EIB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam

(VietNam Export - Import Commercial Joint Stock Bank)
34.20 -2.55 (-6.94%)

Cập nhật lúc 14:44:05 30/09

KL: 1,091,500 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19 Q3/20 % Q3/19

Thu nhập lãi thuần

1,417.5

44.1%

1,244.9

52.3%

985.8

14.7%

737.4

-12.1%

983.4

29.5%

817.7

-4.5%

859.8

7.9%

838.6

10.3%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

2,943.5

11%

2,682.9

9.5%

2,551.1

-1.6%

2,430.7

-7.7%

2,652.2

0.1%

2,450.4

-16.8%

2,592

-13%

2,633.4

-9.5%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

1,525.9

8.6%

1,438

11.9%

1,565.3

9.6%

1,693.4

5.7%

1,668.8

11.7%

1,632.8

21.9%

1,732.2

20.6%

1,794.8

16.5%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

124.3

46.6%

99.2

-25.1%

138.5

-31.1%

77.1

-24.9%

84.8

-4.3%

132.4

75.5%

201.2

49.8%

102.7

13.3%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

253

17.2%

208.7

-39.5%

255.6

-34.8%

136.4

-41.3%

215.9

19.7%

344.7

92%

391.8

47.8%

232.3

8.8%

chi phí hoạt động dịch vụ

128.7

1.8%

109.5

48.4%

117

38.6%

59.4

54.2%

131.1

-42.7%

212.3

-104%

190.6

-45.7%

129.6

-5.5%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

118.9

16.2%

153.3

60.9%

128.9

95.2%

67.8

-40.1%

102.3

-38.3%

95.3

77.7%

66

-50.2%

113.1

46.5%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

89.4

1,094%

44

94.8%

25.8

265.2%

43.5

520.7%

7.5

-38.5%

22.6

-22.5%

7.1

-93.1%

7

-88.2%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

272.1

339.7%

126.2

203.2%

129.4

45.9%

20.9

-28.6%

61.9

19.9%

41.6

14.4%

88.7

-5.5%

29.3

-70.9%

Thu nhập từ hoạt động khác

275.9

323.3%

128.9

200.4%

139.5

20.6%

23

-30.8%

65.2

12.3%

42.9

10.6%

115.7

-28.4%

33.2

-81.7%

Chi phí hoạt động khác

3.8

-15.2%

2.7

-108.9%

10.1

62.4%

2.1

47.5%

3.3

48.7%

1.3

46.6%

26.9

60.1%

3.9

95.1%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

0.2

18%

0.2

-49.7%

3.9

1,965%

0.2

-92.5%

0.2

5.6%

0.4

-55.9%

0.2

6.2%

2.5

735.6%

Chi phí hoạt động

798.8

-2.8%

700.5

-21.4%

686.1

-16.9%

473.7

4.2%

777.1

-6.7%

577.3

8.2%

586.8

13.3%

494.5

18.2%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

1,223.6

164.3%

967.4

81.6%

726.3

14.2%

473.2

-21%

462.9

32.4%

532.8

26.1%

636.2

9.1%

598.7

23.9%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

130

-6.1%

158.3

50.3%

487.5

-21.8%

61.4

-31.2%

122.5

52%

318.6

-1,008%

400.3

32.2%

46.8

67.2%

Tổng lợi nhuận trước thuế

1,093.7

221.3%

809

277.8%

238.8

1.2%

411.8

-25.4%

340.4

261.3%

214.1

-53.2%

235.9

3,161%

551.8

62.1%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

222.3

-228.3%

161.8

-285.1%

47.6

-29.2%

82.3

32.4%

67.7

-251.2%

42

54.1%

36.9

-328.8%

121.7

-77.5%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

222.3

-228.3%

161.8

-285.1%

11.6

85.9%

82.3

32.4%

67.7

-251.2%

42

54.1%

82.4

-858.2%

121.7

-77.5%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

36

-179%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

45.5

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế

871.4

219.6%

647.2

276%

191.2

-4%

329.4

-23.4%

272.7

263.9%

172.1

-53%

199.1

1,321%

430.1

58.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS (đ)

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới