24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VCG
VCG (HOSE)

Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam

15.00 +0.80 (+5.63%)

Hỏi M.AI
KL: 5,098,400 CP Cập nhật lúc 15:09:27 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

3,816

-13%

3,424.4

31.9%

4,651.7

-1.7%

4,429.3

65.6%

4,387.4

56.3%

2,596

-2.3%

4,731.2

24.9%

2,675.3

12.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

3,816

-13%

3,424.4

31.9%

4,651.7

-1.7%

4,429.3

65.6%

4,387.4

55.9%

2,596

-2%

4,731.2

24.9%

2,675.3

12.3%

Giá vốn hàng bán

3,465.5

9.4%

2,992.4

-31.3%

4,113.1

2.4%

3,818.3

-67.2%

3,824.1

-53.2%

2,278.4

-20.2%

4,213.7

-20.4%

2,284

1.5%

Lợi nhuận gộp

350.5

-37.8%

432

36%

538.7

4.1%

611

56.2%

563.2

77.1%

317.6

-57.9%

517.4

77.7%

391.3

519.2%

Thu nhập tài chính

273.9

287.4%

234.4

400.2%

281.2

67.6%

3,186.1

7,753%

70.7

30.4%

46.9

-33.7%

167.8

71.3%

40.6

-9.2%

Chi phí tài chính

109.8

-5.4%

125.9

-89.7%

99

8.3%

138.8

-40.1%

104.2

0.1%

66.4

50.7%

108

39.8%

99.1

37.7%

Chi phí tiền lãi

112

-9.9%

116.3

-78.2%

95.1

6.7%

85

11.7%

101.9

-0%

65.2

51.4%

101.9

40.6%

96.2

39.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

10.1

91.2%

6.2

129.4%

7.2

135.8%

4.3

127.6%

5.3

125.4%

-21.2

4.3%

-20.2

22.6%

-15.6

56%

Chi phí bán hàng

77.9

-69.8%

34.7

-73.3%

13.4

-163.1%

78.7

-154.1%

45.9

-1,838%

20

18.8%

5.1

81.4%

31

1.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

114.2

2%

85.9

-8%

239.9

-90.2%

71.4

28%

116.5

-54.9%

79.5

-0.1%

126.1

-391.2%

99.1

-149.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

332.5

-10.8%

426.2

140.2%

474.8

11.5%

3,512.7

1,777%

372.6

113.3%

177.4

-68.5%

425.9

225.8%

187.1

123.9%

Thu nhập khác

19.6

299.2%

28.6

510.2%

16.3

-49.9%

3.8

-51.5%

4.9

6.6%

4.7

-24.7%

32.4

118.4%

7.9

-29.7%

Chi phí khác

-9.9

-513.4%

-3.8

-786%

-62.8

-262.7%

-6.9

-14.3%

-1.6

66.2%

-0.4

80.8%

-17.3

-175%

-6.1

-151.7%

Thu nhập khác, ròng

9.6

193.5%

24.8

482.7%

-46.5

-407.2%

-3.1

-267.4%

3.3

1,855%

4.3

6.2%

15.1

76.8%

1.9

-79.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

342.1

-9%

451

148.3%

428.3

-2.9%

3,509.6

1,757%

375.9

115.4%

181.7

-68%

441

216.6%

188.9

104.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

68.8

-35.5%

86.9

-167.4%

84.4

0.3%

811.3

-1,455%

50.8

-50.5%

32.5

62.9%

84.7

-362.5%

52.2

26.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

2.2

12.3%

4.4

94.8%

3.2

123.5%

606.2

5,544%

2

137.1%

2.3

11.8%

13.5

-224.9%

10.7

84.7%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

66.6

-36.4%

82.5

-172.8%

81.2

17.3%

205.1

-395.2%

48.8

-25.2%

30.2

64.6%

98.2

-1,208%

41.4

36.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

275.5

-15.8%

368.5

143.4%

347.1

1.3%

3,304.4

2,140%

327

141.4%

151.4

-68.6%

342.8

160.2%

147.5

436.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

56.7

17.9%

15.3

-34.6%

103.3

80.5%

22.3

-66.8%

48.1

26.8%

23.5

20.5%

57.2

500.2%

67.2

188%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

218.8

-21.6%

353.2

176%

243.8

-14.6%

3,282.1

3,989%

278.9

185.9%

128

-72.4%

285.6

95.5%

80.3

-22.8%

EPS Quý

273

-34.2%

546

155.1%

377

-21%

5,077

3,688%

415

484.5%

214

-75.3%

477

92.3%

134

-15.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính