menu
24hmoney
ELC (HOSE)

Công ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM

(ELCOM Technology Communications Corporation)
12.80 +0.55 (+4.49%)

Cập nhật lúc 14:45:29 31/01

KL: 543,500 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q4/22 % Q4/21 Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20

Doanh thu

237.8

55.8%

249.9

18.8%

170.1

51.5%

205.5

11.8%

152.6

-57.8%

210.4

127.3%

112.3

-29.7%

183.9

-2.1%

Các khoản giảm trừ

0

80.8%

0

N/A

0

33.1%

0

93%

0

N/A

N/A

N/A

0

-94.9%

0.1

N/A

Doanh thu thuần

237.8

55.8%

249.9

18.7%

170.1

51.5%

205.5

11.8%

152.6

-57.8%

210.4

127.3%

112.3

-29.7%

183.8

-2.2%

Giá vốn hàng bán

208

-94.1%

202.5

-5.9%

130.1

-54.6%

181.9

-23.4%

107.2

66.7%

191.3

-189.6%

84.1

26.6%

147.4

10.5%

Lợi nhuận gộp

29.7

-34.6%

47.4

147.1%

40.1

42.1%

23.6

-35.1%

45.4

12.3%

19.2

-27.7%

28.2

-37.7%

36.3

57.1%

Thu nhập tài chính

6.7

143.7%

0.6

-90.3%

33.5

1,836%

7.3

702.6%

2.7

-39.5%

5.8

405%

1.7

-66.3%

0.9

67.5%

Chi phí tài chính

1.2

296.8%

0.1

96.5%

39.5

-2,065%

0.1

78.7%

0.6

71.3%

2.3

-462%

1.8

58.6%

0.5

-27.8%

Chi phí tiền lãi

0.3

48.4%

0

96.3%

37.8

-2,001%

0.1

78.7%

0.7

-60.7%

0.9

-131.2%

1.8

47.3%

0.5

-50.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-0.1

-100.5%

0.7

2,861%

-1.2

-76,653%

-0

N/A

20.4

N/A

-0

N/A

-0

93%

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

13

23.6%

14.6

-144.6%

9.2

-30.3%

8.5

14.3%

17

-72.6%

6

17.6%

7.1

-10.8%

9.9

-43.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

21.5

24.1%

18.7

-552%

10.3

-3.7%

7.1

47.4%

28.4

-64.3%

2.9

79.5%

9.9

62.6%

13.5

-18.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

3

-86.9%

15.3

10.4%

13.4

20.3%

15.1

13.5%

22.6

43.8%

13.8

129.2%

11.1

-14.7%

13.3

169%

Thu nhập khác

0.7

6,153%

0.3

-76.6%

0

-89.3%

0

-100%

0

-88.2%

1.1

157.1%

0.3

-25.9%

0.1

-65.5%

Chi phí khác

-0.9

71.4%

-0.2

N/A

-0

97.5%

-0.3

-26,564%

-3

-1,537%

0

100%

-0.5

-404%

-0

-114.7%

Thu nhập khác, ròng

-0.2

93.4%

0.1

-95%

0

106.3%

-0.3

-294.3%

-3

-3,093%

1.1

202.9%

-0.2

-195.9%

0.1

-65.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

2.8

-85.9%

15.3

2.6%

13.4

23%

14.8

10.2%

19.6

25.5%

14.9

133.4%

10.9

-18%

13.5

150.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.9

-57.1%

3

-85%

2.7

-12.3%

1.6

51.7%

1.2

60.1%

1.6

15.8%

2.4

27.7%

3.3

-235.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

0%

0

0%

0

0%

0

0%

0

28.3%

0

28.3%

0

73.9%

0

80.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.9

-56.5%

3

-84.3%

2.7

-12.3%

1.6

51.5%

1.2

59.9%

1.6

15.9%

2.4

28.4%

3.3

-214.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

0.9

-95.1%

12.3

-7.5%

10.7

26%

13.3

29.9%

18.4

45.6%

13.3

199.2%

8.5

-14.6%

10.2

134.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.5

-4,523%

1.2

-49.6%

2.9

127.4%

2.3

-78%

0

104.7%

2.3

980.9%

-10.5

-4,977%

10.4

8,164%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1.4

-92.2%

11.1

1.5%

7.8

-58.8%

11

6,584%

18.4

42.7%

10.9

132.4%

19

87.2%

-0.2

-104%

EPS 4QGN (đ)

26

-92.8%

218

1.4%

155

-7.2%

215

4.9%

361

42.1%

215

131.2%

167

-16.9%

205

147%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính