Kỷ luật thị trường: Chìa khóa để mở "trần" tín dụng.
TS. Nguyễn Đức Độ – Phó Viện trưởng phụ trách Viện Kinh tế - Tài chính nhận định: Gỡ bỏ trần tín dụng sẽ chỉ thực sự hiệu quả nếu Ngân hàng Nhà nước chủ động điều tiết lãi suất, kiểm soát cung tiền và ứng dụng dữ liệu, công nghệ để phát hiện sớm rủi ro hệ thống. Về phía các ngân hàng, tự do tín dụng không thể tách rời trách nhiệm – một khi sai lầm xảy ra, phải chấp nhận bị thị trường trừng phạt.
Việc Ngân hàng Nhà nước chủ động nâng hạn mức tín dụng cho các tổ chức tín dụng ngay từ đầu năm mà không chờ đề xuất được đánh giá là bước chuyển quan trọng trong chính sách điều hành tiền tệ. Động thái này đã giúp các ngân hàng thương mại chủ động hơn trong việc thúc đẩy cho vay, từ đó hỗ trợ đáng kể cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế.
Tính đến cuối tháng 6/2025, tín dụng toàn nền kinh tế đã đạt 17,2 triệu tỷ đồng, tăng 9,9% so với cuối năm 2024 – hoàn thành gần 2/3 hạn mức chỉ trong nửa đầu năm. Đây là một trong những động lực then chốt giúp GDP 6 tháng đầu năm tăng 7,52% – mức cao nhất kể từ năm 2011.
Đáng chú ý, tín dụng bất động sản tính đến cuối tháng 5/2025 tăng tới 36% so với cùng kỳ. Trong bối cảnh thị trường này gặp khó về thanh khoản, dòng vốn bổ sung đã góp phần cơ cấu lại nợ, tái khởi động các dự án dở dang và kích cầu các ngành liên quan như vật liệu xây dựng, nội thất...
Tuy nhiên, đằng sau con số tăng trưởng tín dụng ấn tượng là những lo ngại không thể bỏ qua. Việc dòng vốn tăng nhanh, đặc biệt khi có xu hướng chảy vào các thị trường tài sản, làm dấy lên quan ngại về nguy cơ lạm phát và gia tăng nợ xấu trong trung và dài hạn. Cần nhận thức rõ: lãi suất thấp và tín dụng cao là trạng thái không thể kéo dài mãi. Khi dòng vốn bị sử dụng kém hiệu quả, rủi ro sẽ hiện hữu.
Rủi ro nợ xấu, vì thế, không nằm ở tốc độ cho vay, mà nằm ở chất lượng sử dụng vốn. Nếu được đầu tư vào các dự án có triển vọng, rủi ro sẽ thấp và ngược lại. Các ngân hàng thương mại cần nâng cao khả năng giám sát sau giải ngân, đồng thời ứng dụng công nghệ, dữ liệu thời gian thực và AI để phân tích tín hiệu cảnh báo sớm thay vì chỉ hành động sau khi rủi ro đã phát lộ.
Trong bối cảnh một số ý kiến đề xuất bãi bỏ cơ chế trần tín dụng, câu hỏi đặt ra là: hệ thống đã đủ mạnh để “sống thật” với kỷ luật thị trường hay chưa?
Nếu trần tín dụng bị dỡ bỏ, các ngân hàng thương mại sẽ bước vào cuộc đua tăng trưởng không giới hạn. Lúc này, Ngân hàng Nhà nước rơi vào thế lưỡng nan: hoặc phải tăng cung tiền để đáp ứng nhu cầu – đối mặt với nguy cơ lạm phát, hoặc siết chặt cung tiền để bảo vệ ổn định vĩ mô – nhưng phải chấp nhận mặt bằng lãi suất tăng cao, ảnh hưởng đến khu vực sản xuất.
Muốn bỏ trần, trước hết phải có công cụ kiểm soát rủi ro đủ mạnh. Đó là bộ đệm vốn, là hệ thống giám sát thời gian thực, là khả năng phát hiện sớm ngân hàng có dấu hiệu mất cân đối tín dụng. Và quan trọng nhất: là kỷ luật thị trường.
Bỏ trần tín dụng đồng nghĩa với việc trao quyền tự chủ cao hơn cho các ngân hàng thương mại. Nhưng quyền đi liền với trách nhiệm: khi ra quyết định sai, phải chấp nhận hậu quả. Không thể vừa đòi tự do tăng trưởng, vừa tìm kiếm “bàn tay cứu rỗi” khi rủi ro hiện hình.
Thực tế, năng lực giữa các ngân hàng hiện nay vẫn chưa đồng đều, đặc biệt là chất lượng tài sản và năng lực quản trị rủi ro. Nếu bỏ trần quá sớm, nguy cơ phân hóa ngày càng sâu: ngân hàng mạnh sẽ càng mạnh, ngân hàng yếu tụt lại và có thể rơi vào phá sản. Đó là cái giá mà hệ thống ngân hàng – và cả nền kinh tế – không thể xem nhẹ.
Cơ chế trần tín dụng, xét cho cùng, vẫn là công cụ hành chính đơn giản nhưng hiệu quả trong bối cảnh Việt Nam cần ổn định vĩ mô. Nhưng nó không phải là giải pháp bền vững. Để đi đến một nền kinh tế thị trường đúng nghĩa, Việt Nam cần một lộ trình rõ ràng, cẩn trọng và kiên định trong việc thiết lập hệ thống giám sát minh bạch, kỷ luật nghiêm khắc, và một hệ thống ngân hàng đủ sức chống chịu.
Khi ấy, bỏ trần tín dụng không còn là phép thử – mà là một bước tiến tất yếu.
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay
