24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TRA
TRA (HOSE)

Công ty Cổ phần Traphaco

34.35 -0.50 (-1.43%)

Hỏi M.AI
KL: 1,500 CP Cập nhật lúc 15:09:26 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

712.3

4.6%

737.2

4.5%

644.2

15.8%

722.6

17.3%

681.3

20.1%

705.8

13.7%

556.3

1.5%

616.2

5.5%

Các khoản giảm trừ

8.2

-49.5%

6.6

-960.1%

11.3

-725.9%

1.2

-291.5%

5.5

-58.5%

0.6

20.7%

1.4

-177.1%

0.3

-304.4%

Doanh thu thuần

704.1

4.2%

730.6

3.6%

632.8

14.1%

721.4

17.1%

675.8

19.9%

705.2

13.7%

554.9

1.4%

615.9

5.4%

Giá vốn hàng bán

339.7

-23%

333.9

7.2%

266.5

0.7%

329.1

-10.5%

276.1

-4.2%

359.7

-17.7%

268.4

-10.7%

297.8

-1.8%

Lợi nhuận gộp

364.5

-8.8%

396.7

14.8%

366.4

27.9%

392.3

23.3%

399.6

33.7%

345.5

9.9%

286.5

-6.1%

318.1

8.9%

Thu nhập tài chính

6.7

5.5%

8.2

31.9%

8.9

37.4%

7.3

38.5%

6.4

31.3%

6.2

13.1%

6.5

-12.1%

5.3

-31.1%

Chi phí tài chính

2

20.4%

3

-5.3%

2.3

7.9%

1.4

34.4%

2.5

-385.2%

2.9

-25.4%

2.5

-280.3%

2.1

-26.5%

Chi phí tiền lãi

2

1.4%

2.7

-57.1%

2.2

-19.7%

1.4

-5.7%

2

-215.1%

1.7

-75.7%

1.8

-95.9%

1.3

11.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

180.5

20%

215.6

-15.8%

177.1

-13.4%

190.2

-34.3%

225.6

-35.9%

186.1

-18.6%

156.1

2.7%

141.6

-1.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

92.8

-15.2%

116.6

-51.7%

96.4

-29.6%

110.3

-42.8%

80.5

2.3%

76.9

-12%

74.4

3%

77.2

0.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

96

-1.5%

69.6

-18.9%

99.6

65.6%

97.7

-4.6%

97.4

78%

85.8

-6.6%

60.1

-19.6%

102.4

25.9%

Thu nhập khác

0.2

-92.9%

1.7

-69.7%

-1.4

-531.5%

-1.9

-443.5%

2.8

1,004%

5.7

836.7%

0.3

-73.7%

0.6

107.2%

Chi phí khác

-3.1

40.4%

1.4

1,221%

-4.3

-10,976%

4.9

N/A

-5.1

-1,834%

-0.1

-63.6%

-0

72.5%

-0

-2,044%

Thu nhập khác, ròng

-2.9

-21.6%

3.1

-44.4%

-5.7

-2,131%

3

449.8%

-2.4

-17,169%

5.6

757.3%

0.3

-73.8%

0.5

107.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

93.1

-2.1%

72.7

-20.4%

93.9

55.5%

100.7

-2.2%

95.1

73.7%

91.3

0.3%

60.4

-20.4%

103

39.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

19.1

23%

32

-39.8%

23.9

-100.2%

19.6

-1.7%

24.9

-51.7%

22.9

-1.9%

11.9

-74.5%

19.2

-16.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

4.9

-160.5%

19.1

201.9%

1.8

-145.8%

3.6

-49.1%

8.1

50.8%

6.3

68.7%

0.7

92.1%

2.4

-556.4%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

24

-43.3%

12.9

22.1%

25.6

-102.8%

23.2

-7.1%

16.8

-52.2%

16.6

11.5%

12.6

20.3%

21.7

-28.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

69.1

-11.8%

59.8

-20.1%

68.2

43%

77.6

-4.6%

78.3

79.1%

74.8

3.4%

47.7

-20.4%

81.3

43.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

4.6

-54.8%

7.7

37.5%

6.6

10.3%

6.8

245.2%

10.3

87.3%

5.6

15.9%

6

-0.5%

2

-42.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

64.4

-5.3%

52.1

-24.7%

61.6

47.7%

70.8

-10.8%

68

78%

69.2

2.5%

41.7

-22.7%

79.4

48.7%

EPS Quý

N/A

N/A

2,330

-2.7%

N/A

N/A

1,397

-10.5%

N/A

N/A

2,394

-8.4%

N/A

N/A

1,561

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính