24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TRA
TRA (HOSE)

Công ty Cổ phần Traphaco

34.35 -0.50 (-1.43%)

Hỏi M.AI
KL: 1,500 CP Cập nhật lúc 15:09:26 06/11

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
2,923
704.12
24.09
382.5
93.1
24.34
306
64.41
21.05
2
730.58
24.99
72.67
19
52.06
17.01
1
632.85
21.65
93.89
24.55
61.61
20.13
Luỹ kế
2,068
70.73
259.66
67.89
178.08
58.19
2025
4
2,559
721.37
28.19
335
100.75
30.07
268
70.75
26.4
3
675.77
26.41
95.08
28.38
68
25.37
2
705.17
27.56
91.35
27.27
69.18
25.81
1
554.9
21.68
60.38
18.02
41.72
15.57
Cả năm
2,685
104.93
347.43
103.71
249.68
93.16
2024
4
2,485
615.88
24.78
378.75
102.99
27.19
303
79.36
26.19
3
563.76
22.69
54.73
14.45
38.21
12.61
2
620.09
24.95
91.05
24.04
67.49
22.27
1
547.49
22.03
75.87
20.03
53.95
17.81
Cả năm
2,347
94.46
324.64
85.71
239.02
78.88
2023
4
2,600
584.53
22.48
407.5
73.68
18.08
326
53.36
16.37
3
575.9
22.15
88.36
21.68
65.31
20.03
2
517.1
19.89
98.53
24.18
72.38
22.2
1
619.11
23.81
100.1
24.57
72.91
22.36
Cả năm
2,299
88.43
360.67
88.51
263.25
80.75
2022
4
2,345
580.51
24.76
357.5
54.21
15.16
286
38.62
13.5
3
604.27
25.77
97.76
27.35
71.8
25.11
2
590.14
25.17
104.1
29.12
75.26
26.31
1
623.99
26.61
112.41
31.44
83.43
29.17
Cả năm
2,399
102.3
368.46
103.06
269.14
94.11
2021
4
2,100
586.75
27.94
300
86.01
28.67
240
63.46
26.44
3
568.1
27.05
88.7
29.57
64.77
26.99
2
549.71
26.18
87.62
29.21
63.73
26.55
1
471.72
22.46
69.36
23.12
51.04
21.27
Cả năm
2,161
102.9
330.71
110.24
241.59
100.66
2020
4
2,000
602.03
30.1
225
89.78
39.9
180
66.48
36.94
3
458.62
22.93
64.59
28.71
48.48
26.93
2
455.87
22.79
58.58
26.04
42.63
23.68
1
392.35
19.62
53.7
23.87
38.2
21.22
Cả năm
1,909
95.44
266.65
118.51
195.79
108.77
2019
4
1,850
539.25
29.15
212.5
81.44
38.33
170
56.65
33.32
3
375.2
20.28
42.53
20.02
31.41
18.48
2
429.85
23.24
35.89
16.89
25.21
14.83
1
366.15
19.79
55.02
25.89
40.18
23.64
Cả năm
1,710
92.46
214.84
101.1
153.45
90.27
Hiệu quả kinh doanh