Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.30 +0.50 (+3.38%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CEO | 6,711,500 | |
| KL MUA chủ động | 4,473,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,238,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/06/2026 | 15.3 | 0.5 +3.38% | 103.05 | 6,711,500 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 14.8 | 0.2 +1.37% | 43.84 | 2,960,700 | 0.73 | 50,000 |
08/06/2026 | 15.3 | -0.2 -1.29% | 129.23 | 8,420,300 | 0 | 0 |
05/06/2026 | 15.5 | -0.4 -2.52% | 93.88 | 5,973,900 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 15.9 | -0.3 -1.85% | 66.03 | 4,129,100 | 2 | 120,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)