Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.45 -0.30 (-1.52%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp EIB | 5,202,400 | |
| KL MUA chủ động | 849,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,356,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/07/2026 | 19.45 | -0.3 -1.52% | 101.47 | 5,202,400 | 0 | 0 |
10/07/2026 | 19.75 | -0.25 -1.25% | 65.55 | 3,307,400 | 11.21 | 555,886 |
09/07/2026 | 20 | -0.3 -1.48% | 114.89 | 5,740,700 | 32.06 | 1,545,000 |
08/07/2026 | 20.3 | 0.1 +0.50% | 60.87 | 3,004,700 | 0 | 0 |
07/07/2026 | 20.2 | 0.2 +1.00% | 68.15 | 3,376,300 | 29.12 | 1,400,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)