Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.80 +0.05 (+0.24%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp EIB | 3,402,100 | |
| KL MUA chủ động | 1,088,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,313,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:31:15 | EIB | 20.9 | 40,000 | 836,000,000 | 11,804,000,000 |
11:29:35 | EIB | 20.9 | 20,000 | 418,000,000 | 10,968,000,000 |
09:04:56 | EIB | 21.1 | 500,000 | 10,550,000,000 | 10,550,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/06/2026 | 20.8 | 0.05 +0.24% | 70.9 | 3,402,100 | 11.8 | 560,000 |
09/06/2026 | 20.75 | 0.05 +0.24% | 69.97 | 3,360,200 | 19.43 | 953,865 |
08/06/2026 | 20.7 | -0.4 -1.90% | 106.75 | 5,128,200 | 104.16 | 4,960,000 |
05/06/2026 | 21.1 | -0.05 -0.24% | 60.33 | 2,846,000 | 28.62 | 1,368,700 |
04/06/2026 | 21.15 | 0.05 +0.24% | 102.3 | 4,824,500 | 66.13 | 3,150,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)