Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.55 +0.05 (+0.32%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VCG | 2,785,000 | |
| KL MUA chủ động | 1,209,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,494,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 81,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:57:12 | VCG | 14.45 | 54,000 | 780,300,000 | 780,300,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 15.55 | 0.05 +0.32% | 42.1 | 2,785,000 | 0.78 | 54,000 |
20/10 | 15.5 | 0.45 +2.99% | 54.96 | 3,614,200 | 0 | 0 |
19/10 | 15.05 | -0.1 -0.66% | 35.2 | 2,351,800 | 0 | 0 |
16/10 | 15.15 | 0.15 +1.00% | 43.22 | 2,870,900 | 0.7 | 50,000 |
15/10 | 15 | 0.8 +5.63% | 74.57 | 5,098,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)