Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.80 -0.50 (-2.06%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HVN | 412,300 | |
| KL MUA chủ động | 95,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 232,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 84,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
11:18:01 | HVN | 23.6 | 27,000 | 637,200,000 | 637,200,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/07/2026 | 23.8 | -0.5 -2.06% | 9.9 | 412,300 | 0.64 | 27,000 |
16/07/2026 | 24.3 | -0.35 -1.42% | 29.73 | 1,230,800 | 0 | 0 |
15/07/2026 | 24.65 | -0.2 -0.80% | 33.39 | 1,363,400 | 0 | 0 |
14/07/2026 | 24.85 | -0.45 -1.78% | 48.68 | 1,982,400 | 0 | 0 |
13/07/2026 | 25.3 | -0.1 -0.39% | 41.74 | 1,637,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)