menu
Nới tỷ lệ lên 40%: Người vay lớn đã xuất hiện, người cho vay thì sao?
Quang Sang
24HMoney đã kiểm duyệt 24HMONEY đã kiểm duyệt

Nới tỷ lệ lên 40%: Người vay lớn đã xuất hiện, người cho vay thì sao?

Đề xuất nâng tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40% của Ngân hàng Nhà nước thoạt nhìn chỉ là một điều chỉnh kỹ thuật trong hoạt động ngân hàng. Tuy nhiên, đằng sau con số đó là một tín hiệu đáng chú ý về giai đoạn phát triển mới của nền kinh tế Việt Nam.

Nới tỷ lệ lên 40%: Người vay lớn đã xuất hiện, người cho vay thì sao?

Khi những dự án đường sắt cao tốc, hạ tầng năng lượng, trung tâm dữ liệu hay công nghiệp công nghệ cao lần lượt xuất hiện, Việt Nam đã không còn thiếu những người vay lớn. Điều còn thiếu có thể là những nguồn vốn dài hạn đủ lớn, và đủ dài để tài trợ cho họ.

Trong nhiều năm, các cuộc thảo luận về tín dụng ở Việt Nam thường xoay quanh một câu hỏi làm thế nào để nền kinh tế có thêm vốn. Khi tăng trưởng chậm lại, người ta nói đến việc hạ lãi suất. Khi doanh nghiệp gặp khó khăn, người ta nói đến việc nới hạn mức tín dụng. Nói cách khác, vấn đề thường được nhìn từ phía cung của vốn.

Nhưng bối cảnh hiện nay có lẽ đã khác.

Thời gian gần đây, không ít ý kiến cho rằng tăng trưởng tín dụng không còn dễ dàng như trước. Một số ngân hàng cho biết việc tìm kiếm khách hàng đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn tín dụng trở nên khó khăn hơn. Quan sát từ Trung Quốc trong những năm gần đây cũng cho thấy một nền kinh tế có thể bước vào giai đoạn mà vốn không còn là yếu tố khan hiếm nhất; điều khan hiếm hơn là những cơ hội đầu tư đủ hấp dẫn để hấp thụ vốn.

Từ đó xuất hiện câu hỏi: "Ai muốn vay tiền?"

Đó là một câu hỏi hợp lý. Nhưng có lẽ chưa phải là câu hỏi quan trọng nhất đối với Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

Những người vay lớn đã xuất hiện

Nếu nhìn vào những kế hoạch đầu tư đang được triển khai hoặc chuẩn bị triển khai, có thể thấy nền kinh tế đang xuất hiện ngày càng nhiều "người vay lớn" tiềm năng.

Đó là các dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam, các tuyến metro tại các đô thị lớn, hệ thống cảng biển, hạ tầng năng lượng, trung tâm dữ liệu, hạ tầng số và các dự án công nghiệp công nghệ cao. Đây không còn là những khoản vay vài nghìn tỷ đồng với thời hạn ba hay năm năm. Chúng là những nhu cầu vốn kéo dài hàng chục năm, với quy mô lên tới hàng tỷ hoặc hàng chục tỷ USD, tức hàng chục hoặc hàng trăm ngàn tỷ đồng.

Ngay cả khu vực tư nhân cũng đang bước vào một giai đoạn mới. Các tập đoàn lớn không chỉ đầu tư vào bất động sản hay sản xuất truyền thống mà còn mở rộng sang năng lượng, công nghệ, logistics, hạ tầng số và nhiều lĩnh vực đòi hỏi lượng vốn khổng lồ với thời gian thu hồi vốn kéo dài.

Rõ ràng, Việt Nam không thiếu người muốn vay cho những dự án lớn. Nhưng ai sẽ cho họ vay?

Tiền gửi 1 năm, dự án 30 năm

Điểm cốt lõi của câu chuyện nằm ở sự chênh lệch kỳ hạn giữa nguồn vốn và nhu cầu sử dụng vốn.

Nguồn vốn chủ yếu của hệ thống ngân hàng Việt Nam vẫn là tiền gửi ngắn hạn. Phần lớn người gửi tiền lựa chọn kỳ hạn từ vài tháng đến một năm. Trong khi đó, các dự án hạ tầng, năng lượng hay công nghiệp quy mô lớn lại cần nguồn vốn có thời hạn từ 10 năm đến 30 năm, thậm chí dài hơn.

Khoảng cách này vốn không phải hiện tượng riêng của Việt Nam. Tuy nhiên, ở nhiều nền kinh tế phát triển, vai trò tài trợ cho các dự án dài hạn không chỉ thuộc về ngân hàng. Bên cạnh hệ thống ngân hàng còn có các quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư cơ sở hạ tầngthị trường trái phiếu phát triển.

Chính những định chế đó giúp chuyển hóa tiết kiệm dài hạn của xã hội thành đầu tư dài hạn cho nền kinh tế.

Tại Việt Nam, các cấu phần này vẫn đang trong quá trình phát triển. Vì vậy, hệ thống ngân hàng tiếp tục phải đóng vai trò chủ đạo trong việc tài trợ cho cả nhu cầu vốn ngắn hạn lẫn dài hạn.

Nhìn từ góc độ đó, đề xuất nâng tỷ lệ từ 30% lên 40% có thể được hiểu như một nỗ lực tạo thêm dư địa cho các ngân hàng thực hiện vai trò này.

Nhưng đồng thời, nó cũng phản ánh một thực tế khác: nhu cầu vốn dài hạn của nền kinh tế đang tăng nhanh hơn khả năng cung cấp vốn dài hạn của hệ thống tài chính quốc gia.

Khi ngân hàng phải gánh những giấc mơ dài hạn

Có lẽ không phải ngẫu nhiên mà gần đây Chủ tịch ACB Trần Hùng Huy đã nhận định rằng hệ thống ngân hàng Việt Nam hiện nay quá mỏng để có thể gánh vác các dự án lớn kiểu như đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam.

Đó không phải là câu chuyện về năng lực của một ngân hàng cụ thể. Đó là câu chuyện về cấu trúc của hệ thống tài chính.

Một dự án đường sắt tốc độ cao không giống một khoản tín dụng lưu động cho doanh nghiệp. Một cảng biển hay trung tâm dữ liệu cũng không giống một khoản vay mua máy móc thông thường. Chúng là những dự án có thời gian hoàn vốn tính bằng thập niên.

Trong khi đó, ngân hàng về bản chất được xây dựng trên nền tảng huy động vốn ngắn hạn từ công chúng.

Khi hệ thống ngân hàng phải trở thành nguồn tài trợ chủ yếu cho các dự án có vòng đời 20–30 năm, giới hạn của mô hình này bắt đầu xuất hiện.

Rủi ro phía sau con số 40%

Mọi sự nới lỏng đều đi kèm với những đánh đổi nhất định.

Nếu tỷ lệ 40% giúp mở rộng khả năng cung ứng vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế, nó cũng đồng thời làm tăng mức độ lệch pha kỳ hạn trong hệ thống ngân hàng. Nói cách khác, ngân hàng sẽ sử dụng nhiều hơn nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay dài hạn.

Trong điều kiện bình thường, điều này có thể không tạo ra áp lực đáng kể. Nhưng khi thị trường đối mặt với những cú sốc về thanh khoản hoặc lãi suất, rủi ro sẽ gia tăng.

Đó cũng là lý do trong nhiều năm qua, cơ quan quản lý từng có xu hướng siết dần tỷ lệ này nhằm nâng cao an toàn hệ thống. Vì vậy, tranh luận thực chất không nằm ở việc 30% hay 40% là con số phù hợp hơn. Điều quan trọng hơn là liệu Việt Nam có thể tiếp tục dựa chủ yếu vào hệ thống ngân hàng để tài trợ cho những nhu cầu vốn ngày càng dài hạn hay không.

Một bài toán của giai đoạn phát triển mới

Nếu nhìn rộng hơn, đề xuất nâng tỷ lệ lên 40% không chỉ là câu chuyện của ngành ngân hàng. Nó phản ánh một câu hỏi lớn hơn về mô hình tài chính của Việt Nam trong giai đoạn phát triển tiếp theo. Một nền kinh tế muốn xây dựng đường sắt tốc độ cao, phát triển trung tâm tài chính quốc tế, mở rộng hạ tầng năng lượng và tham gia sâu hơn vào các ngành công nghệ cao sẽ cần những nguồn vốn có quy mô và kỳ hạn tương ứng.

Điều đó đòi hỏi không chỉ các ngân hàng lớn hơn mà còn cần một thị trường trái phiếu lành mạnh hơn, các quỹ hưu trí phát triển hơn, ngành bảo hiểm sâu rộng hơn và những định chế đầu tư dài hạn đủ mạnh để chia sẻ gánh nặng với hệ thống ngân hàng.

Nếu không, mỗi khi xuất hiện một dự án lớn, áp lực lại quay trở về bảng cân đối tài sản của các ngân hàng.

Kết luận

Con số 40% vì thế không chỉ là một tỷ lệ kỹ thuật. Nó phản ánh một thực tế rằng Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển với những dự án lớn hơn, dài hạn hơn và tham vọng hơn trước.

Những người vay lớn đã xuất hiện.

Nhưng ai sẽ cung cấp nguồn vốn phù hợp cho họ.

Nếu câu trả lời vẫn chủ yếu là hệ thống ngân hàng, thì việc nâng tỷ lệ từ 30% lên 40% có thể giúp giải quyết một phần nhu cầu trước mắt. Nhưng về dài hạn, một nền kinh tế muốn thực hiện những dự án kéo dài hàng chục năm sẽ cần nhiều hơn thế nữa. Nó cần một hệ thống tài chính đủ sâu để biến những khoản tiết kiệm hôm nay thành những khoản đầu tư cho tương lai. Khi đó, câu chuyện không còn là ai muốn vay, mà là ai đủ sức cho vay.

Theo dõi 24HMoney trên GoogleNews
Cảnh báo Nhà đầu tư lưu ý
Cảnh báo

Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?

Liên hệ tư vấn ngay

Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?

Đăng ký ngay