24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TRA
TRA (HOSE)

Công ty Cổ phần Traphaco

35.00 -0.50 (-1.41%)

Hỏi M.AI
KL: 2,200 CP Cập nhật lúc 14:45:15 16/10

Tổng hợp trong phiên TRA

Giá trần 37.95
Giá TC 35.50
Giá sàn 33.05
NN mua 0
Cao nhất 36.50
Trung bình 35.72
Thấp nhất 35.00
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
3,500 35
36 300
100 34.8
36.3 1,000
100 34.75
36.4 200
3,700
1,500

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

730.6

632.8

721.4

675.8

705.2

554.9

615.9

563.8

Giá vốn hàng bán

333.9

266.5

329.1

276.1

359.7

268.4

297.8

264.9

Lợi nhuận gộp

396.7

366.4

392.3

399.6

345.5

286.5

318.1

298.8

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

56.2

57.9

52.4

59.1

49.7

51.6

52.5

53

Lợi nhuận tài chính

5.2

6.7

5.9

3.9

3.3

4

3.2

4.3

Chi phí bán hàng

215.6

177.1

190.2

225.6

186.1

156.1

141.6

166

Lợi nhuận khác

3.1

-5.7

3

-2.4

5.6

0.3

0.5

-0

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

72.7

93.9

100.7

95.1

91.3

60.4

103

54.7

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

59.8

68.2

77.6

78.3

74.8

47.7

81.3

43.7

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

8.8

10.8

10.3

11.6

10.6

8.6

13.4

7.8

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 6,023
P/E 4QGN 11.49
EPS 4 quý gần nhất 3,045
KLGD 10 phiên 3,620
EPS pha loãng 3,045
ROE 4QGN 16.92
ROA 4QGN 10.71
Giá trị sổ sách 17,887
P/B 1.96
Beta 0.4
EV/EBIT 10.1
EV/EBITDA 7.84
Vốn hóa (tỷ) 2,902 (+0)
Slg niêm yết 82,904,213
Slg lưu hành 82,901,080
Giá cao nhất 52T 39.78
Slg TDCN 24,870,324
Giá thấp nhất 52T 31.24
Tỷ lệ free-float (%) 30
Room NN N/A
% NN sở hữu 46.36
Room NN còn lại -38,431,946

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức TRA

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Traphaco
CTCP TRAPHACO tiền thân là Tổ sản xuất thuốc thuộc Ty Y tế Đường sắt được thành lập ngày 28/11/1972. Theo Quyết định số 2566/1999/QĐ-BGTVT của Bộ trưởng Bộ GTVT chuyển doanh nghiệp Nhà nước thành CTCP, ngày 01/01/2000 CTCP Dược và Thiết bị vật tư y tế TRAPHACO chính thức bắt đầu hoạt động theo hình thức công ty cổ phần với 45% vốn Nhà nước. Ngày 05/07/2001 CTCP Dược và Thiết bị vật tư Y tế TRAPHACO đổi tên thành CTCP TRAPHACO
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.