Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
29.90 -0.75 (-2.45%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HVN | 1,101,900 | |
| KL MUA chủ động | 264,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 837,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 29.9 | -0.75 -2.45% | 33.14 | 1,101,900 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 30.65 | 1 +3.37% | 151.19 | 4,912,900 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 29.65 | 1.9 +6.85% | 127.63 | 4,412,700 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 27.75 | -0.05 -0.18% | 64.39 | 2,303,300 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 27.8 | 0.95 +3.54% | 86.39 | 3,074,900 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)