Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.40 +0.20 (+0.90%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp EIB | 5,322,900 | |
| KL MUA chủ động | 2,204,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,118,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
09:50:56 | EIB | 20.65 | 2,533,800 | 52,322,970,000 | 52,322,970,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/01/2026 | 22.4 | 0.2 +0.90% | 120.28 | 5,322,900 | 52.32 | 2,533,800 |
21/01/2026 | 22.2 | -0.7 -3.06% | 220.53 | 9,812,500 | 26.76 | 1,170,000 |
20/01/2026 | 22.9 | -0.2 -0.87% | 196.9 | 8,531,500 | 5.37 | 233,703 |
19/01/2026 | 23.1 | 0.1 +0.43% | 162.01 | 7,030,000 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 23 | -0.1 -0.43% | 207.86 | 9,040,500 | 27.72 | 1,200,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)