.2

-10.9%

1.6

-87.7%

1.7

-88.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

24.4

56.7%

25.8

129.9%

24.3

1,433%

53.7

2,984%

15.5

934.9%

11.2

-10.9%

1.6

-87.7%

1.7

-88.1%

EPS 4QGN (đ)

217

-1.8%

275

66.7%

335

1,356%

742

2,753%

221

531.4%

165

-45.4%

23

-92.5%

26

-94.5%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới