Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.85 +0.55 (+3.37%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp EIB | 9,235,000 | |
| KL MUA chủ động | 6,011,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,037,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 185,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:52:48 | EIB | 17.35 | 45,000 | 780,750,000 | 2,075,500,000 |
14:52:35 | EIB | 17.35 | 25,000 | 433,750,000 | 1,294,750,000 |
14:51:53 | EIB | 17.2 | 30,000 | 516,000,000 | 861,000,000 |
14:51:36 | EIB | 17.25 | 20,000 | 345,000,000 | 345,000,000 |
10:44:42 | EIB | 17.35 | 20,000 | 347,000,000 | 347,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 16.85 | 0.55 +3.37% | 152.79 | 9,235,000 | 2.42 | 140,000 |
20/10 | 16.3 | 0.05 +0.31% | 41.15 | 2,532,500 | 23.33 | 1,370,530 |
19/10 | 16.25 | -0.1 -0.61% | 55.96 | 3,427,000 | 36.81 | 2,300,000 |
16/10 | 16.35 | -0.1 -0.61% | 47.26 | 2,886,900 | 25.58 | 1,510,530 |
15/10 | 16.45 | 0.15 +0.92% | 65.74 | 3,998,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)