Lãi suất cho vay lên 10,7%: Chi phí vốn thực tế đang cao hơn nhiều con số niêm yết
Mặt bằng lãi suất cho vay tại Việt Nam đang duy trì ở mức cao hơn đáng kể so với kỳ vọng. Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước, lãi suất cho vay bình quân tháng 8/2026 của nhóm ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần đối với các khoản vay mới và cũ còn dư nợ ở mức 8,4–10,7%/năm, tăng 0,2 điểm % so với tháng trước.
Tuy nhiên, mức bình quân này chưa phản ánh đầy đủ chi phí vốn thực tế mà người vay phải chịu. Tại nhóm Big4, lãi suất cho vay thực tế hiện phổ biến quanh 9–10,5%/năm. Ở nhóm ngân hàng tư nhân, nhiều nhà băng đã có lãi suất cho vay bình quân vượt 10%/năm, trong đó Vikki Bank khoảng 10,82%, BVBank 10,72%, Techcombank khoảng 10,62% với khách hàng cá nhân và GPBank có thể lên tới khoảng 11%.
Điểm đáng chú ý hơn nằm ở các khoản vay cũ chuyển sang lãi suất thả nổi. Khi lãi suất được tính theo lãi suất cơ sở hoặc lãi suất tham chiếu cộng thêm biên độ khoảng 3,3–3,5%, mức lãi suất thực tế người vay phải trả hiện phổ biến quanh 13–16%/năm, thậm chí có thể lên tới 17–18% tùy kỳ hạn, mục đích vay, tài sản bảo đảm và chất lượng tín dụng.
Về bản chất, đây là dấu hiệu cho thấy chi phí vốn thực tế của nền kinh tế đang cao hơn khá nhiều so với lãi suất niêm yết. Điều này đặc biệt đáng lưu ý với các khoản vay mua nhà, vay tiêu dùng, vay đầu tư dài hạn hoặc doanh nghiệp có tỷ lệ đòn bẩy cao, bởi chỉ cần lãi suất tăng thêm vài điểm % cũng có thể làm thay đổi đáng kể dòng tiền trả nợ.
Phía huy động cũng cho thấy xu hướng tương tự. Theo số liệu chính thức, lãi suất tiền gửi kỳ hạn 6–12 tháng hiện ở mức khoảng 6,5–8%/năm, trong khi kỳ hạn trên 24 tháng khoảng 7,2–8,1%/năm. Nhưng trên thực tế, một số ngân hàng có thể đưa lãi suất huy động lên quanh 9–10%/năm thông qua cộng lãi suất, chương trình ưu đãi hoặc thỏa thuận riêng.
Điều này cho thấy chi phí vốn đầu vào của ngân hàng đang tăng khá mạnh. Khi ngân hàng phải huy động ở mức 8–10% nhưng vẫn chịu áp lực giảm lãi suất cho vay, biên lợi nhuận lãi thuần sẽ bị thu hẹp nếu không thể tái định giá tài sản đầu ra tương ứng. Vì vậy, dư địa giảm sâu lãi suất cho vay trong ngắn hạn là khá hạn chế.
Một tín hiệu tích cực là tăng trưởng huy động VND đến ngày 22/8/2026 đạt 8,77%, cao hơn mức tăng tín dụng 8,38%. Nếu xu hướng này được duy trì, cộng thêm giải ngân đầu tư công tăng tốc trong những tháng cuối năm, thanh khoản hệ thống có thể tiếp tục được cải thiện và giúp giảm bớt áp lực cạnh tranh huy động.
Tuy nhiên, dư địa giảm lãi suất vẫn bị giới hạn bởi hai yếu tố lớn. Thứ nhất là nhu cầu vốn cho hạ tầng, bất động sản và đầu tư quy mô lớn vẫn rất cao. Thứ hai là áp lực lạm phát và lãi suất quốc tế chưa hoàn toàn hạ nhiệt, đặc biệt sau khi Fed quay lại chu kỳ tăng lãi suất.
Với doanh nghiệp, môi trường lãi suất hiện nay tạo ra sự phân hóa mạnh. Doanh nghiệp có dòng tiền tốt, đòn bẩy thấp và khả năng tự tài trợ cao sẽ có lợi thế rõ rệt. Ngược lại, doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nợ vay, có vòng quay vốn dài hoặc biên lợi nhuận thấp sẽ chịu áp lực lớn hơn khi chi phí vốn ở mức hai chữ số.
Với người mua nhà và nhà đầu tư cá nhân, lãi suất thả nổi 13–17%, thậm chí chạm 18%/năm, là mức rất cao nếu so với khả năng tăng thu nhập. Điều này có thể khiến nhu cầu vay mua nhà tiếp tục chậm lại, đồng thời tăng nguy cơ nợ nhóm 2 và nợ xấu nếu lãi suất cao kéo dài.
Tóm lại, lãi suất cho vay bình quân lên 10,7%/năm mới chỉ phản ánh một phần bức tranh. Chi phí vốn thực tế của nhiều khách hàng đã lên 13–17%, thậm chí chạm 18%/năm. Trong bối cảnh lãi suất huy động cũng tăng và thanh khoản trung hạn vẫn còn áp lực, khả năng lãi suất cho vay giảm mạnh trong ngắn hạn là không cao. Điều quan trọng trong thời gian tới không chỉ là lãi suất có giảm hay không, mà là chi phí vốn thực tế có đủ thấp để doanh nghiệp và hộ gia đình tiếp tục vay và tạo ra dòng tiền hay không.
Theo dõi người đăng bài
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay

