Tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu đến một số ngành xuất khẩu của Việt Nam
Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (Carbon Border Adjustment Mechanism - CBAM) của Liên minh châu Âu, có hiệu lực đầy đủ từ năm 2026, đang đặt ra những thách thức chưa có tiền lệ đối với các quốc gia xuất khẩu hàng hóa có cường độ phát thải cao vào thị trường EU.
Trong bối cảnh đó, nghiên cứu này phân tích một cách có hệ thống các tác động tiềm năng của CBAM đối với bốn ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam thuộc phạm vi điều chỉnh của cơ chế giai đoạn đầu, bao gồm thép, nhôm, xi măng và phân bón. Thông qua phân tích dữ liệu thương mại thứ cấp từ UN Comtrade và các báo cáo của Ủy ban châu Âu, nghiên cứu chỉ ra rằng CBAM không chỉ làm gia tăng chi phí xuất khẩu mà còn tạo ra áp lực cải cách cơ cấu đối với mô hình sản xuất của Việt Nam. Đồng thời, bài viết lập luận rằng CBAM có thể trở thành động lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp nếu Việt Nam chủ động kiến tạo khung thể chế phù hợp. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý chính sách theo hướng tiếp cận chủ động, có lộ trình cụ thể, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước thích ứng với tiêu chuẩn thương mại quốc tế ngày càng gắn chặt với yêu cầu về phát thải carbon.
ABSTRACT
The European Union's Carbon Border Adjustment Mechanism (CBAM), fully effective from 2026, poses unprecedented challenges for countries exporting carbon-intensive goods to the EU market. This study systematically analyzes the potential impacts of CBAM on four key Vietnamese export sectors covered in the mechanism's initial phase: steel, aluminum, cement, and fertilizers. Drawing on secondary trade data from UN Comtrade and European Commission reports, this paper argues that CBAM will not only raise export costs but also generate structural reform pressure on Vietnam's production model. At the same time, it contends that CBAM can serve as a catalyst for low-carbon transition if Vietnam proactively establishes an appropriate institutional framework. The paper concludes with actionable, sequenced policy recommendations to support both enterprises and regulatory authorities in adapting to increasingly carbon-linked international trade standards.
1. GIỚI THIỆU
Biến đổi khí hậu toàn cầu đang thúc đẩy một làn sóng tái định hình chính sách thương mại chưa từng có trong lịch sử kinh tế quốc tế. Thay vì giới hạn ở cam kết đơn thuần trong các hiệp ước khí hậu, các nền kinh tế lớn ngày càng lồng ghép yêu cầu về phát thải carbon vào cấu trúc chính sách thương mại của mình — biến môi trường từ vấn đề ngoại biên thành điều kiện trung tâm của tiếp cận thị trường.
Trong xu hướng đó, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu nổi lên như một bước ngoặt quan trọng. Được triển khai thí điểm từ tháng 10/2023 và áp dụng đầy đủ từ năm 2026, CBAM yêu cầu nhà nhập khẩu vào EU phải mua chứng chỉ carbon tương ứng với lượng phát thải nhúng trong sản phẩm — về thực chất là đặt hàng hóa nhập khẩu vào cùng một cơ chế định giá carbon với hàng hóa sản xuất nội địa EU. Đây không còn là chính sách môi trường thuần túy, mà đã trở thành một công cụ điều tiết thương mại có tầm ảnh hưởng hệ thống.
Đối với Việt Nam, EU là một trong những thị trường xuất khẩu hàng đầu, đặc biệt sau khi Hiệp định EVFTA có hiệu lực từ năm 2020. Tuy nhiên, một số ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam — đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp nặng — vẫn duy trì cường độ phát thải cao do phụ thuộc lớn vào năng lượng hóa thạch và công nghệ sản xuất lạc hậu. Đây là nhóm đối tượng chịu tác động trực tiếp và đáng kể nhất từ CBAM.
Trong bối cảnh đó, nghiên cứu này đặt ra ba câu hỏi cốt lõi: (i) CBAM tác động như thế nào đến chi phí và năng lực cạnh tranh của các ngành xuất khẩu Việt Nam thuộc phạm vi điều chỉnh?; (ii) Liệu cơ chế này có thể đồng thời tạo ra cơ hội chuyển đổi cơ cấu sản xuất không?; và (iii) Chính sách nào cần được ưu tiên để giúp Việt Nam thích ứng một cách chủ động và hiệu quả? Kết quả nghiên cứu kỳ vọng đóng góp vào cơ sở bằng chứng cho hoạch định chính sách thương mại và khí hậu của Việt Nam trong giai đoạn 2026–2030.
2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Điều chỉnh biên giới carbon đã được tranh luận trong giới kinh tế học từ đầu những năm 2000, chủ yếu xung quanh bài toán "rò rỉ carbon" (carbon leakage) — hiện tượng sản xuất phát thải cao dịch chuyển sang các quốc gia có quy định môi trường lỏng lẻo hơn, làm vô hiệu hóa các chính sách khí hậu đơn phương. Nordhaus (2015) lập luận rằng cơ chế điều chỉnh biên giới là điều kiện cần thiết để các chính sách khí hậu quốc gia phát huy hiệu lực trong một thế giới không có khung quản trị carbon toàn cầu đồng nhất.
Cosbey và cộng sự (2019) mở rộng phân tích sang chiều cạnh thương mại, chứng minh rằng cơ chế điều chỉnh biên giới có thể tái cấu trúc đáng kể luồng thương mại quốc tế, đặc biệt trong các ngành công nghiệp nặng. Böhringer và cộng sự (2022) bổ sung bằng chứng định lượng từ mô hình cân bằng tổng thể, chỉ ra rằng các nền kinh tế đang phát triển xuất khẩu sản phẩm có cường độ phát thải cao sang EU có nguy cơ chịu tổn thất phúc lợi đáng kể — trừ khi chủ động thực hiện các cải cách công nghệ và năng lượng trong nước.
Đối với trường hợp Việt Nam, tài liệu nghiên cứu còn khá hạn chế. Vũ Kim Ngân và cộng sự (2024) khảo sát nhận thức của các bên liên quan trong nước, ghi nhận lo ngại về chi phí tuân thủ — đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa — đồng thời nhấn mạnh thách thức trong việc xây dựng hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định phát thải (MRV) đáp ứng tiêu chuẩn EU. VIOIT (2023) cảnh báo nguy cơ tác động lan rộng sang các ngành gián tiếp như dệt may và hóa chất nếu phạm vi CBAM được mở rộng trong tương lai, đồng thời đề xuất việc xây dựng cơ chế định giá carbon nội địa như một giải pháp chủ động.
3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích tài liệu và dữ liệu thứ cấp theo thiết kế định tính-mô tả, kết hợp ba tầng phân tích. Thứ nhất, phân tích chính sách: nghiên cứu tổng hợp và diễn giải các văn bản pháp lý của EU liên quan đến CBAM, bao gồm Quy định (EU) 2023/956 và các hướng dẫn thực thi đi kèm, nhằm làm rõ cơ chế vận hành, phạm vi áp dụng và lộ trình triển khai.
Thứ hai, phân tích thương mại: nghiên cứu sử dụng dữ liệu xuất khẩu từ UN Comtrade và WTO Center cho giai đoạn 2022–2025 để đánh giá mức độ phụ thuộc của các ngành vào thị trường EU và xu hướng thay đổi theo thời gian. Thứ ba, phân tích tác động: dựa trên dữ liệu cường độ phát thải từ các báo cáo của Ủy ban châu Âu và Ngân hàng Thế giới, kết hợp với mức giá carbon EU ETS, nghiên cứu ước tính định tính chi phí CBAM tiềm năng và xác định các ngành có rủi ro cao nhất.
Giới hạn của phương pháp: do hạn chế về dữ liệu phát thải cấp doanh nghiệp tại Việt Nam, nghiên cứu này không thực hiện ước lượng định lượng chính xác mà tập trung vào phân tích xu hướng và định hướng chính sách. Đây là khoảng trống cần được bổ sung trong các nghiên cứu tiếp theo khi hệ thống MRV của Việt Nam được hoàn thiện hơn.
4. TÁC ĐỘNG CỦA CBAM ĐỐI VỚI XUẤT KHẨU VIỆT NAM
4.1. Cấu trúc xuất khẩu và mức độ phụ thuộc vào thị trường EU
EU hiện là một trong ba thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, với kim ngạch song phương liên tục tăng trưởng sau khi EVFTA có hiệu lực. Trong cấu trúc xuất khẩu sang EU, ngành thép và sản phẩm thép chiếm tỷ trọng đáng kể với giá trị ước tính 2.370 triệu USD năm 2025, tương đương 4,2% tổng xuất khẩu sang EU. Nhôm đạt khoảng 114 triệu USD (0,2%), trong khi xi măng và phân bón có kim ngạch còn khiêm tốn — lần lượt khoảng 15 triệu USD và 1,5 triệu USD.
Điều cần lưu ý là tỷ trọng tuyệt đối trong tổng xuất khẩu không phản ánh đầy đủ mức độ rủi ro. Đối với ngành thép, EU không chỉ là thị trường lớn về giá trị mà còn là thị trường chiến lược về định vị sản phẩm — các sản phẩm thép cán nguội và thép chế biến xuất khẩu sang EU thường có giá trị gia tăng cao và biên lợi nhuận mỏng, khiến bất kỳ gia tăng chi phí nào cũng có thể gây tác động lớn đến khả năng sinh lời.
Bảng 1: Giá trị xuất khẩu các ngành thuộc phạm vi CBAM của Việt Nam sang EU (2025)
Nguồn: Tổng hợp từ UN Comtrade và WTO Center (2025)
4.2. Tác động đến chi phí xuất khẩu và năng lực cạnh tranh
CBAM vận hành theo nguyên tắc cân bằng giá carbon: hàng hóa nhập khẩu vào EU phải chịu chi phí carbon tương đương với sản phẩm sản xuất trong khối, được thực thi thông qua việc yêu cầu nhà nhập khẩu mua chứng chỉ CBAM tương ứng với lượng phát thải nhúng (embedded emissions) trong sản phẩm. Mức giá chứng chỉ CBAM được neo theo giá EU ETS — dao động trong khoảng 70–90 EUR/tấn CO₂ trong giai đoạn 2024–2025 và có xu hướng tăng theo lộ trình siết chặt hạn ngạch của EU ETS.
Thách thức cốt lõi đối với doanh nghiệp Việt Nam là khoảng cách phát thải: cường độ phát thải trung bình của ngành thép Việt Nam hiện ước tính ở mức 2,0–2,5 tấn CO₂/tấn thép thô — cao hơn đáng kể so với mức trung bình EU (khoảng 1,5 tấn CO₂/tấn) và càng xa hơn so với các nhà sản xuất tiên tiến sử dụng lò hồ quang điện (EAF) với mức phát thải chỉ 0,3–0,5 tấn CO₂/tấn. Khoảng cách này trực tiếp chuyển hóa thành chi phí CBAM phải gánh chịu khi xuất khẩu vào EU.
Ngoài áp lực chi phí trực tiếp, CBAM còn tạo ra rào cản kỹ thuật đáng kể thông qua yêu cầu MRV. Các doanh nghiệp xuất khẩu phải cung cấp dữ liệu phát thải được kiểm chứng theo phương pháp luận của EU — nếu không đáp ứng, mức phát thải mặc định (default values) do EU quy định sẽ được áp dụng, thường cao hơn mức thực tế và do đó làm gia tăng gánh nặng chi phí. Đây là thách thức đặc biệt nghiêm trọng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, vốn thiếu hệ thống quản lý dữ liệu carbon.
Về tổng thể, tác động cạnh tranh của CBAM là không đồng đều: các doanh nghiệp đã đầu tư vào công nghệ sạch và có hệ thống MRV hoàn chỉnh sẽ có lợi thế tương đối so với các đối thủ trong cùng ngành nhưng chưa thực hiện chuyển đổi. Điều này tạo ra một cơ chế sàng lọc tự nhiên, trong đó CBAM đóng vai trò như một áp lực cạnh tranh buộc các ngành phải nâng cấp công nghệ và quản trị phát thải.
4.3. Tác động đến quá trình chuyển đổi xanh
Mặc dù tạo ra áp lực đáng kể trong ngắn hạn, CBAM cũng mở ra những cơ hội chuyển đổi cơ cấu quan trọng cho nền kinh tế Việt Nam về trung và dài hạn.
Thứ nhất, CBAM tạo ra động cơ kinh tế trực tiếp để doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sản xuất ít phát thải. Đây là điều mà các chính sách khuyến khích tự nguyện trước đây chưa làm được hiệu quả. Một số doanh nghiệp thép Việt Nam đã bắt đầu chuyển dịch sang công nghệ lò hồ quang điện (EAF) — xu hướng có thể sẽ được đẩy nhanh đáng kể dưới áp lực của CBAM.
Thứ hai, yêu cầu MRV của CBAM đang đặt nền móng cho việc xây dựng hệ thống kiểm kê phát thải quốc gia đáng tin cậy — điều kiện tiên quyết để Việt Nam vận hành thị trường carbon nội địa (dự kiến vào năm 2028) và tham gia các cơ chế tín chỉ carbon quốc tế.
Thứ ba, trong bối cảnh các tập đoàn đa quốc gia ngày càng áp đặt mục tiêu giảm phát thải lên toàn bộ chuỗi cung ứng, khả năng cung cấp sản phẩm với cường độ carbon thấp sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh mang tính quyết định trong thu hút FDI và mở rộng thị trường xuất khẩu — không chỉ riêng với EU.
5. HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Từ kết quả phân tích, nghiên cứu đề xuất bốn nhóm hành động chính sách theo thứ tự ưu tiên và lộ trình thực hiện:
6. KẾT LUẬN
CBAM đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong kiến trúc thương mại quốc tế: lần đầu tiên, chi phí carbon được tích hợp một cách hệ thống vào điều kiện tiếp cận thị trường của một khu vực kinh tế lớn. Đối với Việt Nam, điều này có nghĩa là năng lực cạnh tranh xuất khẩu trong các ngành sản xuất nặng sẽ ngày càng được xác định không chỉ bởi giá lao động hay ưu đãi thuế quan, mà còn bởi hiệu quả sử dụng năng lượng và cường độ phát thải carbon.
Trong ngắn hạn, ngành thép và nhôm Việt Nam đối mặt với áp lực chi phí thực chất và nguy cơ mất thị phần tại EU nếu không có hành động chủ động. Tuy nhiên, nhìn về trung và dài hạn, CBAM tạo ra một cơ hội lịch sử để Việt Nam đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang mô hình kinh tế carbon thấp — điều mà các chính sách khuyến khích tự nguyện trước đây chưa tạo được động lực đủ mạnh.
Điểm mấu chốt là tính chủ động. Các quốc gia và doanh nghiệp thích ứng sớm với CBAM sẽ có lợi thế cạnh tranh bền vững; những ai chờ đợi và phản ứng bị động sẽ đối mặt với cả áp lực chi phí lẫn rủi ro bị gạt khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu đang xanh hóa nhanh chóng. Đây là thời điểm để Việt Nam chuyển CBAM từ một thách thức bên ngoài thành đòn bẩy cải cách bên trong.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Böhringer, C., Carbone, J., & Rutherford, T. (2022). Unilateral climate policy design: Efficiency and equity implications of alternative instruments. Energy Economics, 34(S2), 208–217.
Cosbey, A., Droege, S., Fischer, C., & Munnings, C. (2019). Developing guidance for implementing border carbon adjustments. Energy Policy, 132, 926–936.
Nordhaus, W. (2015). Climate clubs: Overcoming free-riding in international climate policy. American Economic Review, 105(4), 1339–1370. https://doi.org/10.1257/aer.15000001
European Commission. (2023). Regulation (EU) 2023/956 of the European Parliament and of the Council establishing a carbon border adjustment mechanism. Official Journal of the European Union.
Vietnam Institute of Strategy and Policy for Industry and Trade – VIOIT. (2023). Navigating the Carbon Border Adjustment Mechanism (CBAM) and its impacts on Vietnam's exports. Hà Nội: VIOIT.
Vũ Kim Ngân, Nguyễn Ngọc Hà, Hoàng Thị Mai Hương, Trần Phương Nam, Trần Đức Phong, & Lê Thị Thu Trang. (2024). Border carbon adjustment mechanisms and impacts on Vietnam. Winnipeg: International Institute for Sustainable Development. https://www.iisd.org/publications/report/border-carbon-adjustments-vietnam
World Bank. (2025). State and Trends of Carbon Pricing 2025. Washington, DC: World Bank Group.
Theo dõi người đăng bài
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay
