menu
Fed giữ lãi suất cao, BOJ và ECB nghiêng về thắt chặt: Dòng vốn quốc tế sẽ dịch chuyển ra sao?
Võ Vũ Hoàng - Market Radar Pro
24HMoney đã kiểm duyệt 24HMONEY đã kiểm duyệt

Fed giữ lãi suất cao, BOJ và ECB nghiêng về thắt chặt: Dòng vốn quốc tế sẽ dịch chuyển ra sao?

Chính sách tiền tệ tại các nền kinh tế lớn đang phát đi những tín hiệu đáng chú ý. Trong khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) được dự báo tạm dừng tăng lãi suất trong tháng 10, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) tiếp tục để ngỏ khả năng nâng lãi suất, còn Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) phải cân nhắc thêm các biện pháp kiểm soát lạm phát. Diễn biến này có thể làm thay đổi tương quan lợi suất, tỷ giá và dòng vốn đầu tư quốc tế.

Fed có thể tạm dừng, nhưng chưa kết thúc chu kỳ thắt chặt

Theo khảo sát Reuters công bố ngày 20/10/2026, có 94 trong số 100 nhà kinh tế được hỏi dự báo Fed sẽ giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp ngày 27–28/10.

Lãi suất chính sách Mỹ hiện ở mức 3,75–4,00%, sau đợt tăng 0,25 điểm phần trăm trong tháng 9.

Đáng chú ý, các nhà kinh tế tham gia khảo sát đều dự báo Fed sẽ tiếp tục nâng lãi suất trong tháng 12.

Điều này cho thấy kỳ vọng tạm dừng trong tháng 10 không đồng nghĩa chu kỳ thắt chặt đã kết thúc.

Nguyên nhân chủ yếu là lạm phát Mỹ vẫn cao hơn mục tiêu 2%, trong khi áp lực giá năng lượng và nhu cầu đầu tư lớn vào hạ tầng AI tiếp tục tạo thêm thách thức cho chính sách tiền tệ.

Khi lãi suất Mỹ duy trì ở mức cao, tài sản định giá bằng USD, đặc biệt là trái phiếu Chính phủ Mỹ, tiếp tục tạo ra sự cạnh tranh đối với các kênh đầu tư rủi ro hơn.

Nhật Bản phát tín hiệu tiếp tục tăng lãi suất

Ngày 21/10, Phó Thống đốc BOJ Ryozo Himino cho biết lạm phát cơ bản của Nhật Bản đang tiến gần mục tiêu 2%, trong khi điều kiện tài chính vẫn tương đối nới lỏng.

Lãi suất chính sách Nhật Bản hiện ở mức 1,25%, cao nhất trong khoảng 31 năm.

Theo Reuters, phát biểu này củng cố kỳ vọng BOJ có thể tiếp tục nâng lãi suất vào tháng 12.

Đây là diễn biến đáng chú ý bởi Nhật Bản từng duy trì lãi suất rất thấp trong thời gian dài, khiến đồng yen trở thành một nguồn vốn vay phổ biến trong các chiến lược đầu tư quốc tế.

Nhà đầu tư có thể vay bằng yen với chi phí thấp, sau đó chuyển sang những tài sản có lợi suất cao hơn tại các quốc gia khác.

Hoạt động này thường được gọi là giao dịch chênh lệch lãi suất, hay carry trade.

Nếu BOJ tiếp tục tăng lãi suất, lợi thế vay vốn bằng yen có thể thu hẹp.

Trong trường hợp đồng yen đồng thời tăng giá, chi phí hoàn trả các khoản vay bằng yen cũng có thể tăng đối với những nhà đầu tư đã chuyển vốn sang đồng tiền khác.

Khi đó, một bộ phận nhà đầu tư có thể phải thu hẹp vị thế và điều chỉnh danh mục, tạo ra biến động trên thị trường ngoại hối, trái phiếu và chứng khoán quốc tế.

Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào quy mô đòn bẩy, kỳ vọng tỷ giá và tốc độ điều chỉnh chính sách của BOJ.

ECB đối mặt áp lực từ lạm phát và chi phí vốn dài hạn

Tại châu Âu, ECB cũng đang theo dõi nguy cơ lạm phát kéo dài do giá năng lượng và những bất ổn địa chính trị.

Theo Reuters ngày 17/10, Chủ tịch ECB Christine Lagarde nhận định đợt bán tháo trái phiếu gần đây đã đẩy chi phí vay tại khu vực đồng euro tăng lên, qua đó có thể làm giảm tốc độ tăng trưởng và góp phần kiềm chế lạm phát.

ECB đã tăng lãi suất hai lần trong bốn tháng gần đây. Thị trường tiếp tục theo dõi khả năng ngân hàng trung ương này tăng thêm lãi suất vào cuối năm.

Tuy nhiên, tình hình châu Âu khác với Mỹ và Nhật Bản.

Ngoài áp lực lạm phát, nhiều quốc gia châu Âu đang phải đối mặt với chi phí vay chính phủ tăng cao, đặc biệt khi nhu cầu phát hành trái phiếu để tài trợ ngân sách vẫn lớn.

Trong bối cảnh đó, lợi suất trái phiếu dài hạn có thể tăng ngay cả khi ngân hàng trung ương chưa đưa ra quyết định nâng lãi suất mới.

Điều này khiến ECB phải cân nhắc đồng thời hai yếu tố: kiểm soát lạm phát và tránh gây thêm sức ép không cần thiết lên tăng trưởng.

Dòng vốn quốc tế sẽ phản ứng như thế nào?

Khi các ngân hàng trung ương lớn cùng duy trì hoặc nâng lãi suất, tương quan lợi suất giữa các quốc gia sẽ thay đổi.

Có ba cơ chế tác động đáng chú ý.

Thứ nhất, chi phí vốn toàn cầu có thể duy trì ở mức cao.

Lợi suất trái phiếu chính phủ là một trong những mức tham chiếu quan trọng đối với chi phí huy động vốn của doanh nghiệp.

Khi lợi suất tăng, doanh nghiệp phát hành trái phiếu mới hoặc tái cấp vốn cho các khoản nợ cũ có thể phải chấp nhận chi phí cao hơn.

Những doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào vốn vay, đặc biệt trong bất động sản, hạ tầng và các dự án công nghệ cần vốn đầu tư lớn, có thể chịu tác động đáng kể.

Thứ hai, dòng vốn có thể điều chỉnh giữa các đồng tiền và thị trường.

Nếu lợi suất thực của một quốc gia trở nên hấp dẫn hơn, dòng vốn quốc tế có thể gia tăng tỷ trọng đầu tư vào tài sản của quốc gia đó.

Tuy nhiên, quyết định phân bổ vốn không chỉ phụ thuộc vào lãi suất danh nghĩa mà còn chịu ảnh hưởng của kỳ vọng tỷ giá, lạm phát, tăng trưởng và mức độ rủi ro.

Vì vậy, Fed tăng lãi suất không đồng nghĩa USD chắc chắn mạnh lên, cũng như BOJ tăng lãi suất không bảo đảm đồng yen sẽ tăng giá trong mọi thời điểm.

Thứ ba, tài sản rủi ro có thể chịu sức ép định giá.

Khi lợi suất trái phiếu tăng, mức sinh lời kỳ vọng mà nhà đầu tư yêu cầu đối với cổ phiếu cũng có thể tăng theo.

Những doanh nghiệp có lợi nhuận kỳ vọng tập trung nhiều ở tương lai thường nhạy cảm hơn với thay đổi của lãi suất chiết khấu.

Dù vậy, thị trường chứng khoán vẫn có thể tăng trong môi trường lãi suất cao nếu triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp cải thiện đủ mạnh.

Thị trường mới nổi cần theo dõi điều gì?

Đối với các nền kinh tế mới nổi, biến động chính sách tại Mỹ, Nhật Bản và châu Âu có thể truyền dẫn thông qua tỷ giá, dòng vốn và chi phí vay quốc tế.

Nếu các đồng tiền mạnh biến động lớn hoặc lợi suất trái phiếu toàn cầu tăng, nhà đầu tư nước ngoài có thể điều chỉnh mức độ chấp nhận rủi ro.

Những quốc gia có nhu cầu vay ngoại tệ lớn, dự trữ ngoại hối hạn chế hoặc phụ thuộc nhiều vào dòng vốn ngắn hạn thường nhạy cảm hơn với những thay đổi này.

Ngược lại, các nền kinh tế duy trì được ổn định vĩ mô, cán cân thanh toán lành mạnh và triển vọng tăng trưởng tích cực có thể tiếp tục thu hút vốn, ngay cả khi lãi suất quốc tế duy trì cao.

Vì vậy, không thể kết luận dòng vốn sẽ đồng loạt rời khỏi tất cả thị trường mới nổi.

Ba biến số cần theo dõi trong những tháng cuối năm

Trước các cuộc họp chính sách cuối năm, thị trường tài chính quốc tế cần theo dõi ba nhóm chỉ báo.

Một là chênh lệch lợi suất trái phiếu giữa Mỹ, Nhật Bản và châu Âu, đặc biệt ở kỳ hạn 2 năm và 10 năm.

Hai là diễn biến USD, yen và euro, nhằm đánh giá liệu thay đổi kỳ vọng lãi suất có thực sự chuyển thành biến động tỷ giá hay không.

Ba là dòng vốn vào trái phiếu, cổ phiếu và những thị trường mới nổi, kết hợp với mức chênh lệch lợi suất trái phiếu doanh nghiệp so với trái phiếu chính phủ.

Nhìn tổng thể, chính sách tiền tệ toàn cầu đang bước vào giai đoạn mà xu hướng giảm lãi suất không còn đồng nhất giữa các nền kinh tế lớn.

Fed có thể tạm dừng để đánh giá thêm dữ liệu, BOJ tiếp tục quá trình bình thường hóa chính sách, còn ECB phải cân bằng giữa rủi ro lạm phát và sức ép tăng trưởng.

Trong môi trường này, dòng vốn quốc tế không nhất thiết dịch chuyển theo một hướng duy nhất. Tuy nhiên, sự thay đổi tương quan lãi suất và tỷ giá có thể khiến tốc độ luân chuyển vốn giữa các thị trường diễn ra nhanh hơn.

Vấn đề quan trọng đối với nhà đầu tư không chỉ là ngân hàng trung ương nào sẽ tăng lãi suất, mà là sau mỗi quyết định, lợi suất thực, tỷ giá và chi phí vốn thay đổi như thế nào.

Đó mới là những yếu tố có khả năng tác động trực tiếp đến quyết định phân bổ vốn và định giá tài sản trong thời gian tới.

Nguồn tham khảo: thông tin chính sách của Fed, BOJ và ECB.

Cảnh báo Nhà đầu tư lưu ý
Cảnh báo
Theo dõi 24HMoney trên GoogleNews

Theo dõi người đăng bài

Võ Vũ Hoàng - Market Radar Pro

Từ khóa liên quan

Bấm vào mỗi từ khóa để xem bài cùng chủ đề

Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?

Liên hệ tư vấn ngay

Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?

Đăng ký ngay