24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VCG
VCG (HOSE)

Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam

15.55 +0.05 (+0.32%)

Hỏi M.AI
KL: 2,785,000 CP Cập nhật lúc 14:30:28 21/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
15,423
3,816
24.74
1,296
342.13
26.39
1,037
218.78
21.1
1
3,424
22.2
451.01
34.79
353.17
34.06
Luỹ kế
7,240
46.94
793.14
61.18
571.95
55.16
2025
4
15,500
4,652
30.01
1,500
428.32
28.55
1,200
243.83
20.32
3
4,429
28.58
3,510
233.97
3,282
273.51
2
4,387
28.31
375.86
25.06
278.93
23.24
1
2,596
16.75
181.66
12.11
127.96
10.66
Cả năm
16,071
103.68
4,876
325.08
3,665
305.44
2024
4
15,000
4,731
31.54
1,188
440.99
37.14
950
285.59
30.06
3
2,675
17.84
188.92
15.91
80.26
8.45
2
2,814
18.76
174.48
14.69
97.56
10.27
1
2,650
17.67
568.11
47.84
463.13
48.75
Cả năm
12,870
85.8
1,373
115.58
926.54
97.53
2023
4
16,340
3,790
23.19
1,075
139.27
12.96
860
146.07
16.98
3
2,382
14.58
92.39
8.59
103.89
12.08
2
4,569
27.96
222.92
20.74
111.85
13.01
1
1,965
12.03
38.28
3.56
16.07
1.87
Cả năm
12,704
77.75
555.99
51.72
403.5
46.92
2022
4
15,300
1,929
12.61
1,750
120.75
6.9
1,400
44.16
3.15
3
3,174
20.75
273.87
15.65
187.25
13.38
2
2,192
14.33
-49.88
-2.85
-104.51
-7.47
1
1,333
8.71
787.1
44.98
759.33
54.24
Cả năm
8,453
55.25
985.36
56.31
782.28
55.88
2021
4
12,230
2,132
17.43
1,260
190.93
15.15
1,008
133.46
13.24
3
1,269
10.37
112.98
8.97
54.95
5.45
2
1,389
11.36
-30.1
-2.39
-124.12
-12.31
1
951.94
7.78
452.3
35.9
341.55
33.88
Cả năm
5,749
47.01
718.95
57.06
394.29
39.12
2020
4
9,530
1,692
17.76
1,025
343.2
33.48
820
238.64
29.1
3
1,270
13.33
1,274
124.29
1,003
122.27
2
1,533
16.08
431.55
42.1
329.66
40.2
1
1,001
10.5
106.94
10.43
66.9
8.16
Cả năm
5,551
58.25
2,127
207.49
1,605
195.69
2019
4
3,600
3,611
100.31
812.5
309.13
38.05
650
217.67
33.49
3
2,294
63.71
291.92
35.93
186.7
28.72
2
2,297
63.81
258.24
31.78
173.93
26.76
1
1,661
46.13
117.85
14.5
88.64
13.64
Cả năm
9,849
273.58
989.04
121.73
686.8
105.66
Hiệu quả kinh doanh