Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
34.35 -0.50 (-1.43%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TRA | 1,500 | |
| KL MUA chủ động | 600 | M |
| KL BÁN chủ động | 900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 34.35 | -0.5 -1.43% | 0.05 | 1,500 | 0 | 0 |
05/11 | 34.85 | 0.05 +0.14% | 0.05 | 1,300 | 0 | 0 |
04/11 | 34.8 | 0.55 +1.61% | 0.13 | 3,800 | 0 | 0 |
03/11 | 34.25 | -1.15 -3.25% | 0.05 | 1,300 | 0 | 0 |
02/11 | 35.4 | 0.35 +1.00% | 0.14 | 4,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)