menu
24hmoney
HVN (HOSE)

Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP

(Vietnam Airlines JSC)
14.25 -0.50 (-3.39%)

Cập nhật lúc 14:45:28 27/01

KL: 3,626,300 CP

Mức giá (nghìn đồng)

KL (nghìn CP)

Tổng KL khớp HVN 3,626,300
KL MUA chủ động 1,267,700 M
KL BÁN chủ động 2,256,100 B
KL KHÔNG XÁC ĐỊNH 102,500
Giao dịch thoả thuận HVN
Cập nhật Cập nhật

Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ

Không có giao dịch thoả thuận
Thống kê khớp lệnh theo khối lượng HVN
Cập nhật Cập nhật
Nhóm KL Số giao dịch Khối lượng
Tổng GD Mua GD Bán GD KXĐ Tổng CP Mua CP Bán CP KXĐ

<1K

2,046

67.79%

730

24.19%

1,301

43.11%

15

0.5%

584,800

16.13%

214,200

5.91%

367,200

10.13%

3,400

0.09%

1K-10K

932

30.88%

355

11.76%

568

18.82%

9

0.3%

2,094,000

57.74%

864,800

23.85%

1,208,500

33.33%

20,700

0.57%

10K-50K

37

1.23%

14

0.46%

23

0.76%

0

0%

521,600

14.38%

186,600

5.15%

335,000

9.24%

0

0%

50K-200K

2

0.07%

0

0%

1

0.03%

1

0.03%

176,600

4.87%

0

0%

86,000

2.37%

90,600

2.5%

>=200K

1

0.03%

0

0%

1

0.03%

0

0%

249,300

6.87%

0

0%

249,300

6.87%

0

0%

Số giao dịch
Khối lượng
<1K
1K-10K
10K-50K
50K-200K
>=200K
Thống kê khớp lệnh HVN
Cập nhật Cập nhật
Trang trước
Trang sau
Khớp Giá +/- KL M/B

14:45:02

14.25

-0.50

90,600

-

14:29:58

14.25

-0.50

400

B

14:29:51

14.2

-0.55

3,600

B

14:29:51

14.2

-0.55

300

B

14:29:51

14.2

-0.55

200

B

14:29:51

14.2

-0.55

200

B

14:29:51

14.25

-0.50

500

B

14:29:51

14.25

-0.50

100

B

14:29:51

14.25

-0.50

100

B

14:29:45

14.25

-0.50

500

B

14:29:44

14.25

-0.50

1,400

M

14:29:39

14.25

-0.50

500

M

14:29:37

14.25

-0.50

500

M

14:29:34

14.25

-0.50

500

M

14:29:32

14.25

-0.50

400

M

14:29:31

14.25

-0.50

500

M

14:29:26

14.25

-0.50

100

M

14:29:23

14.25

-0.50

100

M

14:29:21

14.25

-0.50

100

M

14:29:21

14.25

-0.50

900

M

Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch HVN

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

27/01/2023

14.25

-0.5 -3.39%

52.43

3,626,300

19/01/2023

14.75

0.2 +1.37%

22.82

1,546,000

18/01/2023

14.55

0.05 +0.34%

24.54

1,693,400

17/01/2023

14.5

0.25 +1.75%

26.91

1,877,600

16/01/2023

14.25

-0.35 -2.40%

29.2

2,039,900

Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại HVN Giao dịch khối ngoại HVN

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

27/01/23

14.25

5,010

108,800

-103,790

0.07

1.57

-1.5

19/01/23

14.75

3,300

14,900

-11,600

0.05

0.22

-0.17

18/01/23

14.55

102,400

10,900

+91,500

1.48

0.16

1.32

17/01/23

14.50

28,900

6,000

+22,900

0.41

0.09

0.33

16/01/23

14.25

24,870

17,400

+7,470

0.36

0.25

0.1

Xem thêm Xem thêm