Nâng tầm nội lực các "ông lớn" ngân hàng
Trước áp lực dẫn vốn cho các siêu dự án hạ tầng và chuyển đổi năng lượng, việc củng cố nền tảng vốn cho các ngân hàng trụ cột không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu sống còn để giữ vững nhịp độ tăng trưởng kinh tế.
Trong bối cảnh thị trường vốn chưa phát triển tương xứng với tiềm năng, ngành ngân hàng vẫn đóng vai trò là kênh dẫn vốn chủ đạo cho nền kinh tế
Cùng với đà phục hồi của nền kinh tế, nhu cầu vốn cho đầu tư và sản xuất – kinh doanh đang gia tăng nhanh chóng, đặc biệt ở các lĩnh vực như hạ tầng, năng lượng, chuyển đổi số và công nghiệp. Đây đều là những lĩnh vực cần nguồn vốn trung và dài hạn quy mô lớn.
Tuy nhiên, các kênh dẫn vốn dài hạn trên thị trường tài chính vẫn chưa phát triển tương xứng. Quy mô thị trường trái phiếu doanh nghiệp tuy có dấu hiệu phục hồi nhưng vẫn thấp hơn giai đoạn đỉnh trước đó và chưa đạt kỳ vọng. Đáng chú ý, dòng vốn qua kênh này vẫn phụ thuộc lớn vào ngân hàng, trong khi khu vực doanh nghiệp sản xuất – nơi có nhu cầu vốn dài hạn cao – lại tham gia hạn chế.
Các quỹ đầu tư dài hạn cũng chưa thực sự ổn định khi ghi nhận xu hướng rút vốn ròng, cho thấy tâm lý thận trọng của nhà đầu tư và quy mô dòng vốn còn khiêm tốn.
Trong bối cảnh đó, hệ thống ngân hàng tiếp tục đóng vai trò chủ lực trong cung ứng vốn cho nền kinh tế. Tín dụng duy trì tăng trưởng cao trong nhiều năm, kéo theo quy mô bảng cân đối của các ngân hàng mở rộng nhanh, đặc biệt ở nhóm ngân hàng lớn.
Không chỉ cung cấp vốn cho các lĩnh vực trọng điểm, các ngân hàng quy mô lớn còn giữ vai trò dẫn dắt lãi suất, ổn định thanh khoản và hỗ trợ chính sách kinh tế. Tuy nhiên, chính sự mở rộng nhanh này cũng làm nổi lên bài toán về năng lực tài chính và các chỉ tiêu an toàn vốn.
Một thực tế đáng chú ý là tốc độ tăng tổng tài sản tại nhiều ngân hàng đang vượt tốc độ tăng vốn tự có. Khi tài sản có rủi ro gia tăng nhanh, áp lực lên hệ số an toàn vốn (CAR) trở nên rõ rệt hơn.
Hiện nay, nhiều ngân hàng duy trì CAR ở mức 9–11%, đáp ứng quy định trong nước nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với mặt bằng khu vực châu Á, nơi tỷ lệ này phổ biến ở mức 17–20%. Sự chênh lệch này cho thấy dư địa nâng cao “bộ đệm vốn” vẫn còn lớn.
Ở chiều ngược lại, một số ngân hàng tư nhân đã chủ động cải thiện năng lực vốn thông qua phát hành cổ phiếu, thu hút nhà đầu tư và tối ưu cấu trúc tài sản. Nhờ đó, tỷ lệ an toàn vốn của nhóm này nhìn chung cao hơn.
Trong khi đó, các ngân hàng thương mại nhà nước – với vai trò trụ cột – lại chịu áp lực lớn hơn khi vừa phải tăng trưởng tín dụng, vừa tham gia tài trợ các lĩnh vực ưu tiên. Điều này khiến nhu cầu tăng vốn trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Thực tế, nhiều ngân hàng đã triển khai các kế hoạch tăng vốn quy mô lớn thông qua phát hành cổ phiếu, trả cổ tức bằng cổ phiếu hoặc giữ lại lợi nhuận. Tuy nhiên, trong bối cảnh quy mô tài sản tiếp tục mở rộng nhanh, các giải pháp riêng lẻ có thể chưa đủ tạo ra thay đổi đáng kể trong ngắn hạn.
Ở góc độ chính sách, các định hướng mới đang mở ra dư địa thuận lợi hơn cho việc tăng vốn, đặc biệt với doanh nghiệp nhà nước. Việc cho phép sử dụng nguồn thu từ cổ phần hóa và thoái vốn để bổ sung vốn thay vì nộp toàn bộ về ngân sách được xem là bước điều chỉnh quan trọng.
Với lĩnh vực ngân hàng, điều này mang ý nghĩa chiến lược khi Nhà nước không chỉ đóng vai trò cổ đông mà còn là nhà đầu tư dài hạn vào các định chế tài chính trụ cột.
Song song đó, việc đa dạng hóa công cụ huy động vốn, từ vốn cấp 1 đến vốn cấp 2, cũng đang được đẩy mạnh nhằm củng cố nền tảng tài chính một cách thực chất hơn.
Khi năng lực vốn được cải thiện, các ngân hàng – đặc biệt là nhóm trụ cột – sẽ có thêm dư địa để mở rộng tín dụng một cách an toàn, nâng cao quản trị rủi ro và đáp ứng tốt hơn nhu cầu vốn ngày càng lớn của nền kinh tế.
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay

Bàn tán về thị trường