Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
28.30 -0.15 (-0.53%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HVN | 841,500 | |
| KL MUA chủ động | 241,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 600,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 4 17.39% | 2 8.7% | 2 8.7% | 0 0% | 1,600 0.3% | 1,100 0.21% | 500 0.09% | 0 0% |
1K-10K | 11 47.83% | 3 13.04% | 7 30.43% | 1 4.35% | 53,500 10.11% | 16,900 3.19% | 31,900 6.03% | 4,700 0.89% |
10K-50K | 4 17.39% | 0 0% | 4 17.39% | 0 0% | 84,100 15.89% | 0 0% | 84,100 15.89% | 0 0% |
50K-200K | 4 17.39% | 1 4.35% | 2 8.7% | 1 4.35% | 390,000 73.7% | 72,100 13.62% | 173,900 32.86% | 144,000 27.21% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 28.3 | -0.15 | 144,000 |
14:30:00 | M | 28.45 | 0.00 | 31,000 |
14:15:00 | B | 28.35 | -0.10 | 99,600 |
14:00:00 | B | 28.4 | -0.05 | 16,800 |
13:45:00 | B | 28.2 | -0.25 | 81,500 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/12/2025 | 28.3 | -0.15 -0.53% | 23.87 | 841,500 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 28.45 | -0.4 -1.39% | 37.51 | 1,323,100 | 0 | 0 |
05/12/2025 | 28.85 | -0.6 -2.04% | 29.48 | 1,024,700 | 0 | 0 |
04/12/2025 | 29.45 | 0.65 +2.26% | 26.98 | 934,600 | 0 | 0 |
03/12/2025 | 28.8 | 0.65 +2.31% | 25.35 | 882,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)